Bảng giá xe Mazda CX-5 tháng 1/2026: Ưu đãi hấp dẫn cho mẫu Crossover ăn khách
Mazda CX-5 duy trì vị thế dẫn đầu phân khúc Crossover với 7 phiên bản đa dạng, giá niêm yết từ 749 triệu đồng cùng gói công nghệ an toàn i-Activsense tân tiến nhất.
Mazda CX-5 tiếp tục khẳng định vị thế là mẫu xe đa dụng (CUV) được ưa chuộng nhất tại thị trường Việt Nam. Trong tháng 1/2026, mẫu xe này được THACO phân phối với 7 phiên bản, đi kèm mức giá niêm yết cạnh tranh và nhiều lựa chọn về trang bị.
Bảng giá xe Mazda CX-5 niêm yết và lăn bánh tháng 1/2026
Dưới đây là chi tiết giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính cho các phiên bản Mazda CX-5 tại các khu vực trọng điểm:
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VND) | Lăn bánh Hà Nội (triệu VND) | Lăn bánh TP.HCM (triệu VND) | Lăn bánh Tỉnh khác (triệu VND) |
|---|---|---|---|---|
| Mazda CX-5 2.0L Deluxe | 749 | 861 | 846 | 827 |
| Mazda CX-5 2.0L Luxury | 789 | 906 | 890 | 871 |
| Mazda CX-5 2.0L Premium | 829 | 950 | 934 | 915 |
| Mazda CX-5 2.0 Premium Sport | 849 | 973 | 956 | 937 |
| Mazda CX-5 2.0 Premium Exclusive | 869 | 995 | 978 | 959 |
| Mazda CX-5 2.5L Signature Sport | 959 | 1.096 | 1.077 | 1.058 |
| Mazda CX-5 2.5L Signature Exclusive | 979 | 1.118 | 1.099 | 1.080 |

Khả năng vận hành và động cơ SkyActiv-G cải tiến
Mazda CX-5 2026 cung cấp hai tùy chọn động cơ xăng SkyActiv-G đã được tinh chỉnh, giúp cải thiện 15% hiệu suất đốt nhiên liệu và mô-men xoắn ở dải tốc độ thấp:
- Động cơ 2.0L: Sản sinh công suất tối đa 154 mã lực và mô-men xoắn cực đại 200 Nm.
- Động cơ 2.5L: Cung cấp công suất 188 mã lực và mô-men xoắn 252 Nm, đi kèm hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian (AWD) trên phiên bản cao cấp nhất.

Đặc biệt, hệ thống kiểm soát gia tốc G-Vectoring Control Plus (GVC Plus) thế hệ mới giúp xe vận hành ổn định hơn bằng cách can thiệp vào cả động cơ và hệ thống phanh, mang lại cảm giác lái tự tin khi vào cua và chuyển làn.
Thiết kế ngôn ngữ KODO và tiện nghi cabin
Ngoại thất xe vẫn trung thành với ngôn ngữ KODO trẻ trung nhưng được làm mới ở lưới tản nhiệt dạng tổ ong mở rộng và cụm đèn LED đồ họa ánh sáng hiện đại. Thân xe nổi bật với mâm hợp kim 19 inch thiết kế 5 chấu kép khỏe khoắn.

Bên trong cabin, Mazda CX-5 sở hữu không gian sang trọng với các chi tiết ốp gỗ và mạ crom. Những tiện nghi đáng chú ý bao gồm màn hình cảm ứng 8 inch, hệ thống 10 loa Bose (trên các bản cao cấp), điều hòa tự động hai vùng độc lập và cửa sổ trời chỉnh điện.

Công nghệ an toàn i-Activsense vượt trội
Hệ thống an toàn là điểm mạnh nhất của Mazda CX-5 so với các đối thủ cùng phân khúc. Xe được trang bị gói i-Activsense bao gồm: kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Stop & Go, hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố (trước/sau), cảnh báo điểm mù (BSM), và hỗ trợ giữ làn đường (LAS).

Thông số kỹ thuật cơ bản Mazda CX-5
| Thông số | Bản 2.0L | Bản 2.5L |
|---|---|---|
| Kích thước (D x R x C) | 4.590 x 1.845 x 1.680 mm | 4.590 x 1.845 x 1.680 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.700 mm | 2.700 mm |
| Khoảng sáng gầm | 200 mm | 200 mm |
| Hộp số | Tự động 6 cấp (6AT) | Tự động 6 cấp (6AT) |
| Hệ dẫn động | FWD | AWD |
| Dung tích bình xăng | 56 Lít | 58 Lít |
Nhìn chung, Mazda CX-5 vẫn là lựa chọn hàng đầu cho những khách hàng tìm kiếm một mẫu Crossover có thiết kế đẹp, tiện nghi phong phú và công nghệ an toàn hàng đầu trong tầm giá từ 700 triệu đến dưới 1 tỷ đồng.


