Cập nhật giá vàng hôm nay 30/3/2026: Giá vàng SJC, vàng nhẫn 24K 9999, vàng thế giới
Cập nhật giá vàng 12h trưa hôm nay 30/3/2026: Giá vàng SJC và nhẫn 9999 trưa 30/3/2026: SJC tăng 1,5 triệu từ mở cửa, nhẫn DOJI và PNJ tăng 100.000 đồng
Giá vàng SJC và nhẫn 9999 trưa 30/3/2026
Từ khi mở cửa đến 12h trưa 30/3/2026, SJC điều chỉnh tăng giá vàng miếng hai lần liên tiếp. Giá niêm yết hiện ở mức 169,9 triệu đồng/lượng (mua vào) — 172,9 triệu đồng/lượng (bán ra), tăng 1,5 triệu so với đầu phiên và cao hơn cuối tuần trước 100.000 đồng.
Vàng nhẫn trơn SJC 9999 theo chỉ cũng tăng 1,5 triệu so với đầu giờ, hiện ở mức 169,7–172,7 triệu đồng/lượng. DOJI và PNJ niêm yết nhẫn 9999 tại mức 169,9–172,9 triệu đồng/lượng, tăng 100.000 đồng so với hôm qua. Bảo Tín Minh Châu và Bảo Tín Mạnh Hải giao dịch nhẫn quanh mức 168,4–171,4 triệu đồng/lượng.
| Giá vàng miếng SJC | 30/3/2026 – 12h (triệu đồng/lượng) | So với hôm qua (nghìn đồng/lượng) | ||
|---|---|---|---|---|
| Mua vào | Bán ra | Mua vào | Bán ra | |
| SJC tại Hà Nội | 169,9 | 172,9 | ▲100 | ▲100 |
| DOJI Hà Nội | 169,9 | 172,9 | ▲100 | ▲100 |
| DOJI Sài Gòn | 169,9 | 172,9 | ▲100 | ▲100 |
| Bảo Tín Mạnh Hải | 169,9 | 172,9 | ▲100 | ▲100 |
| Bảo Tín Minh Châu | 169,9 | 172,9 | ▲100 | ▲100 |
| Phú Quý | 169,9 | 172,9 | ▲100 | ▲100 |
| PNJ TP.HCM | 169,9 | 172,9 | ▲100 | ▲100 |
| PNJ Hà Nội | 169,9 | 172,9 | ▲100 | ▲100 |
Theo Kitco, giá vàng thế giới giao ngay cập nhật lúc 12h trưa 30/3/2026 (giờ Việt Nam) ở mức 4.491,10 USD/ounce (giá mua) — 4.493,10 USD/ounce (giá bán), giảm nhẹ 1,90 USD (-0,04%) so với trước đó. Quy đổi theo tỷ giá Vietcombank (26.355 VND/USD), vàng thế giới tương đương khoảng 142,6 triệu đồng/lượng chưa tính thuế, phí. Vàng miếng SJC đang cao hơn giá thế giới quy đổi 30,3 triệu đồng/lượng.
Vàng trong nước theo sát diễn biến quốc tế trong phiên sáng — đi xuống rồi phục hồi tăng trở lại khi giá thế giới lấy lại đà sau nhịp giảm đầu phiên.
| 1. DOJI — Cập nhật 30/3/2026 12:00 — So với ngày hôm qua | ||
|---|---|---|
| Giá vàng trong nước | Mua (nghìn đồng/lượng) | Bán (nghìn đồng/lượng) |
| Vàng miếng DOJI lẻ | 169.900 ▲100 | 172.900 ▲100 |
| Nhẫn tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng | 169.900 ▲100 | 172.900 ▲100 |
| Nữ trang 9999 | 167.500 ▼500 | 171.500 ▼500 |
| Nữ trang 999 | 167.000 ▼500 | 171.000 ▼500 |
| Nữ trang 99 | 166.300 ▼500 | 170.800 ▼500 |
| 2. PNJ — Cập nhật 30/3/2026 12:00 — So với ngày hôm qua | ||
|---|---|---|
| Giá vàng trong nước | Mua (nghìn đồng/lượng) | Bán (nghìn đồng/lượng) |
| Vàng miếng SJC PNJ | 169.900 ▲100 | 172.900 ▲100 |
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ | 169.900 ▲100 | 172.900 ▲100 |
| Vàng Kim Bảo 9999 | 169.900 ▲100 | 172.900 ▲100 |
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 | 169.900 ▲100 | 172.900 ▲100 |
| Vàng miếng PNJ – Phượng Hoàng | 169.900 ▲100 | 172.900 ▲100 |
| Vàng trang sức 9999 PNJ | 167.400 ▲200 | 171.400 ▲200 |
| Vàng trang sức 24K PNJ | 167.230 ▲200 | 171.230 ▲200 |
| Vàng nữ trang 99 | 163.490 ▲200 | 169.690 ▲200 |
| Vàng 916 (22K) | 150.800 ▲180 | 157.000 ▲180 |
| Vàng 18K PNJ | 119.650 ▲150 | 128.550 ▲150 |
| Vàng 680 (16.3K) | 107.650 ▲130 | 116.550 ▲130 |
| Vàng 650 (15.6K) | 102.510 ▲130 | 111.410 ▲130 |
| Vàng 610 (14.6K) | 95.650 ▲120 | 104.550 ▲120 |
| Vàng 14K PNJ | 91.370 ▲120 | 100.270 ▲120 |
| Vàng 416 (10K) | 62.400 ▲80 | 71.300 ▲80 |
| Vàng 375 (9K) | 55.380 ▲80 | 64.280 ▲80 |
| Vàng 333 (8K) | 48.180 ▲70 | 57.080 ▲70 |
| 3. SJC — Cập nhật 30/3/2026 12:00 — So với ngày hôm qua | ||
|---|---|---|
| Loại vàng | Mua vào (nghìn đồng/lượng) | Bán ra (nghìn đồng/lượng) |
| Vàng SJC 1 chỉ | 169.900 ▲100 | 172.930 ▲100 |
| Vàng SJC 2 chỉ | 169.900 ▲100 | 172.930 ▲100 |
| Vàng SJC 5 chỉ | 169.900 ▲100 | 172.920 ▲100 |
| Vàng miếng SJC theo lượng | 169.900 ▲100 | 172.900 ▲100 |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân | 169.700 ▲100 | 172.800 ▲100 |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ | 169.700 ▲100 | 172.700 ▲100 |
| Trang sức vàng SJC 9999 | 167.700 ▲100 | 171.200 ▲100 |
| Vàng trang sức SJC 99% | 163.004 ▲99 | 169.504 ▲99 |
| Nữ trang 68% | 107.677 ▲68 | 116.577 ▲68 |
| Nữ trang 41,7% | 62.647 ▲41 | 71.547 ▲41 |
Giá vàng mở cửa 30/3/2026: SJC giảm 1,4 triệu xuống 171,4 triệu, vàng thế giới 4503 USD/ounce
Mở cửa phiên 30/3/2026, giá vàng miếng SJC giảm 1,4 triệu đồng/lượng so với hôm trước, niêm yết ở mức 168,4–171,4 triệu đồng/lượng. Vàng thế giới cùng chiều giảm, đứng ở 4.472 USD/ounce.
Mở cửa phiên giao dịch ngày 30/3/2026, các doanh nghiệp lớn niêm yết giá vàng miếng SJC ở mức 168,4 triệu đồng/lượng (mua vào) — 171,4 triệu đồng/lượng (bán ra), giảm 1,4 triệu đồng/lượng so với giá đóng cửa hôm trước. Chênh lệch mua – bán duy trì ở mức 3 triệu đồng/lượng.
Cụ thể: SJC, DOJI Hà Nội, DOJI Sài Gòn, Bảo Tín Mạnh Hải, Phú Quý, PNJ TP.HCM và PNJ Hà Nội đồng loạt niêm yết 168,4–171,4 triệu đồng/lượng. Riêng Bảo Tín Minh Châu (BTMC) niêm yết mua vào 168,4 triệu — bán ra 171,6 triệu đồng/lượng, cao hơn mặt bằng chung 200 nghìn đồng chiều bán ra.

So với diễn biến tuần vừa qua: vàng miếng SJC mở cửa tuần ở mức 166–169 triệu đồng/lượng, có lúc giảm sâu xuống đáy 159–162 triệu đồng/lượng trước khi phục hồi lên đỉnh 171,7–174,7 triệu đồng/lượng. Biên độ dao động cả tuần gần 13 triệu đồng/lượng.
Giá vàng thế giới giao ngay sáng 30/3/2026 ở mức 4503 USD/ounce, tăng 10,8 USD so với trước đó, trái chiều với đà giảm của vàng trong nước. Vàng miếng SJC đang cao hơn giá thế giới quy đổi khoảng 30 triệu đồng/lượng.

Tuần này, thị trường tập trung theo dõi báo cáo việc làm phi nông nghiệp tháng 3 của Mỹ — dữ liệu được xem là yếu tố chính định hướng kỳ vọng chính sách tiền tệ của Fed. Các phát biểu của Chủ tịch Fed Jerome Powell, cùng loạt chỉ số về việc làm khu vực tư nhân, niềm tin tiêu dùng và PMI sản xuất cũng sẽ được công bố trong tuần.
USD-Index — thước đo sức mạnh đồng USD so với rổ tiền tệ lớn — sáng 30/3 đạt 100,2 điểm, tăng nhẹ 0,02% so với trước đó. Đồng USD tăng thường tạo áp lực giảm đối với giá vàng.
Tỷ giá trung tâm sáng 30/3/2026 được Ngân hàng Nhà nước niêm yết ở mức 25.100 đồng/USD, giảm 12 đồng so với hôm trước. Với biên độ giao dịch 5%, các ngân hàng thương mại được phép mua bán USD trong khoảng 23.845–26.355 VND/USD.
Tỷ giá tại Sở giao dịch Ngân hàng Nhà nước giữ nguyên: 23.895 đồng/USD (mua vào) — 26.305 đồng/USD (bán ra). Tại các ngân hàng thương mại, chiều mua vào dao động trong vùng 25.960–26.145 đồng/USD; chiều bán ra phổ biến ở mức 26.355 đồng/USD — tức mức trần cho phép.
Giá vàng hôm nay 30/3/2026: Tất cả thương hiệu đồng loạt tăng so với tuần trước
Tại thời điểm khảo sát lúc 4h00 ngày 30/3/2026, giá vàng trong nước trên 170 triệu đồng/lượng. Cụ thể:
Giá vàng miếng SJC (Công ty TNHH MTV Vàng bạc Đá quý Sài Gòn) được niêm yết ở mức 169,8 triệu đồng mua vào và 172,8 triệu đồng bán ra, tăng 1,8 triệu đồng/lượng ở cả hai chiều so với tuần trước. Chênh lệch mua – bán duy trì ở mức 3 triệu đồng/lượng.
Tại Tập đoàn DOJI, cả hai chi nhánh Hà Nội và Sài Gòn đều niêm yết giá vàng miếng ở mức 169,8 – 172,8 triệu đồng/lượng, tăng 1,8 triệu đồng/lượng so với tuần trước ở cả hai chiều mua – bán.
Bảo Tín Mạnh Hải (BTMH) niêm yết giá vàng miếng ở mức 169,8 – 172,8 triệu đồng/lượng, tăng 1,8 triệu đồng/lượng ở cả hai chiều so với tuần trước.
Bảo Tín Minh Châu (BTMC) niêm yết giá vàng miếng SJC ở mức 169,8 – 172,8 triệu đồng/lượng, tăng 1,8 triệu đồng/lượng ở cả hai chiều mua – bán so với tuần trước.
Phú Quý niêm yết giá vàng miếng SJC ở mức 169,8 – 172,8 triệu đồng/lượng, tăng 1,8 triệu đồng/lượng ở cả hai chiều mua – bán so với tuần trước.
Tại PNJ, cả hai chi nhánh TP.HCM và Hà Nội đều niêm yết giá vàng miếng ở mức 169,8 – 172,8 triệu đồng/lượng, tăng 1,8 triệu đồng/lượng ở cả hai chiều mua – bán so với tuần trước.
Còn tại Công ty Vàng bạc đá quý Mi Hồng, giá vàng Mi Hồng thời điểm khảo sát niêm yết giá vàng SJC ở mức 170,8 – 172,8 triệu đồng/lượng chiều mua vào - bán ra. So với tuần trước, giá vàng tăng 1,8 triệu đồng/lượng ở cả hai chiều mua - bán.

Tính đến 4h00 hôm nay, giá vàng nhẫn tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng tại DOJI niêm yết ở ngưỡng 169,8–172,8 triệu đồng/lượng, tăng 1,8 triệu đồng/lượng ở cả hai chiều mua vào – bán ra so với tuần trước.
Bảo Tín Minh Châu niêm yết giá vàng nhẫn ở ngưỡng 169,8–172,8 triệu đồng/lượng, tăng 700 nghìn đồng/lượng ở cả hai chiều mua - bán, mức tăng tuần thấp nhất trong nhóm. Chênh lệch giá khoảng 3 triệu đồng/lượng.
Bảng giá vàng hôm nay 30/3/2026 mới nhất như sau:
| Giá vàng hôm nay | Ngày 30/3/2026 (Triệu đồng) | So với tuần trước (nghìn đồng/lượng) | ||
| Mua vào | Bán ra | Mua vào | Bán ra | |
| SJC tại Hà Nội | 169,8 | 172,8 | +1800 | +1800 |
| Tập đoàn DOJI | 169,8 | 172,8 | +1800 | +1800 |
| Mi Hồng | 170,8 | 172,8 | +1800 | +1800 |
| PNJ | 169,8 | 172,8 | +1800 | +1800 |
| Bảo Tín Minh Châu | 169,8 | 172,8 | +1800 | +1800 |
| Bảo Tín Mạnh Hải | 169,8 | 172,8 | +1800 | +1800 |
| Phú Quý | 169,8 | 172,8 | +1800 | +1800 |
| Giá vàng nhẫn hôm nay | Ngày 30/3/2026 (Triệu đồng) | So với tuần trước (nghìn đồng/lượng) | ||
| Mua vào | Bán ra | Bán ra | Bán ra | |
| Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng | 169,8 | 172,8 | +1800 | +1800 |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ | 169,6 | 172,6 | +1900 | +1900 |
| Vàng nhẫn trơn BTMC | 169,8 | 172,8 | +700 | +700 |
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 | 169,6 | 172,6 | +1600 | +1600 |
| Kim Gia Bảo Tứ Quý 24K (999.9) Bảo Tín Mạnh Hải | 169,8 | 172,8 | +700 | +700 |
| 1. DOJI - Cập nhật: 30/3/2026 04:00 - Thời gian website nguồn cung cấp - ▼/▲ So với ngày hôm qua. | ||
| Giá vàng trong nước | Mua | Bán |
| Vàng miếng DOJI lẻ | 169,800 | 172,800 |
| Nhẫn tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng | 169,800 | 172,800 |
| Nữ trang 9999 | 168,000 | 172,000 |
| Nữ trang 999 | 167,500 | 171,500 |
| Nữ trang 99 | 166,800 | 171,300 |
| 2. PNJ - Cập nhật: 30/3/2026 04:00 - Thời gian website nguồn cung cấp - ▼/▲ So với ngày hôm qua. | ||
| Giá vàng trong nước | Mua | Bán |
| Vàng miếng SJC PNJ | 169,800 | 172,800 |
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ | 169,800 | 172,800 |
| Vàng Kim Bảo 9999 | 169,800 | 172,800 |
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 | 169,800 | 172,800 |
| Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng | 169,800 | 172,800 |
| Vàng Trang sức 9999 PNJ | 167,200 | 171,200 |
| Vàng Trang sức 24K PNJ | 167,030 | 171,030 |
| Vàng nữ trang 99 | 163,290 | 169,490 |
| Vàng 916 (22K) | 150,620 | 156,820 |
| Vàng 18K PNJ | 119,500 | 128,400 |
| Vàng 680 (16.3K) | 107,520 | 116,420 |
| Vàng 650 (15.6K) | 102,380 | 111,280 |
| Vàng 610 (14.6K) | 95,530 | 104,430 |
| Vàng 14K PNJ | 91,250 | 100,150 |
| Vàng 416 (10K) | 62,320 | 71,220 |
| Vàng 375 (9K) | 55,300 | 64,200 |
| Vàng 333 (8K) | 48,110 | 57,010 |
| 3. SJC - Cập nhật: 30/3/2026 04:00 - Thời gian website nguồn cung cấp - ▼/▲ So với ngày hôm qua. | ||
| Loại | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vàng SJC 1 chỉ | 169,800 | 172,830 |
| Vàng SJC 2 chỉ | 169,800 | 172,830 |
| Vàng SJC 5 chỉ | 169,800 | 172,820 |
| Vàng miếng SJC theo lượng | 169,800 | 172,800 |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân | 169,600 | 172,700 |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ | 169,600 | 172,600 |
| Trang sức vàng SJC 9999 | 167,600 | 171,100 |
| Vàng trang sức SJC 99% | 162,905 | 169,405 |
| Nữ trang 68% | 107,609 | 116,509 |
| Nữ trang 41,7% | 62,605 | 71,505 |
Giá vàng thế giới hôm nay 30/3/2026 và biểu đồ biến động giá vàng thế giới 24h qua
Theo Kitco, giá vàng thế giới ghi nhận lúc 4h00 ngày 30/3 theo giờ Việt Nam giao ngay ở mức 4493 USD/ounce, tăng nhẹ 2,8 USD so với cuối tuần trước. Quy đổi theo tỷ giá USD tại Vietcombank (26.355 VND/USD), vàng thế giới có giá khoảng 142,8 triệu đồng/lượng (chưa tính thuế, phí). Như vậy, giá vàng miếng SJC đang cao hơn giá vàng thế giới 30 triệu đồng/lượng.

Giá vàng thế giới đã có một tuần giao dịch đầy biến động. Mở đầu tuần, vàng giảm sâu, nhưng sau đó đã phục hồi ấn tượng và củng cố vững chắc ở nhiều mức hỗ trợ quan trọng. Đến cuối tuần, giá vàng một lần nữa tiến sát ngưỡng 4.500 USD/ounce, khiến nhiều nhà đầu tư trở nên lạc quan hơn rằng kim loại quý này có thể đã thay đổi xu hướng.
Cụ thể, đầu tuần vàng giao ngay mở cửa ở mức 4.507,36 USD/ounce. Sự yếu kém xuất hiện ngay từ đầu khi giá giảm từ 4.524 USD chỉ 15 phút sau khi thị trường mở cửa tối Chủ Nhật, xuống tận vùng đáy quanh 4.130 USD/ounce vào lúc 3h00 theo giờ nước Mỹ.
Tuy nhiên, đà phục hồi diễn ra mạnh mẽ không kém. Đến 7h00 sáng thứ 2, vàng đã quay trở lại mức 4460 USD/ounce, và chạm đỉnh 4487 USD lúc 10h15. Sau một nhịp điều chỉnh xuống để kiểm tra lại vùng hỗ trợ gần 4.300 USD, vàng ổn định trong biên độ hẹp từ 4.350 USD đến 4.440 USD/ounce.
Sự ổn định này kéo dài cho đến sau khi thị trường chứng khoán Bắc Mỹ đóng cửa vào thứ Ba. Lúc bấy giờ, vàng có đợt bật tăng từ 4.400 USD lên tới trên 4.600 USD vào lúc 21h45. Đợt tăng này tạo ra một vùng giá cao hơn, ít nhất là trong ngắn hạn, khi vàng trụ vững trên 4.500 USD cho đến sáng sớm hôm sau. Sau đó, vàng rơi xuống dưới ngưỡng hỗ trợ quan trọng và chạm đáy giữa tuần gần 4.360 USD, ngay trước khi thị trường chứng khoán đóng cửa vào thứ Năm.
Từ đây, đà tăng lại quay trở lại. Vàng giao ngay vượt lên trên 4.470 USD vào lúc 2h00 sáng thứ Sáu. Sau một nhịp lùi xuống để thử thách vùng hỗ trợ quanh 4.400 USD, vàng có đợt leo dốc mạnh thứ hai trong ngày, với giá chạm mức cao nhất trong ngày là 4.555,63 USD ngay sau 11h15. Cuối cùng, vàng điều chỉnh nhẹ và kết thúc tuần chỉ còn cách mốc 4.500 USD khoảng 6 USD.
Khảo sát vàng hàng tuần mới nhất của Kitco News cho thấy một nửa số chuyên gia trên phố Wall đã quay trở lại với quan điểm lạc quan. Số chuyên gia dự báo giá vàng sẽ tăng trong tuần tới là 8 người (50%). 3 người (19%), dự đoán giá vàng giảm. 5 chuyên gia còn lại (31%), cho rằng rủi ro tăng và giảm trong ngắn hạn là khá cân bằng.
Về phía nhà đầu tư cá nhân, cuộc thăm dò trực tuyến của Kitco đã ghi nhận 263 lượt bình chọn. Có 139 nhà giao dịch bán lẻ (53%) kỳ vọng giá vàng sẽ tăng vào tuần tới. Trong khi đó, 60 người (23%) dự báo vàng sẽ giảm giá. Số còn lại, 64 nhà đầu tư (24%), cho rằng giá vàng sẽ đi ngang và củng cố trong tuần tới.
Giá bạc thế giới
Khép lại tuần qua, giá bạc giao ngay trên thị trường thế giới đóng cửa ở mức 69,79 USD/ounce, tăng gần 1,74 USD/ounce so với phiên trước đó. Giá bạc hợp đồng tương lai giao tháng 5 cũng tăng 1,86 USD/ounce so với phiên trước đó, đóng cửa phiên giao dịch tuần ở sát ngưỡng 69,8 USD/ounce.
Giá bạc trong nước chốt tuần tăng khoảng 3%. Tuy nhiên, so với mức đỉnh 123 - 126 triệu đồng/kg ghi nhận vào ngày 29/1, giá bạc thỏi hiện đã giảm khoảng 53 triệu đồng/kg, một mức điều chỉnh rất sâu.
Thị trường bạc vẫn chịu ảnh hưởng lớn từ xung đột tại Trung Đông. Ngân hàng Commerzbank dự báo chiến sự liên quan đến Iran có thể kết thúc vào mùa xuân, qua đó làm dịu bớt kỳ vọng tăng lãi suất tại Mỹ. Tổ chức này cho rằng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ nhiều khả năng sẽ tiếp tục cắt giảm lãi suất vào cuối năm nay, với tổng mức giảm khoảng 75 điểm cơ bản vào giữa năm sau.
Trong cuộc phỏng vấn với Kitco News về triển vọng của bạc, ông Ryan McIntyre, đối tác điều hành cấp cao tại Sprott Inc, cho rằng, tình hình của kim loại này thậm chí còn phức tạp hơn vàng, do yếu tố nhu cầu công nghiệp chiếm tỷ trọng lớn, khiến việc dự báo trung hạn trở nên khó khăn hơn.
Ở khía cạnh nhu cầu đầu tư, ông McIntyre cho rằng đang tồn tại hai lực tác động trái chiều. Trong ngắn hạn, lợi suất tăng là yếu tố bất lợi đối với bạc. Ngược lại, kim loại này vẫn giữ vai trò nhất định như một tài sản đa dạng hóa và công cụ tiền tệ, qua đó tạo lực hỗ trợ.
Tuy nhiên, xét tổng thể trong ngắn hạn, tác động tiêu cực từ nhu cầu suy yếu và lãi suất tăng đang lấn át vai trò trú ẩn cũng như đa dạng hóa của bạc.
Ông cũng cho rằng bạc khó thu hút lại dòng tiền đầu tư nếu vàng chưa quay trở lại xu hướng tăng, và vàng nhiều khả năng vẫn đóng vai trò dẫn dắt thị trường.


