Chứng nhận "Gỗ Việt Nam": Cơ hội nâng tầm ngành gỗ Nghệ An
Sự kiện Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm công bố nhãn hiệu chứng nhận "Gỗ Việt Nam/Vietnam wood" được coi là dấu mốc quan trọng khi sản phẩm gỗ Việt lần đầu có định danh pháp lý quốc gia, tạo nền tảng xây dựng thương hiệu ngành bài bản và bền vững.
“Chứng thư pháp lý” của gỗ Việt Nam
Nhãn hiệu chứng nhận “Gỗ Việt Nam” do Cục Sở hữu trí tuệ cấp, giao Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm quản lý. Đây là nhãn hiệu chứng nhận cấp quốc gia, gắn với hệ thống tiêu chí chặt chẽ về nguồn gốc gỗ hợp pháp, quy trình sản xuất – chế biến, trách nhiệm môi trường và xã hội, cũng như khả năng truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Có thể nói, đây chính là “chứng thư pháp lý” khẳng định giá trị, uy tín và tính minh bạch của gỗ Việt Nam trên thị trường.
Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, đặc biệt khi các thị trường lớn như EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản ngày càng siết chặt yêu cầu về tính hợp pháp, bền vững của sản phẩm gỗ, việc xây dựng một nhãn hiệu chứng nhận quốc gia mang tính thống nhất là yêu cầu cấp thiết. “Gỗ Việt Nam” không chỉ giúp người tiêu dùng nhận diện sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, mà còn giúp Doanh nghiệp Việt Nam tự tin hơn khi tham gia các chuỗi cung ứng toàn cầu, hạn chế rủi ro về pháp lý và uy tín.

Trong đợt đầu tiên triển khai, 7 doanh nghiệp tiêu biểu của ngành gỗ đã được cấp quyền sử dụng nhãn hiệu chứng nhận “Gỗ Việt Nam”.
Trong nhiều năm, ngành gỗ Việt Nam đạt tốc độ tăng trưởng cao, kim ngạch xuất khẩu lớn, song vẫn tồn tại những hạn chế như phụ thuộc gia công, giá trị gia tăng chưa cao, thương hiệu quốc gia chưa được nhận diện rõ nét. Việc có một định danh pháp lý chung giúp ngành gỗ từng bước vượt qua “điểm nghẽn” về thương hiệu, nâng vị thế của sản phẩm gỗ Việt Nam trên bản đồ thế giới.
Từ góc độ quản lý Nhà nước, “Gỗ Việt Nam” góp phần lập lại trật tự thị trường, nâng cao tính minh bạch trong sản xuất, kinh doanh gỗ và sản phẩm từ gỗ. Khi sản phẩm mang nhãn hiệu chứng nhận quốc gia phải đáp ứng tiêu chuẩn nghiêm ngặt, thị trường sẽ từng bước sàng lọc, giảm dần tình trạng cạnh tranh không lành mạnh, sử dụng nguyên liệu không rõ nguồn gốc, gây ảnh hưởng đến uy tín chung của ngành.
Quan trọng hơn, thông qua việc gắn sản xuất gỗ với quản lý rừng bền vững, bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội, ngành gỗ Việt Nam có cơ sở để phát triển lâu dài, hài hòa giữa mục tiêu kinh tế với bảo vệ tài nguyên rừng.

Có thể khẳng định, việc “Gỗ Việt Nam” lần đầu tiên có định danh pháp lý cấp quốc gia là bước ngoặt mang tính chiến lược, là nền tảng quan trọng để gỗ và sản phẩm gỗ Việt Nam khẳng định vị thế, vươn xa và phát triển bền vững trong giai đoạn mới.
Việc “Gỗ Việt Nam” được xác lập định danh pháp lý cấp quốc gia mang ý nghĩa đặc biệt đối với Nghệ An. Đây không chỉ là cơ hội để các doanh nghiệp địa phương tiếp cận một thương hiệu chung có uy tín, mà còn là động lực thúc đẩy quá trình chuẩn hóa sản xuất từ trồng rừng, khai thác đến chế biến và tiêu thụ.
Ông Nguyễn Danh Hùng, Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường.
Gỗ Nghệ An - tiềm năng lớn, cơ hội bứt phá
Nghệ An hiện có gần 1 triệu ha đất có rừng, với tổng diện tích đất rừng trên 1,6 triệu ha; tỷ lệ che phủ rừng đạt trên 59%, thuộc nhóm các địa phương có độ che phủ rừng cao nhất cả nước. Đây là nền tảng quan trọng tạo nên nguồn nguyên liệu ổn định, lâu dài cho ngành chế biến gỗ và lâm sản, đồng thời khẳng định vai trò của Nghệ An trong chiến lược phát triển lâm nghiệp bền vững quốc gia. Trong bối cảnh sản phẩm “Gỗ Việt Nam” đã được định danh pháp lý ở cấp quốc gia, cơ hội để gỗ Nghệ An nâng tầm giá trị và mở rộng thị trường ngày càng rõ nét.
Nguồn tài nguyên rừng của tỉnh được đánh giá có trữ lượng lớn, khả năng khai thác ổn định hàng năm phục vụ cho sản xuất và chế biến. Sản lượng gỗ khai thác bình quân đạt khoảng 1,7–1,8 triệu m³/năm, cho thấy Nghệ An không chỉ có lợi thế về diện tích rừng mà còn từng bước nâng cao hiệu quả quản lý, tổ chức khai thác và sử dụng tài nguyên rừng. Đây là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp yên tâm đầu tư dài hạn vào chế biến gỗ, giảm phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu từ bên ngoài.

Song hành với nguồn nguyên liệu, Nghệ An đang hình thành hệ sinh thái chế biến gỗ khá hoàn chỉnh, với hơn 1.000 cơ sở chế biến gỗ và sản phẩm từ lâm sản đang hoạt động. Trong số này, nhiều doanh nghiệp đã mạnh dạn đầu tư máy móc, công nghệ, đổi mới quy trình sản xuất theo hướng hiện đại, từng bước nâng cao chất lượng và mẫu mã sản phẩm. Đáng chú ý, diện tích rừng trồng được chứng nhận quản lý bền vững FSC trên địa bàn tỉnh đã vượt 39.810 ha, tạo lợi thế quan trọng để sản phẩm gỗ Nghệ An đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe về nguồn gốc hợp pháp, truy xuất và bảo vệ môi trường.
Nhà máy sản xuất viên nén gỗ xuất khẩu của Công ty CP Năng lượng xanh Agrimex có công suất 150.000 tấn viên nén gỗ/năm hiện đang trong quá trình chạy thử. Theo ông Trương Văn Hùng,- Tổng giám đốc công ty, thì doanh nghiệp hướng tới thị trường các nước Châu Âu và Nhật bản, và mỗi năm sẽ cần khoảng 350.000 tấn nguyên liệu.
Chúng tôi mong muốn các quy định cụ thể về rừng sẽ được thực hiện nghiêm túc để có thể minh bạch hoá dữ liệu về rừng, tạo điều kiện để doanh nghiệp có nguồn nguyên liệu đáp ứng yêu cầu, phát triển chế biến sản phẩm xuất khẩu. Từ đó, đáp ứng được các quy định về truy xuất nguồn gốc, đảm bảo không vi phạm về môi trường và trách nhiệm xã hội hay pháp luật.
Ông Trương Văn Hùng, Tổng Giám đốc Công ty CP Năng lượng xanh Agrimex
Nghệ An đang đẩy mạnh định hướng phát triển rừng trồng gỗ lớn, nâng cao giá trị gia tăng thay vì chỉ cung cấp nguyên liệu thô. Riêng trong năm 2025, diện tích trồng rừng tập trung của tỉnh đạt trên 20.000 ha, là cơ sở quan trọng để hình thành nguồn gỗ chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu chế biến sâu và thị trường cao cấp.
Tỉnh Nghệ An phấn đấu đến năm 2030, kim ngạch xuất khẩu gỗ và lâm sản ngoài gỗ (LSNG) đạt khoảng 500 triệu USD/năm; hơn 70% cơ sở chế biến, bảo quản gỗ đạt trình độ và năng lực công nghệ sản xuất tiên tiến, thân thiện với môi trường; trên 50% gỗ, sản phẩm gỗ xuất khẩu sử dụng từ nguồn nguyên liệu gỗ hợp pháp, có chứng chỉ quản lý rừng bền vững. Diện tích rừng trồng gỗ lớn, rừng trồng thâm canh chiếm khoảng 30% diện tích rừng trồng, trong đó ưu tiên phát triển diện tích rừng sản xuất nguyên liệu ứng dụng công nghệ cao và có chứng chỉ rừng bền vững. Đặc biệt, chấm dứt sản xuất dăm gỗ, dành nguyên liệu cho chế biến các sản phẩm có giá trị gia tăng cao như gỗ MDF, ván ghép, viên nén và bột giấy.
Với lợi thế về tài nguyên rừng, sản lượng khai thác ổn định, mạng lưới chế biến rộng và diện tích rừng được chứng nhận bền vững ngày càng tăng, Nghệ An hội tụ đầy đủ điều kiện để trở thành trung tâm phát triển ngành gỗ của khu vực Bắc Trung Bộ. Trong bối cảnh “Gỗ Việt Nam” đã có định danh pháp lý rõ ràng, nếu tận dụng tốt cơ hội, tăng cường liên kết chuỗi và đầu tư chiều sâu, gỗ Nghệ An hoàn toàn có khả năng bứt phá, khẳng định vị thế trên thị trường trong nước và quốc tế, đóng góp thiết thực cho mục tiêu phát triển lâm nghiệp bền vững.


