Cục diện Mỹ - Iran: Đòn "triệt hạ đầu não" trở thành trái đắng chiến lược?
Sự kiện Mỹ và Israel tiến hành các cuộc không kích tiêu diệt dàn lãnh đạo cấp cao của Iran từng được Washington kỳ vọng sẽ là đòn đánh quyết định để định hình lại trật tự khu vực. Thế nhưng, thực tế chiến trường sau 2 tuần giao tranh khốc liệt đang chứng minh một chân lý cũ: Sức mạnh quân sự thuần túy và các chiến dịch "triệt hạ đầu não" giới tinh hoa không thể mang lại một chiến thắng chiến lược trọn vẹn, mà ngược lại, đang đẩy thế giới vào một cuộc khủng hoảng đa chiều không lối thoát.
.png)
Sự kiện Mỹ và Israel tiến hành các cuộc không kích tiêu diệt dàn lãnh đạo cấp cao của Iran từng được Washington kỳ vọng sẽ là đòn đánh quyết định để định hình lại trật tự khu vực. Thế nhưng, thực tế chiến trường sau 2 tuần giao tranh khốc liệt đang chứng minh một chân lý cũ: Sức mạnh quân sự thuần túy và các chiến dịch "triệt hạ đầu não" giới tinh hoa không thể mang lại một chiến thắng chiến lược trọn vẹn, mà ngược lại, đang đẩy thế giới vào một cuộc khủng hoảng đa chiều không lối thoát.
Ảo vọng về sự sụp đổ chóng vánh

Hình ảnh những cuộn khói đen bốc lên từ Thủ đô Tehran trong ngày 28/2 định mệnh, giữa đống đổ nát của một khu phức hợp nơi nhà lãnh đạo tối cao Ali Khamenei và hàng chục quan chức cấp cao thiệt mạng, từng được truyền thông phương Tây xem là dấu chấm hết cho chính quyền sở tại. Các nhà hoạch định chính sách tại Washington dường như đã quá tin tưởng vào một kịch bản sụp đổ dây chuyền.
Tuy nhiên, sự tự tin thái quá đó đã nhanh chóng nhường chỗ cho một thực tại nghiệt ngã. Chính phủ Iran không hề sụp đổ. Một bộ máy lãnh đạo mới nhanh chóng được kiện toàn, và hệ thống phòng thủ của nước này vẫn hoạt động trơn tru. Tại sao một đòn đánh tàn khốc như vậy lại không mang lại kết quả như Mỹ mong đợi? Câu trả lời nằm ở nhận định của Giáo sư người Mỹ Robert Pape trong cuốn sách "Bombing to Win" (Tạm dịch: Oanh tạc để chiến thắng). Ông chỉ ra rằng, trong các cuộc chiến tranh giữa các quốc gia, chiến lược "triệt hạ đầu não" (tiêu diệt lãnh đạo cấp cao) gần như chưa bao giờ mang lại hiệu quả thực sự.

Hơn thế nữa, Iran đã có sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ những bài học trong quá khứ. "Chúng tôi đã có 2 thập kỷ để nghiên cứu những thất bại của quân đội Mỹ ở ngay sát sườn phía Đông và phía Tây của mình", Ngoại trưởng Iran Abbas Araghchi từng tuyên bố.
Theo chuyên gia Elie Tenenbaum từ Viện Quan hệ Quốc tế Pháp (IFRI), ngay từ năm 2005, sau khi chứng kiến Mỹ lật đổ các chính phủ tại Iraq và Afghanistan, Tehran đã phát triển học thuyết quân sự mang tên "phòng thủ khảm". Đây là một hệ thống chỉ huy quân sự phi tập trung, cho phép các đơn vị linh hoạt tác chiến và duy trì khả năng trả đũa ngay cả khi mất đi sự chỉ đạo từ trung ương.
Chiến lược "bắt cóc" nền kinh tế toàn cầu

Vũ khí nguy hiểm nhất của Iran lúc này nằm ở vị trí địa chính trị yết hầu của họ.
Khi nhận ra không thể đối đầu trực diện với bộ máy chiến tranh khổng lồ của Mỹ, Iran đã kích hoạt một chiến lược 3 bước đầy thực dụng: Đảm bảo sinh tồn, duy trì năng lực trả đũa để bám trụ chiến cuộc, và kéo dài xung đột nhằm buộc đối phương phải ngồi vào bàn đàm phán theo những điều kiện có lợi cho Tehran.
Vũ khí nguy hiểm nhất của Iran lúc này không nằm ở các hệ thống tên lửa tiên tiến, mà ở vị trí địa chính trị yết hầu của họ. Bằng cách phong tỏa eo biển Hormuz - tuyến đường thủy sống còn chiếm tới 1/5 lưu lượng dầu thô của toàn thế giới - Iran đã chính thức đưa nền kinh tế toàn cầu ra tuyến đầu của cuộc chiến.
Hệ lụy ngay lập tức ập đến. Cú sốc từ vùng Vịnh đã lan rộng ra toàn cầu, đẩy giá dầu và xăng leo thang phi mã. Từ Mỹ đến Bangladesh, từ Nigeria đến các quốc gia châu Âu, tình trạng phân phối nhiên liệu định mức đã bắt đầu xuất hiện. Dù các nước nhập khẩu dầu mỏ đã tung ra khoảng 400 triệu thùng từ kho dự trữ chiến lược, nỗ lực này cũng chỉ như "muối bỏ bể", không đủ sức xoa dịu cơn khát năng lượng.

Hậu quả kinh tế không dừng lại ở năng lượng. Giao thông hàng không toàn cầu bị đình trệ. Hình ảnh những trung tâm tài chính sầm uất, ổn định và thân thiện với doanh nghiệp tại vùng Vịnh đang sụp đổ khi dòng người nước ngoài hối hả tháo chạy. Tại Kenya, những người nông dân trồng chè đang phải nhìn hàng hóa tồn kho chất đống vì các tuyến thương mại hàng hải bị đe dọa và chi phí bảo hiểm vận tải biển tăng vọt. Tại Bangladesh, Chính phủ đã phải triển khai quân đội để ngăn chặn bạo loạn do tình trạng thiếu hụt nhiên liệu.

Bằng cách sử dụng các dòng máy bay không người lái (UAV) giá rẻ và tên lửa để tấn công các mục tiêu của đồng minh Mỹ từ vùng Vịnh, Thổ Nhĩ Kỳ cho đến Cyprus, kết hợp với các lực lượng ủy nhiệm như Hezbollah ở Lebanon và phiến quân Houthi ở Yemen, Iran đang truyền đi một thông điệp rõ ràng: Nếu họ không được yên ổn, nền kinh tế thế giới cũng sẽ không thể vận hành.
Washington và bài toán chính trị đối nội

Sự lan rộng của cuộc khủng hoảng đang đặt ra những câu hỏi gay gắt về tầm nhìn chiến lược của Washington. Việc Tổng thống Donald Trump kêu gọi Iran "đầu hàng vô điều kiện" hay việc Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ tuyên bố các mục tiêu "được tập trung cao độ" dường như chỉ là những nỗ lực nhằm xoa dịu dư luận trước một cuộc chiến có mục tiêu mơ hồ và liên tục thay đổi.
Chuyên gia Danny Citrinowicz từ Viện Nghiên cứu An ninh Quốc gia Israel đã thẳng thắn chỉ ra điểm yếu cốt tử của phe đồng minh: "Có một sự khác biệt lớn giữa ưu thế về mặt chiến dịch (biết đối phương ở đâu và có thể tấn công họ) với sự thấu hiểu về mặt chiến lược đối với Iran".

Rõ ràng, Mỹ đã có phần tự mãn khi tin rằng mình nắm giữ mọi lợi thế. Thế nhưng, cuộc chiến đấu tiêu hao này đang bào mòn nguồn lực của chính nước Mỹ. Các hệ thống đánh chặn đắt đỏ như Patriot và THAAD đang bị tiêu tốn hàng ngày để đối phó với những cơn mưa tên lửa từ Iran. Quan trọng hơn, áp lực từ "hậu phương" đang ngày càng đè nặng lên vai ông chủ Nhà Trắng.
Cuộc chiến đấu tiêu hao này đang bào mòn nguồn lực của chính nước Mỹ.
Quyết định phát động các cuộc tấn công bất ngờ mà không có sự đồng thuận rộng rãi của công chúng đang trở thành một rủi ro chính trị lớn đối với ông Trump khi các cuộc bầu cử Quốc hội đang đến gần. Những cử tri Mỹ vốn nhạy cảm với sự biến động của giá cả sinh hoạt chắc chắn sẽ trút sự bất bình qua lá phiếu. Sự lo ngại của các nghị sĩ đảng Cộng hòa về nguy cơ mất ghế tại khu vực bầu cử của mình là minh chứng rõ nhất cho thấy sức ép từ cuộc chiến đã dội ngược lại nền chính trị nội bộ Mỹ.
Kịch bản nào cho một cuộc chiến "không lối thoát"?
Dĩ nhiên, sẽ là phiến diện nếu nói rằng Iran không chịu thiệt hại. Quốc gia Trung Đông này đang phải đối mặt với những thách thức sinh tử. Lệnh trừng phạt kinh tế kéo dài, kết hợp với những bất ổn xã hội nội tại từng dẫn đến các cuộc biểu tình đẫm máu trong quá khứ, khiến nền kinh tế Iran kiệt quệ. Nhà nghiên cứu Clement Therme của IFRI cảnh báo về nguy cơ Iran biến thành một "nhà nước thây ma" - nơi chính phủ chỉ còn duy trì được bộ máy an ninh cốt lõi nhưng bất lực trong việc thu thuế, xuất khẩu dầu mỏ hay trả lương cho khu vực công.
Mặc dù vậy, hy vọng của Washington về một cuộc nổi dậy từ bên trong để lật đổ chính quyền Tehran giữa lúc bom đạn bủa vây vẫn là một viễn cảnh xa vời. Khác với những tính toán ban đầu, khi đối mặt với các mối đe dọa ngoại xâm, tâm lý dân tộc chủ nghĩa thường có xu hướng trỗi dậy và gắn kết lại.

Đến lúc này, không có "lối thoát danh dự" nào dễ dàng cho Washington. Theo Giáo sư Jonathan Paquin của Đại học Laval (Canada), ông Trump có thể sẽ phải "sửa đổi khái niệm về chiến thắng", gạt bỏ mục tiêu đòi Iran đầu hàng hay thay đổi chế độ. Tuy nhiên, quyền chủ động kết thúc chiến tranh không còn hoàn toàn nằm trong tay Mỹ. Ngay cả khi Washington đơn phương ngừng bắn, Tehran vẫn có khả năng tiếp tục duy trì trạng thái thù địch.
Không có "lối thoát danh dự" nào dễ dàng cho Washington.
Các lựa chọn còn lại của Mỹ đều mang đậm màu sắc bạo lực: Đưa quân bộ binh vào tham chiến trực tiếp - một động thái sẽ đẩy Mỹ vào một "vũng lầy" mới thảm khốc hơn; hoặc "bơm" vũ khí cho các nhóm đối lập, biến quốc gia này thành chảo lửa của một cuộc nội chiến sắc tộc đẫm máu. Dù là kịch bản nào, nó cũng vi phạm nghiêm trọng các nguyên tắc cơ bản của Hiến chương Liên hợp quốc và luật pháp quốc tế về tôn trọng độc lập, chủ quyền của các quốc gia.

Thế giới đang ở một thời khắc nhạy cảm, nơi sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế, thương mại và chuỗi cung ứng khiến mọi cuộc chiến tranh cục bộ đều phải trả giá bằng sự thịnh vượng chung của toàn nhân loại. Chừng nào những toan tính địa chính trị và tư duy "kẻ mạnh" vẫn còn chi phối các quyết sách quốc gia, chừng đó hòa bình và sự ổn định của kinh tế toàn cầu vẫn sẽ chỉ là những "con tin" trước họng súng.


