Đừng để AI tư duy thay học sinh
AI đang dần trở thành người bạn đồng hành trong học tập của nhiều học sinh, từ tìm kiếm tài liệu, xây dựng dàn ý đến giải bài tập và luyện ngoại ngữ. Nhưng khi một câu lệnh có thể tạo ra lời giải chỉ trong vài giây, ranh giới giữa học tập chủ động và phụ thuộc vào công nghệ cũng trở nên mong manh hơn.

Thanh Nga | Trình bày: Hữu Quân • 28/10/2026
AI đang dần trở thành người bạn đồng hành trong học tập của nhiều học sinh, từ tìm kiếm tài liệu, xây dựng dàn ý đến giải bài tập và luyện ngoại ngữ. Nhưng khi một câu lệnh có thể tạo ra lời giải chỉ trong vài giây, ranh giới giữa học tập chủ động và phụ thuộc vào công nghệ cũng trở nên mong manh hơn.

Trong môi trường học đường hiện nay, trí tuệ nhân tạo (AI), với những công cụ phổ biến như ChatGPT hay Gemini, đang làm thay đổi cách học sinh tiếp cận tri thức. Thay vì mất nhiều thời gian tìm kiếm tài liệu, các em có thể yêu cầu AI hệ thống hóa kiến thức, giải thích khái niệm khó, xây dựng dàn ý hoặc gợi mở hướng giải quyết một bài tập. Nếu biết cách sử dụng, AI có thể giúp quá trình học tập linh hoạt và chủ động hơn.
Em Vũ Minh Hoàng, học sinh chuyên Vật lý, Trường Đại học Vinh, đã sử dụng AI hỗ trợ học tập ở nhiều môn học trong khoảng 2 - 3 năm nay. Thời gian đầu, em chủ yếu nhờ AI xây dựng dàn ý cho bài văn hoặc tổng hợp tài liệu chuẩn bị bài nói tiếng Anh theo chủ đề giáo viên giao. Hoặc sử dụng AI như một tập tài liệu lớn cho môn Vật lý. Khi đã quen với công cụ, Hoàng bắt đầu sử dụng nhiều hệ thống AI khác nhau, lựa chọn công cụ phù hợp với từng môn học.

Theo Hoàng, ưu điểm lớn nhất của AI là khả năng cung cấp thông tin nhanh, gợi ý nhiều hướng tiếp cận và giải thích những nội dung chưa hiểu. Tuy nhiên, em cũng nhận thức rằng, nếu quen tiếp nhận lời giải có sẵn, học sinh sẽ dần mất khả năng tự suy luận. Một bài toán có thể được AI giải nhanh, nhưng nếu không hiểu bản chất, các em khó vận dụng kiến thức khi gặp dạng bài mới, nhất là những bài đòi hỏi tư duy tổng hợp.
Cùng quan điểm, Nguyễn Anh Khoa, học sinh lớp T1, Trường Huỳnh Thúc Kháng cho rằng, AI chỉ thực sự hữu ích khi được sử dụng để gợi mở tư duy, thay vì đưa ra đáp án để sao chép. Khoa thường đề nghị AI gợi ý hướng giải hoặc chỉ ra những điểm cần chú ý, thay vì yêu cầu giải hoàn chỉnh bài toán.
Theo Khoa, khi đã tự tìm nhiều cách nhưng vẫn chưa giải được, học sinh có thể nhờ AI gợi ý từng bước, sau đó tiếp tục suy nghĩ và hoàn thiện lời giải. Cách làm này giúp học sinh đối chiếu phương pháp, nhận ra những hướng tiếp cận mới. Ngược lại, nếu vừa đọc đề đã yêu cầu AI giải toàn bộ, học sinh rất dễ bỏ qua quá trình tìm tòi bản chất của vấn đề.

Từ phía giáo viên, việc nhận diện mức độ hiểu bài thực sự của học sinh trong bối cảnh AI phổ biến cũng đặt ra những yêu cầu mới. Cô Nguyễn Thị Soa, giáo viên môn Khoa học tự nhiên, Trường THCS Trường Vinh 2 cho biết, để đánh giá học sinh có thực sự nắm kiến thức trong bài tập về nhà hay không, giáo viên cần kiểm tra lý thuyết, yêu cầu các em giải thích cách làm và trình bày cơ sở đưa ra kết quả.
Theo cô Soa, muốn đánh giá sâu hơn, giáo viên cần hỏi học sinh căn cứ vào đâu để lựa chọn phương pháp giải, vì sao thực hiện các bước tiếp theo và có thể vận dụng cách làm đó khi điều kiện bài toán thay đổi hay không. Chính khả năng giải thích và bảo vệ lập luận sẽ giúp phân biệt việc thực sự hiểu bài với việc tiếp nhận lời giải có sẵn.
Theo TS Nguyễn Ngọc Hiếu - Hiệu trưởng Trường Đại học Nghệ An, AI cũng như những công cụ hỗ trợ khác trong công việc, có thể đóng vai trò là nguồn tài liệu hoặc một mắt xích trong quá trình thực hiện nhiệm vụ, nhưng không thể thay thế hoàn toàn con người. Trong giáo dục, điều này càng có ý nghĩa bởi mục tiêu học tập không chỉ là tạo ra sản phẩm hoàn chỉnh mà còn hình thành năng lực tư duy, giải quyết vấn đề và sự chủ động của người học.

Thực tế, sự phổ biến của AI trong học tập không còn là hiện tượng riêng lẻ. Một khảo sát tại Singapore được Channel NewsAsia đưa tin cho biết, toàn bộ 500 người tham gia trong độ tuổi từ 15 - 25 từng sử dụng AI hỗ trợ làm bài tập về nhà; 84% học sinh trung học được khảo sát cho biết sử dụng AI ít nhất mỗi tuần một lần. Những con số này phản ánh mức độ phổ biến của công cụ trong nhóm được khảo sát, nhưng không thể dùng để suy rộng thành tỷ lệ sử dụng AI của học sinh ở mọi quốc gia.
Tại Việt Nam, khi chưa có bộ số liệu thống nhất, đủ sức đại diện để đánh giá toàn diện mức độ sử dụng AI trong học đường, câu hỏi cần đặt ra không chỉ là bao nhiêu học sinh đang dùng công cụ này, mà còn là các em sử dụng để làm gì và hiệu quả học tập thực sự ra sao.

Trong một tiết học môn Ngữ văn lớp 12 tại Trường THPT Huỳnh Thúc Kháng, vấn đề sử dụng AI đã trở thành chủ đề được nhiều học sinh lựa chọn để thảo luận. Điều đáng chú ý là dù khá quen thuộc với công nghệ, không ít em vẫn lúng túng khi được hỏi làm thế nào để sử dụng AI hiệu quả, thay vì chỉ nhận về câu trả lời có sẵn.
Thực tế này cho thấy biết, sử dụng công cụ chưa đồng nghĩa với biết học bằng công cụ. Cô giáo Hoàng Thị Bạch Tuyết - giáo viên Trường THPT Huỳnh Thúc Kháng cho biết: Học sinh có thể thành thạo thao tác kỹ thuật nhưng nếu chưa biết kiểm chứng thông tin, đánh giá câu trả lời và vận dụng kiến thức, các em vẫn dễ trở thành người tiếp nhận thụ động.

Trong khi đó đối với học sinh cấp THCS nếu các em tiếp cận sớm với AI và phụ thuộc nó, sẽ dẫn đến nguy cơ lười tư duy. Thầy Nguyễn Văn Thông, giáo viên Toán, Trường THCS Trường Vinh 2, cảnh báo rằng, nếu học sinh chỉ sử dụng AI để sao chép lời giải, các em có nguy cơ đánh mất những kỹ năng cốt lõi như đọc hiểu đề bài, xác định dữ kiện, lựa chọn phương pháp và tự lập luận khi gặp vấn đề mới.
Theo thầy Thông, AI có thể mắc lỗi, đưa ra lập luận thiếu chặt chẽ hoặc cung cấp thông tin không phù hợp với yêu cầu bài toán. Nếu không có nền tảng kiến thức đủ vững, học sinh khó nhận ra sai sót, thậm chí ghi nhớ cả những kết quả không chính xác. Hệ quả dễ thấy là khi bước vào phòng thi hoặc phải xử lý tình huống không có công cụ hỗ trợ, các em có thể lúng túng, không biết bắt đầu từ đâu.
Vì thế, thầy Thông khuyến cáo học sinh nên tự phác thảo hướng giải trước khi sử dụng AI. Khi gặp khó khăn, các em có thể yêu cầu công cụ gợi ý, chỉ ra điểm chưa hợp lý hoặc đưa ra cách tiếp cận khác để đối chiếu. Sau đó, học sinh cần tự trình bày lại lời giải bằng lập luận của mình và thử vận dụng phương pháp vừa học vào một bài toán tương tự.

Nguy cơ phụ thuộc AI không chỉ xuất hiện trong môn Toán. Với Ngữ văn, học sinh có thể bỏ qua việc đọc văn bản, tìm dẫn chứng và hình thành quan điểm riêng khi giao cho công cụ viết bài. Với ngoại ngữ hoặc các bài thuyết trình, sản phẩm có thể hoàn chỉnh nhưng người học chưa chắc hiểu sâu nội dung hay đủ khả năng trả lời câu hỏi phản biện.
Tuy nhiên, không nên xem AI là nguyên nhân duy nhất dẫn đến tình trạng lười tư duy. Công nghệ khiến việc bỏ qua quá trình suy nghĩ trở nên dễ dàng hơn, trong khi cách kiểm tra, đánh giá nếu chỉ chú trọng đáp án cuối cùng cũng có thể vô tình khuyến khích học sinh chạy theo sản phẩm. Vì vậy, trách nhiệm không thể chỉ đặt lên vai người học mà cần có sự điều chỉnh từ giáo viên, nhà trường và gia đình.
Trong lớp học, giáo viên có thể yêu cầu học sinh trình bày cách tiếp cận ban đầu, giải thích lý do lựa chọn phương pháp và chỉ ra những điều đã điều chỉnh sau khi tham khảo AI. Các câu hỏi phản biện, bài tập vận dụng mới hoặc yêu cầu giải thích trực tiếp cũng giúp đánh giá sát hơn mức độ hiểu bài.

Về phía gia đình, thay vì chỉ kiểm soát con có sử dụng AI hay không, phụ huynh cần quan tâm đến cách con sử dụng công cụ. Câu hỏi “Con đã tự làm đến đâu trước khi hỏi AI?” có thể giúp học sinh hình thành thói quen chủ động suy nghĩ, thay vì chờ đợi đáp án.
Với học sinh, nguyên tắc quan trọng là tự đọc đề, xác định vấn đề và thử đưa ra phương án trước khi tìm đến AI. Khi nhận được câu trả lời, các em cần kiểm tra độ chính xác, đối chiếu với kiến thức đã học và tự diễn đạt lại bằng ngôn ngữ của mình. Đặc biệt, với những bài tập nhằm đánh giá năng lực cá nhân, học sinh cần tuân thủ yêu cầu của giáo viên về phạm vi và cách thức sử dụng công cụ.
Sử dụng AI không đồng nghĩa với lười tư duy. Nhưng nếu để AI suy nghĩ thay mình, học sinh có thể đạt được kết quả trước mắt mà bỏ lỡ cơ hội rèn luyện năng lực lâu dài. Công cụ có thể giúp con đường học tập thuận tiện hơn, song chính sự chủ động của người học mới quyết định các em thực sự hiểu được bao nhiêu và có thể đi xa đến đâu.


