Giá gạo nguyên liệu xuất khẩu ngày 26/5 giảm nhẹ, thị trường trong nước giao dịch chậm
Giá gạo nguyên liệu OM 5451 và CL 555 giảm 50-100 đồng/kg ngày 26/5. Thị trường nội địa giao dịch chậm trong khi gạo xuất khẩu chịu áp lực cạnh tranh từ Ấn Độ.
Thị trường lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long trong phiên giao dịch ngày 26/5 duy trì trạng thái ổn định nhưng thanh khoản thấp. Trong khi giá lúa tươi giữ mức đi ngang, một số mặt hàng gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu đã ghi nhận đợt điều chỉnh giảm nhẹ sau nhiều phiên duy trì giá cao.
Diễn biến giá lúa tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long
Tại các tỉnh An Giang, Đồng Tháp, Cần Thơ, Cà Mau và Vĩnh Long, hoạt động mua bán diễn ra khá trầm lắng. Nguyên nhân chủ yếu do nông dân tiếp tục neo giá bán ở mức cao, trong khi các thương lái tỏ ra dè dặt khi giải ngân. Tại Tây Ninh, sức mua dù yếu nhưng mặt bằng giá vẫn được duy trì ổn định.
Cụ thể, mức giá khảo sát đối với các chủng loại lúa như sau:
| Chủng loại lúa | Mức giá (VND/kg) |
|---|---|
| OM 18, Đài Thơm 8 | 6.500 – 6.700 |
| Jasmine, Nàng Hoa 9 | 6.500 – 6.800 |
| ST24, ST25 | 7.000 – 7.300 |
| Lúa Nhật | 7.200 – 7.500 |
| OM 5451 | 5.800 – 6.000 |
| IR 50404 | 5.400 – 5.500 |

Giá gạo nguyên liệu xuất khẩu điều chỉnh giảm
Trên thị trường gạo, hoạt động thu mua tại các kho vẫn diễn ra chậm. Đặc biệt tại khu vực Sa Đéc, Đồng Tháp và khu vực An Cư, thị trường ghi nhận sự sụt giảm nhẹ ở một số mặt hàng gạo nguyên liệu xuất khẩu.
Theo dữ liệu từ các doanh nghiệp, gạo nguyên liệu OM 5451 giảm 50 đồng/kg, hiện dao động từ 9.500 – 9.600 đồng/kg. Gạo nguyên liệu CL 555 cũng ghi nhận mức giảm 100 đồng/kg, xuống còn 9.000 – 9.200 đồng/kg. Ngược lại, các dòng gạo thành phẩm IR 504 vẫn giữ ổn định quanh mức 10.750 đồng/kg.
Tại thị trường bán lẻ, giá gạo tiêu dùng không có sự biến động lớn. Gạo Nàng Nhen duy trì mức giá cao nhất là 28.000 đồng/kg. Các loại gạo thơm phổ biến từ 17.000 – 22.000 đồng/kg, trong khi gạo thường dao động quanh mức 12.000 – 14.000 đồng/kg.
Áp lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế
Trên thị trường thế giới, gạo 5% tấm của Việt Nam đang được chào bán ở mức 500 – 510 USD/tấn. Mức giá này vẫn cao hơn đáng kể so với gạo cùng phẩm cấp của Thái Lan (434 – 438 USD/tấn) và Ấn Độ (342 – 346 USD/tấn). Việc Ấn Độ nới lỏng chính sách xuất khẩu đang tạo ra áp lực cạnh tranh lớn về giá đối với gạo Việt Nam trên thị trường toàn cầu.
Thống kê trong 4 tháng đầu năm 2026, Việt Nam đã xuất khẩu khoảng 3,37 triệu tấn gạo, đạt kim ngạch 1,58 tỷ USD. Dù sản lượng xuất khẩu tương đối ổn định, nhưng kim ngạch ghi nhận mức giảm do giá xuất khẩu bình quân đi xuống. Hiện tại, Philippines vẫn là thị trường tiêu thụ lớn nhất của gạo Việt Nam, trong khi Indonesia đang có xu hướng hạn chế nhập khẩu do sản lượng nội địa tăng trưởng tốt.


