Giá kim loại thế giới ngày 28/4: Niken và thiếc tăng mạnh, nhôm điều chỉnh giảm
Thị trường kim loại công nghiệp toàn cầu ngày 28/4/2026 ghi nhận sự phân hóa rõ nét. Trong khi nhóm kim loại công nghệ như niken và thiếc duy trì đà tăng, nhôm và kẽm chịu áp lực giảm điểm.
Phiên giao dịch ngày 28/4/2026 chứng kiến xu hướng biến động trái chiều trên thị trường kim loại công nghiệp toàn cầu. Theo dữ liệu mới nhất, sự phân hóa diễn ra mạnh mẽ giữa nhóm kim loại phục vụ sản xuất năng lượng mới và các mặt hàng kim loại cơ bản truyền thống trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ thực tế có sự thay đổi.

Niken và thiếc duy trì đà tăng trưởng tích cực
Niken ghi nhận mức tăng 0,63% trong ngày, đạt ngưỡng 19.236 USD/tấn. Đáng chú ý, mặt hàng này đã tăng 6,12% trong tuần và gần 15% tính từ đầu năm 2026. Sự phục hồi này phản ánh nhu cầu cải thiện rõ rệt từ lĩnh vực sản xuất pin xe điện và thép không gỉ.
Tương tự, giá thiếc tiếp tục duy trì xu hướng đi lên với mức tăng 0,23%, giao dịch quanh mức 50.331 USD/tấn. Mặc dù có sự điều chỉnh nhẹ trong tuần, thiếc vẫn là một trong những kim loại có hiệu suất tốt nhất với mức tăng 12,3% trong tháng và hơn 24,1% so với thời điểm đầu năm.
Nhóm kim loại cơ bản chịu áp lực điều chỉnh
Ở chiều ngược lại, giá nhôm giảm 0,62% trong ngày, xuống mức 3.580,80 USD/tấn. Tuy nhiên, nếu tính từ đầu năm, nhôm vẫn giữ được đà tăng trưởng ấn tượng ở mức 19,52%. Kẽm chịu áp lực nặng nề hơn khi giảm 1,01% trong phiên và ghi nhận mức giảm hơn 2,3% tính theo tuần.
Đặc biệt, paladi ghi nhận mức giảm mạnh 1,31%, hiện giao dịch ở mức 1.467 USD/troy oz. Kim loại này đang đối mặt với áp lực điều chỉnh kéo dài khi đã mất hơn 11,1% giá trị kể từ đầu năm 2026. Trong khi đó, các mặt hàng như coban và rhodium giữ trạng thái đi ngang ổn định trong phiên giao dịch hôm nay.
Chi tiết giá các loại kim loại công nghiệp ngày 28/4/2026
| Mặt hàng | Đơn vị | Mức giá | Biến động ngày | Từ đầu năm |
|---|---|---|---|---|
| Nhựa đường | CNY/Tấn | 4.343,00 | -0,37% | +43,05% |
| Coban | USD/Tấn | 56.290,00 | 0,00% | +5,50% |
| Chì | USD/Tấn | 1.960,55 | -0,11% | -2,21% |
| Nhôm | USD/Tấn | 3.580,80 | -0,62% | +19,52% |
| Thiếc | USD/Tấn | 50.331,00 | +0,23% | +24,10% |
| Kẽm | USD/Tấn | 3.365,25 | -1,01% | +7,93% |
| Niken | USD/Tấn | 19.236,00 | +0,63% | +14,99% |
| Paladi | USD/t oz | 1.467,00 | -1,31% | -11,11% |
Nhìn chung, sự phân hóa giữa các mặt hàng kim loại đang gắn liền với nhu cầu công nghệ và năng lượng. Trong khi các kim loại phục vụ sản xuất tương lai duy trì sức hút, các nhóm kim loại truyền thống vẫn đang tìm kiếm động lực phục hồi trong bối cảnh tăng trưởng kinh tế toàn cầu còn nhiều biến số.


