Giá lúa gạo hôm nay 12/1: Thị trường đi ngang, xuất khẩu gạo năm 2025 giảm 27,6% giá trị
Thị trường lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long sáng 12/1 duy trì trạng thái ổn định. Báo cáo năm 2025 cho thấy giá trị xuất khẩu giảm mạnh do áp lực cạnh tranh quốc tế.
Sáng đầu tuần ngày 12/1, thị trường lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận trạng thái giao dịch khá trầm lắng. Giá các mặt hàng chủ lực hầu như không biến động so với những phiên trước đó, phản ánh tâm lý chờ đợi của các thương lái và doanh nghiệp khi nguồn cung vụ mới chưa dồi dào và tín hiệu từ thị trường xuất khẩu vẫn chưa thực sự bứt phá.

Diễn biến giá lúa và gạo nguyên liệu tại nội địa
Theo số liệu cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh An Giang, mặt bằng giá lúa tươi tại ruộng tiếp tục duy trì đà ổn định. Cụ thể, nhóm lúa chất lượng cao và lúa thường có mức giá dao động như sau:
| Loại lúa/gạo | Giá (VND/kg) |
|---|---|
| Lúa OM 18 | 6.500 – 6.700 |
| Lúa Đài Thơm 8 | 6.500 – 6.700 |
| Lúa OM 5451 | 5.800 – 6.000 |
| Lúa OM 4218 | 6.000 – 6.200 |
| Lúa IR 50404 | 5.500 – 5.600 |
| Lúa OM 34 | 5.200 – 5.400 |
| Gạo IR 504 (thành phẩm) | 9.500 – 9.700 |
Tại phân khúc gạo nguyên liệu, giá giao dịch cũng không ghi nhận điều chỉnh mới. Gạo Đài Thơm 8 hiện dao động từ 8.600 – 8.750 đồng/kg; gạo nguyên liệu xuất khẩu IR 504 ở mức 7.600 – 7.750 đồng/kg; gạo OM 5451 đạt 8.150 – 8.300 đồng/kg và OM 18 duy trì mức 8.500 – 8.600 đồng/kg.
Thị trường bán lẻ ổn định, sức mua không biến động
Trên thị trường bán lẻ, giá các loại gạo tiêu dùng nội địa vẫn giữ ở mức cũ, phản ánh sức mua ổn định từ người dân. Gạo Nàng Nhen tiếp tục giữ vị trí cao nhất với 28.000 đồng/kg. Các dòng gạo thơm phổ biến như Hương Lài, Nàng hoa, gạo Thái hạt dài và gạo Nhật dao động trong khoảng 20.000 – 22.000 đồng/kg. Đối với nhóm gạo phổ thông, mức giá duy trì từ 12.000 – 17.000 đồng/kg tùy chủng loại.
Áp lực từ thị trường xuất khẩu và số liệu tổng kết năm 2025
Dữ liệu từ Hiệp hội Lương thực Việt Nam cho thấy giá gạo xuất khẩu của Việt Nam hiện đang đi ngang do sức ép cạnh tranh từ các quốc gia xuất khẩu lớn khác. Gạo thơm 5% tấm hiện đạt khoảng 420 – 440 USD/tấn; gạo Jasmine dao động 446 – 450 USD/tấn; và gạo 100% tấm ở mức 319 – 323 USD/tấn.
Đáng chú ý, báo cáo từ Hải quan Việt Nam về kết quả xuất khẩu cả năm 2025 cho thấy những thách thức lớn về giá trị. Tổng lượng gạo xuất khẩu đạt hơn 8,06 triệu tấn với kim ngạch 4,103 tỷ USD, giảm 10,8% về lượng và giảm sâu tới 27,6% về giá trị so với năm 2024. Nguyên nhân chính do giá xuất khẩu bình quân năm 2025 chỉ đạt 509 USD/tấn, thấp hơn 118,2 USD/tấn so với mức 627,2 USD/tấn của năm 2024.
Các chuyên gia nhận định, trạng thái đi ngang hiện tại là giai đoạn tích lũy cần thiết. Thị trường đang chờ đợi nhịp vận động mới khi nguồn cung vụ thu hoạch rộ bắt đầu được đưa ra thị trường và các đơn hàng quốc tế mới được ký kết.


