Giá lúa gạo hôm nay 2/1: Thị trường đi ngang, gạo Jasmine neo ở mức 450 USD/tấn
Phiên giao dịch ngày 2/1 ghi nhận giá lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long ổn định do nguồn cung cuối vụ hạn chế. Trong khi đó, gạo xuất khẩu của Việt Nam duy trì đà đi ngang trong bối cảnh Campuchia nỗ lực đạt kỷ lục xuất khẩu mới.
Thị trường lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long trong phiên giao dịch ngày 2/1 tiếp tục duy trì trạng thái trầm lắng. Theo ghi nhận, giao dịch thực tế diễn ra chậm do nguồn cung lúa cuối vụ không còn dồi dào, khiến các kho thu mua duy trì trạng thái mua cầm chừng và thận trọng.

Giá gạo nguyên liệu và bán lẻ ổn định
Tại các khu vực sản xuất trọng điểm, mặt bằng giá gạo nguyên liệu không ghi nhận biến động mới so với những phiên trước đó. Cụ thể, gạo OM 5451 hiện được giao dịch quanh mức 8.150 – 8.300 đồng/kg. Gạo OM 380 phổ biến ở mức 7.200 – 7.300 đồng/kg, trong khi gạo IR 504 giữ giá trong khoảng 7.600 – 7.700 đồng/kg.
Đối với phân khúc gạo chất lượng cao, Đài Thơm 8 dao động từ 8.800 đến 9.050 đồng/kg. Các chủng loại khác như CL 555, Sóc Thơm, IR 50404 hay OM 18 cũng giữ giá tương đối ổn định, phản ánh tâm lý chờ đợi của thị trường trong giai đoạn giao mùa.
Tại thị trường bán lẻ, giá các loại gạo tại chợ dân sinh tiếp tục đi ngang:
- Gạo Hương Lài: 22.000 đồng/kg
- Gạo Nàng Nhen: 28.000 đồng/kg
- Gạo thường: 13.000 – 14.000 đồng/kg
- Gạo thơm Thái nhập khẩu: 20.000 – 22.000 đồng/kg
Thị trường lúa tại An Giang không có biến động
Dữ liệu từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang cho thấy giá lúa hôm nay duy trì ổn định. Các giống lúa chủ lực như OM 18 và Đài Thơm 8 tươi đang được thu mua trong khoảng 6.500 – 6.700 đồng/kg. Lúa IR 50404 tươi giữ mức 5.500 – 5.600 đồng/kg, trong khi OM 5451 tươi dao động từ 5.800 – 6.000 đồng/kg.
Phân khúc nếp cũng ghi nhận trạng thái tương tự. Nếp IR 4625 tươi dao động từ 7.300 – 7.500 đồng/kg, nếp IR 4625 khô ở mức 9.500 – 9.700 đồng/kg và nếp 3 tháng khô giao dịch quanh ngưỡng 9.600 – 9.700 đồng/kg.
Áp lực cạnh tranh trên thị trường xuất khẩu
Trên thị trường quốc tế, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục đứng giá sau các đợt điều chỉnh trước đó. Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), các mức giá chào bán hiện tại như sau:
| Loại gạo | Giá xuất khẩu (USD/tấn) |
|---|---|
| Gạo Jasmine | 446 – 450 |
| Gạo thơm 5% tấm | 420 – 440 |
| Gạo trắng 5% tấm | 364 – 368 |
Đáng chú ý, trong khi giá gạo Việt Nam ổn định, các đối thủ trong khu vực có những diễn biến trái chiều. Gạo Thái Lan (trắng 5% tấm) hiện giữ mức cao nhất khu vực với 401 – 405 USD/tấn. Gạo Ấn Độ duy trì khoảng 352 – 356 USD/tấn, trong khi gạo Pakistan tiếp tục được chào bán ở mức thấp nhất, khoảng 356 – 360 USD/tấn.
Một điểm đáng lưu ý là sự trỗi dậy của Campuchia khi quốc gia này đang tiến sát cột mốc xuất khẩu kỷ lục hơn 900.000 tấn gạo trong năm 2025. Việc Campuchia dần hiện thực hóa mục tiêu 1 triệu tấn gạo xuất khẩu đang tạo ra áp lực cạnh tranh ngày càng rõ nét đối với các quốc gia xuất khẩu gạo truyền thống trong khu vực.


