Giá lúa gạo ngày 6/5: Lúa tươi tăng 200 đồng/kg, nguồn cung tại các tỉnh hạn chế
Thị trường lúa gạo ngày 6/5 ghi nhận giá lúa tươi OM 18 và Đài Thơm 8 tăng nhẹ. Tuy nhiên, giao dịch chung vẫn trầm lắng do nguồn cung tại khu vực miền Tây khan hiếm.
Thị trường lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long trong phiên giao dịch ngày 6/5 ghi nhận những diễn biến trái chiều. Trong khi giá một số mặt hàng lúa tươi nhích tăng nhẹ do nguồn cung cuối vụ hạn chế, mặt bằng giá gạo nguyên liệu và gạo thành phẩm vẫn duy trì xu hướng ổn định.
Giá lúa tươi điều chỉnh tăng tại một số địa phương
Theo dữ liệu cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, giá lúa tươi các loại OM 18 và Đài Thơm 8 đồng loạt tăng 200 đồng/kg so với phiên trước. Sự khan hiếm nguồn cung lúa hè thu sớm là nguyên nhân chính đẩy giá thu mua tại ruộng lên cao.
| Loại lúa tươi | Giá (VND/kg) | Biến động |
|---|---|---|
| Đài Thơm 8 | 6.100 – 6.300 | +200 |
| OM 18 | 6.100 – 6.300 | +200 |
| OM 5451 | 5.600 – 5.700 | Đi ngang |
| IR 50404 | 5.400 – 5.500 | Đi ngang |
| OM 34 | 5.100 – 5.200 | Đi ngang |

Tại tỉnh An Giang, nhu cầu mua bán có dấu hiệu cải thiện nhưng chưa thực sự sôi động. Trong khi đó, tại Cần Thơ, nguồn lúa tươi khan hiếm khiến nhiều doanh nghiệp phải chuyển hướng tìm mua lúa khô như Đài Thơm 8 và Japonica để đáp ứng các đơn hàng đã ký kết.
Gạo nguyên liệu duy trì đà ổn định
Trái ngược với đà tăng của lúa tươi, giá gạo nguyên liệu xuất khẩu không có nhiều biến động trong ngày hôm nay. Các doanh nghiệp xuất khẩu vẫn giữ mức giá thu mua ổn định đối với các dòng gạo chủ lực.
- Gạo IR 504: Dao động từ 8.600 – 8.700 đồng/kg.
- Gạo Đài Thơm 8: Đạt mức cao nhất từ 9.200 – 9.400 đồng/kg.
- Gạo CL 555: Giữ mức 9.000 – 9.200 đồng/kg.
- Gạo OM 380: Ổn định quanh mức 7.500 – 7.600 đồng/kg.
Trên thị trường bán lẻ, giá các loại gạo tiêu dùng nội địa vẫn đi ngang. Gạo Nàng Nhen tiếp tục dẫn đầu về mức giá với 28.000 đồng/kg. Các dòng gạo thơm thông dụng như Hương Lài, Nàng Hoa dao động trong khoảng 21.000 – 22.000 đồng/kg, phù hợp với nhu cầu tiêu dùng của người dân.
Áp lực cạnh tranh trên thị trường gạo xuất khẩu
Mặc dù giá trong nước ổn định, gạo xuất khẩu của Việt Nam đang chịu áp lực cạnh tranh lớn về giá từ các quốc gia cung ứng khác. Hiện gạo 5% tấm của Việt Nam được chào bán ở mức 490 – 500 USD/tấn, cao hơn đáng kể so với các đối thủ trong khu vực.
| Quốc gia | Gạo 5% tấm (USD/tấn) | Gạo 100% tấm (USD/tấn) |
|---|---|---|
| Việt Nam | 490 – 500 | 335 – 339 |
| Thái Lan | 390 – 394 | 369 – 373 |
| Ấn Độ | 349 – 353 | 282 – 286 |
Sự chênh lệch giá giữa Việt Nam và các nước như Thái Lan hay Ấn Độ lên đến hơn 100 USD/tấn đối với dòng gạo 5% tấm. Điều này phản ánh chất lượng gạo Việt Nam được đánh giá cao, nhưng cũng đặt ra bài toán về tính cạnh tranh trong bối cảnh thị trường thế giới có nhiều biến động.


