Giá niken tăng 1,01%, nhựa đường bứt phá gần 50% từ đầu năm trong phiên ngày 27/3
Thị trường kim loại thế giới ngày 27/3 ghi nhận sự phục hồi của niken, kẽm và thiếc. Nhựa đường tăng mạnh 48,29% từ đầu năm phản ánh nhu cầu hạ tầng đang phục hồi.
Thị trường kim loại và nguyên liệu công nghiệp thế giới trong phiên giao dịch ngày 27/3/2026 ghi nhận xu hướng biến động tích cực. Nhiều mặt hàng chủ chốt bắt đầu phục hồi nhẹ trong ngắn hạn, phản ánh kỳ vọng về nhu cầu sản xuất và năng lượng khởi sắc trên phạm vi toàn cầu.

Sự phục hồi của nhóm kim loại cơ bản
Trong phiên giao dịch này, giá niken dẫn đầu đà tăng của nhóm kim loại cơ bản với mức tăng 1,01% theo ngày, đạt 17.338 USD/tấn. Nếu tính theo tuần, mặt hàng niken đã tăng 2,65%, cho thấy tín hiệu lạc quan từ ngành sản xuất pin và năng lượng. Bên cạnh đó, kẽm và nhôm cũng ghi nhận mức tăng lần lượt là 0,58% và 0,11% so với phiên trước đó.
Giá chì nhích nhẹ 0,38% trong ngày, đạt mức 1.904,95 USD/tấn. Tuy nhiên, mặt hàng này vẫn chịu áp lực trong dài hạn khi giảm gần 3% so với tháng trước và giảm 4,9% kể từ đầu năm 2026, cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa các mặt hàng kim loại công nghiệp.
Nhựa đường bứt phá nhờ nhu cầu hạ tầng
Đáng chú ý nhất trong nhóm nguyên liệu công nghiệp là nhựa đường. Dù chỉ tăng 0,13% trong phiên ngày 27/3 lên mức 4.502 CNY/tấn, nhưng mặt hàng này đã ghi nhận mức tăng trưởng bùng nổ 32,8% so với tháng trước và đạt 48,29% so với thời điểm đầu năm. Diễn biến này phản ánh các hoạt động xây dựng và phát triển hạ tầng đang có sự phục hồi mạnh mẽ.
Ngoài ra, Molypden cũng duy trì phong độ ổn định với mức tăng lũy kế 18,23% từ đầu năm đến nay. Nhìn chung, nhóm nguyên liệu bổ trợ sản xuất đang củng cố xu hướng tăng bền vững hơn so với nhóm kim loại màu.
Áp lực điều chỉnh ở một số mặt hàng đặc thù
Ngược lại với xu hướng phục hồi ngắn hạn, một số kim loại quý và kim loại chuyên dụng vẫn đang trong giai đoạn điều chỉnh sâu. Giá thiếc dù tăng 1,31% trong ngày lên 44.818 USD/tấn nhưng vẫn ghi nhận mức sụt giảm mạnh tới 17,67% so với tháng trước đó. Tương tự, paladi tăng 2,54% trong phiên nhưng đã giảm 22,34% giá trị theo tháng và giảm 15,59% từ đầu năm.
Các loại kim loại hiếm như rhodium và coban giữ mức giá ổn định trong ngày. Tuy nhiên, xét về dài hạn, rhodium vẫn là một trong những mặt hàng có hiệu suất tốt nhất với mức tăng 17,71% kể từ đầu năm đến nay.
Bảng giá chi tiết kim loại và nguyên liệu công nghiệp ngày 27/3/2026
| Mặt hàng | Đơn vị | Giá hiện tại | Biến động ngày (%) | Từ đầu năm (%) |
|---|---|---|---|---|
| Nhựa đường | CNY/T | 4.502,00 | 0,13% | 48,29% |
| Niken | USD/T | 17.338,00 | 1,01% | 3,48% |
| Thiếc | USD/T | 44.818,00 | 1,31% | 10,51% |
| Kẽm | USD/T | 3.105,15 | 0,58% | -0,48% |
| Paladi | USD/t oz | 1.392,50 | 2,54% | -15,59% |
| Chì | USD/T | 1.904,95 | 0,38% | -4,90% |


