Giá sầu riêng hôm nay 24/12/2025: Sầu riêng Thái giữ đỉnh 105.000đ/kg, Ri6 điều chỉnh giảm
Thị trường sầu riêng Đồng bằng sông Cửu Long ngày 24/12 ghi nhận sầu Thái loại A duy trì mức giá đỉnh 90.000-105.000đ/kg, Ri6 giảm nhẹ xuống 59.000-62.000đ/kg
Sầu Thái thống trị với mức giá kỷ lục
Tại các vùng trọng điểm Tiền Giang, Cai Lậy và Đồng Tháp, sầu riêng Thái loại A tiếp tục giữ vững mức giá 90.000-105.000đ/kg bất chấp nguồn cung dồi dào, cho thấy sức mua mạnh mẽ từ thị trường Trung Quốc và nhu cầu nội địa tăng cao dịp Lễ Noel.
Các phân khúc thấp hơn cũng ổn định với loại B ở mức 70.000-72.000đ/kg và loại C dao động 45.000-50.000đ/kg, trong khi dạng xô được thu mua 67.000-70.000đ/kg phục vụ chế biến.

Ri6 chịu áp lực điều chỉnh giảm
Ngược với đà tăng của sầu Thái, Ri6 loại A giảm nhẹ về mức 59.000-62.000đ/kg do nguồn cung tăng từ các vườn bước vào mùa thu hoạch chính và sức cạnh tranh từ các giống cao cấp.
Phân khúc loại B và C lần lượt ở mức 44.000-47.000đ/kg và 38.000-40.000đ/kg, còn hàng lỗi dao động 50.000-59.000đ/kg tùy theo chất lượng còn lại và khả năng tiêu thụ nhanh.
Các giống đặc sản duy trì giá trị cao
Musang King tiếp tục dẫn đầu bảng giá với loại A chạm mức 105.000-110.000đ/kg nhờ hương vị đặc trưng và nguồn cung khan hiếm, trong khi loại B ở mức 80.000đ/kg vẫn cao hơn nhiều so với các giống phổ thông.
Chuồng Bò loại A được thu mua 60.000-65.000đ/kg và Sáu Hữu loại A đạt 78.000đ/kg, cho thấy phân khúc sầu riêng đặc sản đang được người tiêu dùng ưa chuộng nhờ hương vị đậm đà và độ ngọt tự nhiên vượt trội.
Chênh lệch giá giữa sầu Thái và Ri6 lên đến 43.000-46.000đ/kg cho loại A phản ánh xu hướng nâng cấp tiêu dùng của thị trường, khi người mua sẵn sàng chi trả cao hơn 73-78% cho chất lượng cao cấp.
Dự báo giá sầu Thái sẽ tiếp tục giữ vững trong dịp Tết Dương lịch và Tết Nguyên đán do nhu cầu tăng mạnh, trong khi Ri6 có thể còn chịu áp lực điều chỉnh nếu nguồn cung tiếp tục dồi dào từ các vùng trồng chính vào tháng 1/2025.
| Loại sầu riêng | Phân loại | Mức giá (đồng/kg) |
|---|---|---|
| Sầu riêng Musang King | Loại A | 105.000 – 110.000 |
| Loại B | Khoảng 80.000 | |
| Sầu riêng Chuồng Bò | Loại A | 60.000 – 65.000 |
| Loại B | 45.000 – 50.000 | |
| Sầu riêng Sáu Hữu | Loại A | Khoảng 78.000 |
| Loại B | Khoảng 58.000 |
Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào từng địa phương, nhà vườn và chất lượng sản phẩm.


