Giá thép hôm nay 13/1: Thị trường thế giới giằng co, thép Hòa Phát giữ mức 13.800 đồng/kg
Giá thép xây dựng trong nước tiếp tục đi ngang trên diện rộng. Trong khi đó, giá thép thế giới diễn biến trái chiều nhờ kỳ vọng vào gói kích thích kinh tế mới từ Trung Quốc.
Giá thép hôm nay ngày 13/1 ghi nhận sự ổn định tại thị trường trong nước, trong khi thị trường thế giới chứng kiến sự phân hóa giữa các kỳ hạn. Theo đó, các hợp đồng tương lai ngắn hạn chịu áp lực giảm nhẹ, nhưng kỳ vọng về chính sách kích thích kinh tế từ Trung Quốc đã đẩy các hợp đồng kỳ hạn xa tiến sát mức đỉnh trong 5 tháng qua.
Biến động trái chiều trên thị trường thép và quặng sắt thế giới
Kết thúc phiên giao dịch gần nhất vào ngày 12/1, giá thép thanh kỳ hạn tháng 2/2026 trên Sàn Thượng Hải giảm 0,54% (tương đương 17 nhân dân tệ), xuống còn 3.110 nhân dân tệ/tấn. Ngược lại, tại Sàn Đại Liên, giá quặng sắt tăng 0,84% lên mức 839 nhân dân tệ/tấn. Trên Sàn Singapore, quặng sắt kỳ hạn tháng 2/2026 cũng ghi nhận mức tăng 0,72 USD, đạt 109,18 USD/tấn.

Đáng chú ý, giá thép thanh kỳ hạn xa (tháng 5/2026) đã vượt ngưỡng 3.140 nhân dân tệ/tấn. Động lực tăng trưởng chủ yếu đến từ kỳ vọng về các biện pháp tài khóa mới của Chính phủ Trung Quốc nhằm thúc đẩy nhu cầu nội địa và hỗ trợ tiêu dùng hộ gia đình. Bên cạnh đó, tín hiệu hạ lãi suất từ Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc và khả năng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) nới lỏng chính sách tiền tệ trong năm nay cũng tạo tâm lý tích cực cho thị trường hàng hóa công nghiệp.
Yếu tố cung cầu và tồn kho quặng sắt
Theo dữ liệu từ Mysteel, tổng lượng quặng sắt xuất khẩu từ Australia và Brazil trong tuần qua đạt 26,064 triệu tấn, giảm 1,36 triệu tấn so với tuần trước đó. Trong khi đó, sản lượng gang nóng trung bình hàng ngày tại các nhà máy đã phục hồi lên mức 2,3 triệu tấn. Việc tồn kho quặng sắt tại 247 nhà máy thép hiện vẫn thấp hơn cùng kỳ các năm trước đang tạo ra dư địa cho nhu cầu nhập khẩu bổ sung trong ngắn hạn.
Giá thép trong nước duy trì trạng thái ổn định
Tại thị trường nội địa, giá thép xây dựng hôm nay không ghi nhận sự điều chỉnh mới từ các nhà sản xuất lớn như Hòa Phát, Việt Ý hay VAS. Mức giá vẫn giữ ổn định tại cả ba miền dù thị trường thế giới có nhiều biến động.
Bảng giá thép tham khảo tại các khu vực
| Khu vực | Thương hiệu | Loại thép | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Hòa Phát | Thép cuộn CB240 | ~13.800 |
| Miền Bắc | Hòa Phát | Thép thanh vằn D10 CB300 | ~13.600 |
| Miền Trung | Hòa Phát / VAS | Các loại | 13.100 - 13.800 |
| Miền Nam | Hòa Phát / VAS | Thép cuộn/thanh vằn | 13.100 - 13.800 |
Tại miền Bắc, các thương hiệu khác như Việt Đức, Việt Sing cũng duy trì mặt bằng giá trong khoảng 13.100 – 13.700 đồng/kg tùy chủng loại. Tại miền Nam, thép Hòa Phát và VAS tiếp tục giữ mức phổ biến quanh ngưỡng 13.500 – 13.800 đồng/kg đối với thép cuộn.
Nhìn chung, thị trường thép trong nước vẫn đang trong trạng thái chờ đợi các tín hiệu rõ nét hơn từ lĩnh vực bất động sản và đầu tư công. Các chuyên gia dự báo trong ngắn hạn, giá thép nội địa có khả năng tiếp tục vận động trong vùng tích lũy và chưa hình thành xu hướng bứt phá mới nếu không có sự thay đổi đột biến từ nhu cầu tiêu thụ hạ tầng.


