Giá thép hôm nay 17/1: Thép xây dựng tăng nhẹ, quặng sắt áp lực vì tồn kho kỷ lục
Giá thép cây tại Thượng Hải tăng lên 3.199 Nhân dân tệ/tấn, trong khi quặng sắt giảm nhẹ do tồn kho tại các cảng Trung Quốc chạm mốc 165,6 triệu tấn.
Thị trường thép và nguyên liệu đầu vào ghi nhận diễn biến phân hóa rõ nét trong phiên giao dịch ngày 17/1. Trong khi giá thép thành phẩm có xu hướng nhích nhẹ nhờ các tín hiệu nới lỏng chính sách tiền tệ tại Trung Quốc, mặt hàng quặng sắt lại chịu áp lực điều chỉnh do lượng tồn kho duy trì ở mức cao kỷ lục.
Diễn biến giá thép và quặng sắt thế giới
Trên sàn giao dịch tương lai Thượng Hải (SHFE), giá thép cây giao tháng 8/2026 ghi nhận mức tăng 18 Nhân dân tệ, đạt 3.199 Nhân dân tệ/tấn. Đà tăng này phản ánh kỳ vọng của nhà đầu tư vào các chính sách hỗ trợ kinh tế, dù thực tế cung - cầu trên thị trường chưa có sự cải thiện đáng kể.
Trái ngược với đà tăng của thép thành phẩm, giá quặng sắt đồng loạt sụt giảm. Tại sàn giao dịch hàng hóa Đại Liên (DCE), hợp đồng quặng sắt kỳ hạn tháng 5 giảm 0,43%, xuống còn 812,5 Nhân dân tệ/tấn (tương đương 116,64 USD/tấn). Tính chung từ đầu tuần, mặt hàng này đã mất 0,25% giá trị. Tại Singapore, giá quặng sắt kỳ hạn tháng 2 cũng giảm 0,34%, chốt ở mức 106,7 USD/tấn.

Áp lực từ tồn kho và nguồn cung
Theo dữ liệu từ Mysteel, tổng lượng tồn kho quặng sắt nhập khẩu tại các cảng lớn của Trung Quốc đã tăng tuần thứ tám liên tiếp, đạt mức kỷ lục 165,6 triệu tấn. Mặc dù tồn kho tại các nhà máy thép giảm 2,1%, nhưng khối lượng giao dịch tại cảng sụt giảm mạnh 20,3% cho thấy tâm lý thận trọng của các nhà sản xuất khi biên lợi nhuận bị thu hẹp.
Về phía nguồn cung, hai tập đoàn lớn Rio Tinto và BHP đã bắt đầu hợp tác khai thác với mục tiêu 200 triệu tấn quặng sắt tại vùng Pilbara, Tây Úc. Lượng xuất khẩu sang Trung Quốc đạt mức cao kỷ lục trong tháng 12 và dự báo tiếp tục tăng trong năm 2026, làm gia tăng áp lực dư cung trong trung hạn.
Tác động từ chính sách tiền tệ
Nhằm hỗ trợ thị trường, Ngân hàng Trung ương Trung Quốc (PBOC) thông báo sẽ cắt giảm lãi suất đối với một số công cụ chính sách tiền tệ cấu trúc và hạ lãi suất các khoản vay tái cấp vốn kỳ hạn một năm. Động thái này được kỳ vọng sẽ cải thiện điều kiện tín dụng và nâng cao khẩu vị rủi ro của nhà đầu tư trong bối cảnh nhu cầu thép nội địa vẫn còn yếu.
Trên thị trường nguyên liệu khác, giá than cốc và than luyện cốc ghi nhận mức giảm lần lượt 1,09% và 1,29%. Nhóm thép thành phẩm trên sàn SHFE có sự phân hóa: thép cuộn cán nóng tăng 0,36%, thép dây tăng 0,46%, trong khi thép không gỉ giảm 0,1%.
Giá thép xây dựng trong nước hôm nay 17/1
Tại thị trường nội địa, giá bán lẻ thép xây dựng tiếp tục duy trì trạng thái ổn định, không ghi nhận điều chỉnh mới từ các doanh nghiệp sản xuất lớn. Dưới đây là bảng giá tham khảo tại các khu vực:
| Thương hiệu | Loại thép | Miền Bắc (đ/kg) | Miền Trung (đ/kg) | Miền Nam (đ/kg) |
|---|---|---|---|---|
| Hòa Phát | Thép cuộn CB240 | 13.800 | 13.800 | 13.800 |
| Hòa Phát | Thép thanh vằn D10 CB300 | 13.600 | 13.600 | 13.600 |
| VAS | Thép cuộn CB240 | 13.530 | 13.640 | 13.530 |
| VAS | Thép thanh vằn D10 CB300 | 13.130 | 13.130 | 13.130 |
| Việt Đức | Thép cuộn CB240 | 13.500 | 13.950 | - |
| Việt Đức | Thép thanh vằn D10 CB300 | 13.300 | 13.550 | - |
Tại miền Bắc, thương hiệu Việt Ý niêm yết thép cuộn CB240 ở mức 13.690 đồng/kg và thép thanh vằn D10 CB300 ở mức 13.380 đồng/kg. Thép Việt Sing duy trì giá tương ứng là 13.640 đồng/kg và 13.430 đồng/kg cho hai loại thép trên.


