Giá vàng thế giới đạt 4.465 USD/ounce, Lithium tăng vọt 113% so với cùng kỳ
Thị trường kim loại ngày 30/3/2026 ghi nhận sự phân hóa mạnh mẽ giữa các nhóm ngành. Trong khi kim loại quý chịu áp lực điều chỉnh ngắn hạn, nhóm nguyên liệu sản xuất pin và xây dựng tiếp tục duy trì triển vọng khả quan.
Thị trường kim loại thế giới ngày 30/3/2026 phản ánh trạng thái điều chỉnh kỹ thuật và sự phân hóa rõ nét giữa các nhóm hàng hóa. Trong khi các tài sản trú ẩn an toàn như vàng và bạc chịu áp lực chốt lời, các loại kim loại phục vụ công nghệ xanh và hạ tầng xây dựng lại cho thấy tín hiệu phục hồi tích cực.
Nhóm kim loại quý chịu áp lực chốt lời mạnh
Giá vàng hiện giao dịch ở mức 4.465,42 USD/ounce, tăng nhẹ 1,27% so với tuần trước nhưng đã giảm mạnh tới 16,13% nếu so với một tháng trước đó. Diễn biến này cho thấy áp lực chốt lời và điều chỉnh kỹ thuật đang chiếm ưu thế sau giai đoạn tăng nóng. Tuy nhiên, tính theo năm, giá vàng vẫn ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng 43,05%.
Tương tự, bạc và bạch kim cũng ghi nhận xu hướng giảm sâu theo tháng với mức giảm lần lượt là 23,12% và 19,90%. Sự suy yếu này phản ánh tâm lý thận trọng của các nhà đầu tư ngắn hạn trước những biến động mới của thị trường tài chính toàn cầu.
Lithium và thép là điểm sáng của thị trường
Đáng chú ý, Lithium tiếp tục duy trì vị thế là điểm sáng nhất trong danh mục kim loại công nghiệp. Dù có sự sụt giảm nhẹ so với tháng trước, Lithium đã tăng 6,04% so với tuần trước và tăng tới 113,08% so với cùng kỳ năm ngoái. Nhu cầu dài hạn đối với nguyên liệu sản xuất pin và xe điện vẫn là động lực chính thúc đẩy giá mặt hàng này.
Bên cạnh đó, nhóm vật liệu xây dựng như quặng sắt và thép cũng có những chuyển biến tích cực. Cụ thể, giá quặng sắt tính theo USD tăng 6,42% so với tháng trước, trong khi thép HRC tăng 4,24%. Sự gia tăng này phản ánh kỳ vọng của thị trường vào việc cải thiện nhu cầu từ lĩnh vực xây dựng và sản xuất, đặc biệt là tại thị trường Trung Quốc.
Bảng tổng hợp diễn biến giá kim loại ngày 30/3/2026
| Kim loại | Đơn vị | Giá hiện tại | So với 1 tháng trước | So với 1 năm trước |
|---|---|---|---|---|
| Vàng | USD/t.oz | 4.465,42 | -16,13% | 43,05% |
| Bạc | USD/t.oz | 68,644 | -23,12% | 101,62% |
| Đồng | USD/Lbs | 5,4317 | -7,85% | 7,81% |
| Lithium | CNY/T | 158.000,00 | -8,41% | 113,08% |
| Thép HRC | USD/T | 1.059,05 | 4,24% | 18,99% |
| Thép phế liệu | USD/T | 409,00 | 9,36% | 8,63% |
Nhìn chung, thị trường kim loại đang ở trong trạng thái điều chỉnh ngắn hạn. Tuy nhiên, xu hướng dài hạn vẫn cho thấy sự phân hóa rõ rệt: các loại kim loại phục vụ năng lượng mới và vật liệu xây dựng cơ bản đang có triển vọng tích cực hơn so với nhóm kim loại quý vốn đang chịu áp lực từ các yếu tố tài chính và tâm lý thị trường.


