Giá vàng thế giới đạt 4.768,99 USD/ounce, nhóm kim loại cơ bản bứt phá
Thị trường kim loại ngày 14/04/2026 chứng kiến giá vàng tăng hơn 46% so với cùng kỳ năm trước, trong khi giá đồng và bạch kim ghi nhận mức tăng trưởng tuần ấn tượng.
Thị trường kim loại thế giới ngày 14/04/2026 ghi nhận xu hướng phân hóa rõ rệt giữa nhóm kim loại quý, kim loại cơ bản và nguyên liệu công nghiệp. Diễn biến này phản ánh sự khác biệt về động lực cung - cầu cũng như những kỳ vọng trái chiều về triển vọng kinh tế toàn cầu trong trung hạn.
Nhóm kim loại quý: Vàng điều chỉnh ngắn hạn, bạc tăng kỷ lục
Ở nhóm kim loại quý, giá vàng ghi nhận mức 4.768,99 USD/ounce. Mặc dù tăng 1,18% so với tuần trước và tăng mạnh 46,52% so với cùng kỳ năm trước, giá vàng đã giảm 4,86% so với tháng trước. Điều này cho thấy một nhịp điều chỉnh ngắn hạn sau giai đoạn tăng trưởng nóng từ đầu năm (tổng mức tăng 10,27%).
Tương tự, giá bạc đạt 76,161 USD/ounce, tăng 4,00% theo tuần. Đáng chú ý, bạc là mặt hàng có mức tăng trưởng theo năm ấn tượng nhất với 134,16%, phản ánh nhu cầu đầu tư và ứng dụng công nghiệp đang ở mức rất cao. Bạch kim cũng không nằm ngoài xu hướng tích cực khi tăng 7,36% theo tuần và tăng gần 118% so với cùng kỳ năm ngoái.

Đồng và Lithium dẫn dắt nhóm kim loại công nghiệp
Trong nhóm kim loại cơ bản, giá đồng trở thành điểm sáng khi đạt 6,0095 USD/Lbs, tăng mạnh 8,25% so với tuần trước. Sự bứt phá này cho thấy kỳ vọng tích cực vào nhu cầu tiêu thụ trong các ngành hạ tầng và năng lượng tái tạo.
Đối với vật liệu công nghiệp hiện đại, Lithium tiếp tục duy trì vị thế với mức tăng 32,49% từ đầu năm, dù có sự sụt giảm nhẹ 1,26% trong tuần qua. So với cùng kỳ năm trước, giá Lithium đã tăng tới 119,27%, khẳng định sức hút từ ngành sản xuất pin và xe điện.
Áp lực dư cung đè nặng lên quặng sắt và silicon
Ngược lại với sự sôi động của kim loại quý, nhóm nguyên liệu đầu vào ngành thép và điện tử lại cho thấy dấu hiệu suy yếu. Quặng sắt (CNY) giảm mạnh 4,64% theo tuần và 6,00% theo tháng, phản ánh nhu cầu sản xuất thép chưa phục hồi rõ rệt.
Silicon cũng ghi nhận mức giảm 11,06% so với cùng kỳ năm trước do nhu cầu yếu từ ngành điện tử và năng lượng mặt trời. Trong khi đó, thép HRC là ngoại lệ hiếm hoi trong nhóm thép khi tăng 16,15% từ đầu năm, cho thấy sự cải thiện cục bộ tại một số thị trường tiêu thụ lớn.
Bảng giá các mặt hàng kim loại thế giới ngày 14/04/2026
| Kim loại | Đơn vị | Giá hiện tại | So với 1 tuần trước | Từ đầu năm đến nay | So với 1 năm trước |
|---|---|---|---|---|---|
| Vàng | USD/t.oz | 4.768,99 | +1,18% | +10,27% | +46,52% |
| Bạc | USD/t.oz | 76,161 | +4,00% | +6,45% | +134,16% |
| Đồng | USD/Lbs | 6,0095 | +8,25% | +5,63% | +30,45% |
| Lithium | CNY/T | 157.000 | -1,26% | +32,49% | +119,27% |
| Bạch kim | USD/t.oz | 2.092,20 | +7,36% | +1,03% | +117,98% |
| Thép HRC | USD/T | 1.086,00 | +0,56% | +16,15% | +15,78% |
| Quặng sắt (CNY) | CNY/T | 760,50 | -4,64% | -3,67% | +6,66% |
| Silicon | CNY/T | 8.400,00 | +1,69% | -4,27% | -11,06% |
Nhìn chung, thị trường kim loại đang ở giai đoạn tái cân bằng. Trong khi các kim loại phục vụ công nghệ xanh và lưu trữ giá trị duy trì đà tăng trưởng dài hạn, các nguyên liệu sản xuất truyền thống vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức về lực cầu.


