Giá xe Honda BR-V 2026 mới nhất: Ưu đãi 50% lệ phí trước bạ tháng 2/2026
Cập nhật bảng giá lăn bánh Honda BR-V tháng 2/2026 đầy đủ các phiên bản. Mẫu MPV 7 chỗ của Honda thu hút khách hàng nhờ gói an toàn Honda Sensing tiêu chuẩn và động cơ 1.5L i-VTEC mạnh mẽ.
Honda BR-V 2026 là mẫu MPV 7 chỗ cỡ nhỏ được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia với hai phiên bản G và L. Trong tháng 2/2026, dòng xe này tiếp tục duy trì vị thế cạnh tranh trong phân khúc nhờ thiết kế nam tính, không gian linh hoạt và đặc biệt là hệ thống an toàn vượt trội so với các đối thủ cùng tầm giá.
Bảng giá niêm yết và lăn bánh Honda BR-V cập nhật tháng 2/2026
Dưới đây là chi tiết giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính tại các khu vực trên cả nước. Đáng chú ý, phiên bản G đang được áp dụng chương trình tặng 50% lệ phí trước bạ.
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VND) | Lăn bánh Hà Nội (triệu VND) | Lăn bánh TP.HCM (triệu VND) | Lăn bánh Tỉnh/TP khác (triệu VND) | Ưu đãi |
|---|---|---|---|---|---|
| Honda BR-V G | 629 | 727 | 714 | 695 | Tặng 50% phí trước bạ |
| Honda BR-V L | 705 | 812 | 798 | 779 | - |
*Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các khuyến mại tại đại lý và có thể thay đổi tùy theo khu vực cũng như trang bị cụ thể của từng xe.

Thông số kỹ thuật chi tiết Honda BR-V 2026
Mẫu MPV của Honda sở hữu kích thước tối ưu cho việc di chuyển trong đô thị nhưng vẫn đảm bảo không gian rộng rãi cho 7 hành khách.
| Thông số | Honda BR-V G | Honda BR-V L |
|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.490 x 1.780 x 1.685 | 4.490 x 1.780 x 1.685 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.700 | 2.700 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 207 | 207 |
| Động cơ | Xăng 1.5L i-VTEC | Xăng 1.5L i-VTEC |
| Công suất cực đại (hp/rpm) | 119/6.600 | 119/6.600 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 145/4.300 | 145/4.300 |
| Hộp số | CVT | CVT |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (hỗn hợp) | 6,4 lít/100 km | 6,4 lít/100 km |
Ngoại thất mạnh mẽ đậm chất SUV
Honda BR-V thế hệ mới sở hữu ngoại hình to lớn hơn với trục cơ sở đạt 2.700 mm. Tổng thể xe mang phong cách mạnh mẽ, nam tính với lưới tản nhiệt kích thước lớn gồm các thanh nan ngang xếp chồng. Hệ thống chiếu sáng sử dụng công nghệ LED tự động bật/tắt trên cả hai phiên bản, mang đến diện mạo hiện đại và sang trọng.

Thân xe được tạo điểm nhấn bởi những đường gân nổi khối chạy dọc từ đèn pha đến đèn hậu. Xe sử dụng mâm đa chấu kích thước 16-17 inch tùy phiên bản. Đuôi xe cũng được làm mới với cụm đèn hậu LED hiện đại, ăng-ten vây cá và cánh lướt gió thể thao.
Nội thất linh hoạt và tiện nghi hiện đại
Khoang cabin của Honda BR-V được thiết kế theo phong cách thực dụng nhưng không kém phần công nghệ. Táp-lô sắp xếp gọn gàng với màn hình giải trí 7 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto. Điểm đặc biệt là cấu trúc 7 ghế ngồi được thiết kế theo kiểu rạp chiếu phim, giúp hàng ghế sau luôn có tầm nhìn thoáng đãng.

Hàng ghế thứ hai có khả năng gập 60:40 và trượt linh hoạt, trong khi hàng ghế thứ ba gập 50:50, đủ không gian cho người cao 1,7m ngồi thoải mái. Thể tích khoang hành lý đạt 244 lít và có thể mở rộng lên tới 530 lít khi gập hàng ghế cuối.
Vận hành ổn định và an toàn hàng đầu phân khúc
Cả hai phiên bản đều sử dụng động cơ 1.5L i-VTEC cho công suất 119 mã lực, kết hợp cùng hộp số CVT giúp xe vận hành mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu. Đặc biệt, Honda BR-V đạt tiêu chuẩn an toàn 5 sao ASEAN NCAP nhờ gói công nghệ Honda Sensing được trang bị tiêu chuẩn.

Hệ thống an toàn tiên tiến này bao gồm: hỗ trợ phanh giảm thiểu va chạm, kiểm soát hành trình thích ứng (ACC), hỗ trợ giữ làn đường và cảnh báo chệch làn đường. Trên phiên bản L cao cấp, xe còn được trang bị thêm camera quan sát làn đường LaneWatch và hệ thống 6 túi khí bảo vệ tối đa cho hành khách.
Đánh giá chung
Ưu điểm: Thiết kế trẻ trung, nội thất rộng rãi, khả năng vận hành ổn định và trang bị an toàn vượt trội trong phân khúc MPV giá rẻ.
Nhược điểm: Giá bán có phần cao hơn một số đối thủ, khả năng cách âm ở tốc độ cao cần cải thiện và chỉ trang bị điều hòa tự động một vùng.


