Giá xe KIA K5 tháng 12/2025: Cập nhật ưu đãi và chi phí lăn bánh
Cập nhật giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính của KIA K5 trong tháng 12/2025, đi kèm chương trình ưu đãi giá trị lên đến 90 triệu đồng cho phiên bản 2.0 Luxury.
KIA K5, mẫu sedan cỡ D của KIA Motor, tiếp tục là một lựa chọn đáng chú ý trong phân khúc tại thị trường Việt Nam. Được THACO lắp ráp và phân phối, K5 thế hệ mới cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ như Toyota Camry, Honda Accord và Mazda6. Trong tháng 12/2025, mẫu xe này đang có nhiều chương trình ưu đãi hấp dẫn.
Chi phí lăn bánh và ưu đãi KIA K5 tháng 12/2025
Dưới đây là bảng giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính cho các phiên bản của KIA K5, chưa bao gồm các khuyến mại sâu hơn tại đại lý. Mức giá có thể thay đổi tùy thuộc vào khu vực và trang bị cụ thể.

| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VND) | Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu VND) | Giá lăn bánh tại TP.HCM (triệu VND) | Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu VND) | Ưu đãi |
|---|---|---|---|---|---|
| KIA K5 2.0 Luxury | 849 | 973 | 956 | 937 | Ưu đãi lên đến 90 triệu đồng |
| KIA K5 2.0 Premium | 904 | 1.034 | 1.016 | 997 | Ưu đãi lên đến 25 triệu đồng |
| KIA K5 2.5 GT-Line | 957 | 1.093 | 1.074 | 1.055 | Ưu đãi lên đến 32 triệu đồng |
*Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo.
Thiết kế ngoại thất thể thao và năng động
KIA K5 2025 sở hữu một diện mạo thể thao, sắc sảo hơn so với thế hệ tiền nhiệm. Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt "mũi hổ" đặc trưng được mở rộng và tạo hình góc cạnh hơn. Cụm đèn pha LED, đặc biệt là phiên bản GT-Line với công nghệ LED Projector, mang lại vẻ ngoài hiện đại.

Điểm nhấn chính là dải đèn LED ban ngày màu hổ phách, tạo hình chữ L uốn cong ôm trọn cụm đèn pha. Thiết kế thân xe fastback với những đường gân dập nổi mạnh mẽ, kết hợp cùng bộ mâm hợp kim đa chấu 18 inch hai tông màu, củng cố vẻ ngoài năng động.

Phần đuôi xe gây ấn tượng với dải đèn hậu LED kéo dài liền mạch. Cụm ống xả kép hình thang được nối với nhau bằng một đường viền chrome, đi cùng ốp cản sau thể thao, hoàn thiện vẻ ngoài cân đối và mạnh mẽ cho chiếc xe.

Không gian nội thất hiện đại và tiện nghi
Khoang cabin của KIA K5 2025 được thiết kế rộng rãi và tập trung vào người lái. Phiên bản GT-Line cao cấp nhất sử dụng nội thất bọc da hai tông màu đỏ-đen, trong khi các phiên bản còn lại có tông màu đen cơ bản.

Vô-lăng 3 chấu dạng D-cut bọc da tích hợp lẫy chuyển số và các phím chức năng. Phía sau là bảng đồng hồ kỹ thuật số toàn phần 12,3 inch. Trung tâm táp-lô là màn hình giải trí 10,25 inch hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto. Các tiện ích nổi bật khác bao gồm màn hình hiển thị thông tin trên kính lái (HUD), khởi động bằng nút bấm và khởi động từ xa.

Tất cả các phiên bản đều có ghế bọc da, tính năng sưởi, hàng ghế trước có thêm chức năng làm mát, ghế lái chỉnh điện và nhớ vị trí. Các trang bị cao cấp khác gồm hệ thống 12 loa Bose, đèn viền nội thất Moodlight, điều hòa tự động 2 vùng, sạc không dây và cửa sổ trời toàn cảnh Panorama (trên bản Premium và GT-Line).
Hai tùy chọn động cơ và khả năng vận hành
KIA K5 2025 tại Việt Nam cung cấp hai lựa chọn động cơ xăng, đi kèm hệ dẫn động cầu trước:
- Động cơ Nu 2.0L MPI: Trang bị trên các phiên bản Luxury và Premium, sản sinh công suất 150 mã lực và mô-men xoắn 192 Nm, kết hợp với hộp số tự động 6 cấp.
- Động cơ Theta-III 2.5L GDi: Dành riêng cho phiên bản GT-Line, cho công suất 191 mã lực và mô-men xoắn 246 Nm, đi cùng hộp số tự động 8 cấp.

Trang bị an toàn đầy đủ
KIA K5 được trang bị các tính năng an toàn tiêu chuẩn và nâng cao, bao gồm 6 túi khí, hệ thống hỗ trợ phanh ABS/EBD, cân bằng điện tử ESC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC, cảm biến áp suất lốp, cảm biến đỗ xe trước và sau. Các tính năng cao cấp hơn có trên các phiên bản Premium và GT-Line như camera quan sát toàn cảnh, hiển thị điểm mù trên màn hình và cảnh báo điểm mù.
Thông số kỹ thuật chi tiết KIA K5 2025
| Thông số/Phiên bản | KIA K5 2.0 Luxury | KIA K5 2.0 Premium | KIA K5 2.5 GT-Line |
|---|---|---|---|
| Kích thước (D x R x C) | 4.905 x 1.860 x 1.465 mm | ||
| Chiều dài cơ sở | 2.850 mm | ||
| Khoảng sáng gầm | 150 mm | ||
| Động cơ | Nu 2.0 MPI | Theta-III 2.5 GDi | |
| Dung tích | 1.998 cc | 2.499 cc | |
| Công suất tối đa | 150 mã lực | 191 mã lực | |
| Mô-men xoắn cực đại | 192 Nm | 246 Nm | |
| Hộp số | Tự động 6 cấp | Tự động 8 cấp | |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) | ||
| Kích thước mâm | 18 inch | ||


