Giá xe Mazda6 tháng 12/2025: Cập nhật chi tiết giá lăn bánh
Cập nhật giá niêm yết và chi phí lăn bánh mới nhất của Mazda6 trong tháng 12/2025. Mẫu sedan hạng D này cạnh tranh với Toyota Camry nhờ thiết kế KODO và giá bán hấp dẫn.
Giá bán Mazda6 cập nhật tháng 12/2025
Mazda6 đang được phân phối tại Việt Nam là phiên bản nâng cấp thuộc thế hệ thứ ba, được Thaco lắp ráp trong nước. Mẫu xe này là một lựa chọn đáng chú ý trong phân khúc sedan hạng D, cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ như Toyota Camry, Honda Accord và KIA K5. Dù doanh số có phần lép vế so với Toyota Camry, Mazda6 vẫn sở hữu những ưu điểm riêng về công nghệ và mức giá cạnh tranh hơn.
Dưới đây là bảng giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính của các phiên bản Mazda6 trong tháng 12/2025, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại tại đại lý.
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VND) | Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu VND) | Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu VND) | Giá lăn bánh tại tỉnh/thành khác (triệu VND) |
|---|---|---|---|---|
| Mazda6 2.0L Luxury | 769 | 883 | 868 | 849 |
| Mazda6 2.0L Premium (GTCCC) | 790 | 907 | 891 | 872 |
| Mazda6 2.0L Premium | 809 | 928 | 912 | 893 |
| Mazda6 2.5L Signature Premium (GTCCC) | 874 | 1.001 | 983 | 964 |
| Mazda6 2.5L Signature (2024) | 899 | 1.029 | 1.011 | 992 |
*Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo khu vực và trang bị từng xe.

Thiết kế KODO đặc trưng
Mazda6 2025 tiếp tục phát huy ngôn ngữ thiết kế KODO thế hệ mới, mang lại vẻ ngoài sang trọng và thể thao. Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt lớn, kết hợp với đường viền crôm Signature Wing đặc trưng nối liền cụm đèn pha LED được vuốt ngược về sau, tạo cảm giác liền mạch và sắc sảo.

Nhìn từ bên hông, thân xe có các đường gân dập nổi tinh tế. Các phiên bản 2.0L Luxury và 2.0L Premium được trang bị bộ mâm 17 inch, trong khi phiên bản 2.5L Signature Premium sử dụng mâm 19 inch. Khách hàng cũng có thể tùy chọn mâm 19 inch cho phiên bản 2.0L Premium.

Phần đuôi xe duy trì phong cách thể thao với các chi tiết mạ crôm ở cản sau và hệ thống ống xả kép. Cụm đèn hậu cũng được trang bị công nghệ LED hiện đại, đồng bộ với thiết kế tổng thể.
Nội thất cao cấp và tiện nghi
Không gian nội thất của Mazda6 được thiết kế tinh giản nhưng không kém phần sang trọng. Các chi tiết được bố trí liền mạch theo phương ngang, giúp cabin trông rộng rãi hơn. Cột chữ A được thu gọn nhằm cải thiện tầm quan sát cho người lái.

Toàn bộ ghế ngồi được bọc da cao cấp. Ghế lái và ghế phụ đều có chức năng chỉnh điện, riêng ghế lái có thêm tính năng nhớ vị trí. Hàng ghế sau có thể gập theo tỷ lệ 60:40, đi kèm cửa gió điều hòa và bệ tỳ tay. Các tiện nghi nổi bật khác bao gồm màn hình giải trí 8 inch, hệ thống âm thanh 6-11 loa, kết nối AUX, USB, Bluetooth, lẫy chuyển số sau vô lăng, phanh tay điện tử tích hợp giữ phanh tự động, khởi động bằng nút bấm và cửa sổ trời.
Động cơ SkyActiv-G và khả năng vận hành
Mazda6 2025 tiếp tục sử dụng động cơ SkyActiv-G với hai tùy chọn dung tích, kết hợp cùng hộp số tự động 6 cấp và hệ dẫn động cầu trước. Theo nhà sản xuất, cả hai động cơ đều đã được tinh chỉnh để cải thiện độ nhạy chân ga.
- Động cơ SkyActiv-G 2.0L: sản sinh công suất 154 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 200 Nm tại 4.000 vòng/phút.
- Động cơ SkyActiv-G 2.5L: cung cấp công suất 188 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 252 Nm tại 4.000 vòng/phút.

Trang bị an toàn
Về an toàn, Mazda6 được trang bị các tính năng cơ bản như hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), phân phối lực phanh điện tử (EBD), cân bằng điện tử (DSC), hỗ trợ khởi hành ngang dốc, cảm biến va chạm phía sau, cảnh báo chống trộm và mã hóa chống sao chép chìa khóa.
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết Mazda6
| Thông số | Mazda6 2.0 Luxury | Mazda6 2.0 Premium | Mazda6 2.5 Signature Premium |
|---|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.865 x 1.840 x 1.450 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.830 | ||
| Động cơ | Skyactiv G 2.0L | Skyactiv G 2.5L | |
| Dung tích xy-lanh (cc) | 1.988 | 2.488 | |
| Công suất cực đại (hp/rpm) | 154/6.000 | 188/6.000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 200/4.000 | 252/4.000 | |
| Hộp số | Tự động 6 cấp (6AT) | ||
| Hệ dẫn động | Cầu trước | ||
| Hệ thống treo | McPherson/Liên kết đa điểm | ||
| Kích thước lốp | 225/55R17 | 225/55R17 (tùy chọn 225/45R19) | 225/45R19 |
| Đường kính mâm xe | 17 inch | 17 inch/19 inch | 19 inch |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) | 6,55 - 6,89 | ||
Tổng kết
Với thiết kế sang trọng, nội thất hiện đại và giá bán cạnh tranh, Mazda6 là một sự lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc sedan hạng D. Dù khả năng tăng tốc chưa thực sự ấn tượng và không có tùy chọn động cơ tăng áp, mẫu xe này vẫn mang lại trải nghiệm vận hành ổn định và nhiều tiện nghi cho người dùng.


