Giá xe Mitsubishi Xforce tháng 3/2026: Ưu đãi 50% lệ phí trước bạ và tặng phiếu nhiên liệu
Trong tháng 3/2026, khách hàng mua Mitsubishi Xforce được hưởng ưu đãi 50% phí trước bạ kèm phiếu nhiên liệu trị giá đến 21 triệu đồng, áp dụng cho hầu hết phiên bản.
Mitsubishi Xforce 2026 tiếp tục khẳng định vị thế trong phân khúc SUV cỡ B tại Việt Nam nhờ ngôn ngữ thiết kế hiện đại và chính sách kích cầu hấp dẫn. Mẫu xe nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia hiện được phân phối với 4 phiên bản chính, đáp ứng nhu cầu đa dạng từ sử dụng cá nhân đến gia đình.
Bảng giá niêm yết và ưu đãi Mitsubishi Xforce tháng 3/2026
Đáng chú ý nhất trong tháng này là chương trình hỗ trợ 50% lệ phí trước bạ cho các phiên bản GLX, Premium và Ultimate. Bên cạnh đó, khách hàng còn được tặng kèm phiếu nhiên liệu với giá trị tùy theo từng dòng xe cụ thể.

| Mẫu xe | Giá niêm yết (triệu VNĐ) | Giá lăn bánh Hà Nội (triệu VNĐ) | Giá lăn bánh TP.HCM (triệu VNĐ) | Ưu đãi chính |
|---|---|---|---|---|
| Xforce GLX | 599 | 687 | 675 | 50% phí trước bạ (30 triệu VNĐ) + Phiếu nhiên liệu (15 triệu VNĐ) |
| Xforce Exceed | 640 | 732 | 720 | - |
| Xforce Premium | 680 | 777 | 764 | 50% phí trước bạ (34 triệu VNĐ) + Phiếu nhiên liệu (21 triệu VNĐ) |
| Xforce Ultimate (1 tone) | 705 | 805 | 791 | 50% phí trước bạ (35 triệu VNĐ) + Phiếu nhiên liệu (15 triệu VNĐ) |
| Xforce Ultimate (2 tone) | 710 | 811 | 797 | 50% phí trước bạ (35 triệu VNĐ) + Phiếu nhiên liệu (20 triệu VNĐ) |
*Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các khuyến mại bổ sung tại đại lý.
Thiết kế Dynamic Shield và khả năng vận hành linh hoạt
Mitsubishi Xforce sở hữu kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.390 x 1.810 x 1.660 (mm), cùng chiều dài cơ sở 2.650 mm. Điểm vượt trội nhất của mẫu xe này là khoảng sáng gầm đạt mức 222 mm, cao nhất trong phân khúc, giúp xe dễ dàng vượt qua các đoạn đường ngập nước hoặc gồ ghề.

Hệ thống đèn chiếu sáng dạng T-shape là điểm nhấn nhận diện đặc trưng ở cả phần đầu và đuôi xe. Bộ mâm 18 inch trên các phiên bản cao cấp giúp tổng thể xe trông cứng cáp và thể thao hơn.
Không gian nội thất và tiện nghi hiện đại
Bên trong cabin, Xforce được trang bị táp-lô sử dụng chất liệu vải mélange chống bám bẩn. Hệ thống giải trí nổi bật với màn hình cảm ứng 12,3 inch, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây. Hệ thống âm thanh Dynamic Sound Yamaha Premium 8 loa trên bản Ultimate mang lại trải nghiệm âm nhạc chất lượng cao cho hành khách.

Ngoài ra, xe còn tích hợp điều hòa tự động 2 vùng độc lập có lọc không khí nanoeX, sạc không dây và hệ thống kiểm soát vào cua chủ động (AYC) giúp xe vận hành ổn định hơn khi đi đường trơn trượt.
Hiệu năng động cơ và công nghệ an toàn ADAS
Cung cấp sức mạnh cho Mitsubishi Xforce là khối động cơ xăng 1.5L MIVEC, sản sinh công suất 104 mã lực và mô-men xoắn 141 Nm, đi kèm hộp số vô cấp CVT. Xe được thiết lập 4 chế độ lái: Đường trường, Đường ngập nước, Đường sỏi đá và Đường bùn lầy, giúp tối ưu khả năng vận hành trên nhiều địa hình khác nhau.

Về an toàn, phiên bản cao cấp nhất sở hữu gói công nghệ ADAS với các tính năng như: kiểm soát hành trình thích ứng (ACC), cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước (FCM), đèn pha thông minh và hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW).
Thông số kỹ thuật chi tiết các phiên bản
| Thông số | GLX | Exceed | Premium | Ultimate |
|---|---|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.390 x 1.810 x 1.660 | 4.390 x 1.810 x 1.660 | 4.390 x 1.810 x 1.660 | 4.390 x 1.810 x 1.660 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 219 | 222 | 222 | 222 |
| Động cơ | 1.5L MIVEC | 1.5L MIVEC | 1.5L MIVEC | 1.5L MIVEC |
| Công suất (mã lực) | 104 | 104 | 104 | 104 |
| Mâm (inch) | 17 | 18 | 18 | 18 |
| Túi khí | 4 | 4 | 6 | 6 |
Nhìn chung, Mitsubishi Xforce 2026 là lựa chọn SUV cỡ B cân bằng tốt giữa thiết kế, không gian nội thất và các tính năng hỗ trợ lái. Dù động cơ 1.5L không quá mạnh mẽ, nhưng các trang bị tiện nghi và chương trình ưu đãi phí trước bạ hiện tại là yếu tố giúp mẫu xe này cạnh tranh trực tiếp với Toyota Corolla Cross hay Hyundai Creta.


