Giá xe Toyota Fortuner 2025 lăn bánh mới nhất tháng 1/2026
Toyota Fortuner 2025 tiếp tục khẳng định vị thế SUV 7 chỗ với giá từ 1,055 tỷ đồng. Mẫu xe sở hữu động cơ đạt chuẩn Euro 5 cùng gói công nghệ an toàn Toyota Safety Sense cao cấp.
Toyota Fortuner là dòng xe SUV cỡ trung (mid-size SUV) biểu tượng, sử dụng chung nền tảng khung gầm với Toyota Hilux. Với cấu hình 3 hàng ghế và 7 chỗ ngồi, Fortuner cung cấp các tùy chọn hệ dẫn động cầu sau (RWD) hoặc hai cầu chủ động (AWD), đáp ứng đa dạng nhu cầu từ di chuyển đô thị đến địa hình phức tạp.

Kể từ đầu năm 2024, Toyota Việt Nam đã thực hiện tinh chỉnh danh mục sản phẩm khi loại bỏ phiên bản số sàn, đồng thời điều chỉnh giảm giá niêm yết từ 63–120 triệu đồng tùy phiên bản. Đáng chú ý, hai phiên bản Legender hiện có thêm tùy chọn phối màu nóc đen thể thao (Trắng ngọc trai nóc đen và Nâu đồng nóc đen), tạo diện mạo cá tính hơn.
Bảng giá niêm yết và lăn bánh Toyota Fortuner tháng 1/2026
Dưới đây là bảng giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính cho các phiên bản Toyota Fortuner cập nhật mới nhất:
| Mẫu xe | Nhiên liệu | Giá niêm yết (tỷ VND) | Hà Nội (tỷ VND) | TP. HCM (tỷ VND) |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Fortuner 2.4 AT 4x2 | Dầu | 1,055 | 1,204 | 1,183 |
| Toyota Fortuner 2.4 AT 4x2 Legender | Dầu | 1,185 | 1,349 | 1,326 |
| Toyota Fortuner 2.8 AT 4x4 Legender | Dầu | 1,350 | 1,534 | 1,507 |
| Toyota Fortuner 2.7 AT 4x2 | Xăng | 1,155 | 1,316 | 1,292 |
| Toyota Fortuner 2.7 AT 4x2 Legender | Xăng | 1,290 | 1,467 | 1,441 |
| Toyota Fortuner 2.7 AT 4x4 | Xăng | 1,395 | 1,584 | 1,556 |
*Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại tại đại lý và có thể thay đổi tùy theo khu vực.

Thiết kế ngoại thất sắc sảo và hiện đại
Toyota Fortuner 2025 mang ngôn ngữ thiết kế góc cạnh với lưới tản nhiệt hình sóng lượn đặc trưng. Hệ thống chiếu sáng được nâng cấp hoàn toàn với công nghệ full-LED cho đèn pha, đèn định vị ban ngày và đèn sương mù. Đặc biệt, cụm đèn này tích hợp tính năng tự động cân bằng góc chiếu và chế độ đèn chờ dẫn đường tiện lợi.

Thân xe nổi bật với các đường gân dập nổi mạnh mẽ. Xe sử dụng mâm đúc phối hai tông màu đen - bạc với kích thước từ 17–18 inch. Gương chiếu hậu tích hợp đầy đủ tính năng chỉnh điện, gập điện và đèn báo rẽ LED.

Nội thất rộng rãi và tiện nghi số hóa
Khoang cabin của Fortuner 2025 tối ưu hóa sự thoải mái với táp-lô bọc da và ốp gỗ mạ bạc. Vô lăng 3 chấu tích hợp lẫy chuyển số và các nút bấm đa chức năng. Ghế ngồi bọc da cao cấp, trong đó ghế lái và ghế phụ đều hỗ trợ chỉnh điện 8 hướng.

Điểm nâng cấp đáng giá nằm ở hệ thống giải trí với màn hình cảm ứng 9 inch trên các bản Legender, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây. Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng cùng cửa gió cho tất cả các hàng ghế đảm bảo khả năng làm mát tối ưu cho mọi hành khách.

Hiệu suất vận hành và tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Toyota cung cấp 3 tùy chọn động cơ cho Fortuner 2025, tất cả các bản máy dầu hiện đã đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5 cao cấp hơn:
- Động cơ Diesel 2.4L: Công suất 147 mã lực, mô-men xoắn 400 Nm.
- Động cơ Xăng 2.7L: Công suất 164 mã lực, mô-men xoắn 245 Nm.
- Động cơ Diesel 2.8L: Công suất tối đa lên tới 201 mã lực, mô-men xoắn cực đại 500 Nm.

Hệ thống an toàn Toyota Safety Sense
Bên cạnh các trang bị tiêu chuẩn như ABS, EBD, HAC, TRC và VSC, hai phiên bản 2.8L cao cấp nhất còn được trang bị gói công nghệ an toàn Toyota Safety Sense. Hệ thống này bao gồm các tính năng tiên tiến: cảnh báo lệch làn đường, cảnh báo tiền va chạm và kiểm soát hành trình thích ứng.
Thông số kỹ thuật chi tiết Toyota Fortuner 2025
| Thông số | 2.4 4x2 AT | 2.7 4x2 AT | 2.8 4x4 AT Legender |
|---|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.795 x 1.855 x 1.835 | 4.795 x 1.855 x 1.835 | 4.795 x 1.855 x 1.835 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 279 | 279 | 279 |
| Dung tích bình xăng (L) | 80 | 80 | 80 |
| Mô-men xoắn (Nm) | 400/1.600 | 245/4.000 | 500/1.600 |
| Mức tiêu thụ kết hợp (lít/100 km) | 7,63 | 11,2 | 8,63 |
Nhìn chung, Toyota Fortuner 2025 vẫn là sự lựa chọn hàng đầu cho những khách hàng ưu tiên sự bền bỉ, không gian rộng rãi và chi phí vận hành hợp lý. Dù còn một số hạn chế về độ ồn động cơ dầu, nhưng những nâng cấp về công nghệ và tiêu chuẩn khí thải giúp mẫu xe này gia tăng sức cạnh tranh đáng kể trong phân khúc SUV 7 chỗ.


