Giá xe VinFast VF 9: Cập nhật chi phí và thông số kỹ thuật
Cập nhật giá niêm yết và chi phí lăn bánh mới nhất của VinFast VF 9. Mẫu SUV điện cỡ lớn này có gì đặc biệt về thiết kế, nội thất và công nghệ an toàn?
Tổng quan về VinFast VF 9 tại Việt Nam
VinFast VF 9, mẫu SUV điện cỡ lớn (E-SUV) đầu bảng của VinFast, được giới thiệu lần đầu tại Triển lãm Ô tô Los Angeles 2021 với tên gọi VF e36. Mẫu xe này chính thức ra mắt với tên gọi VF 9 tại Triển lãm Điện tử Tiêu dùng (CES) 2022, khẳng định chiến lược tập trung hoàn toàn vào xe điện của thương hiệu. Những chiếc VF 9 đầu tiên đã được bàn giao đến khách hàng Việt Nam vào ngày 27/3/2023.
Trong phân khúc SUV cỡ E, VinFast VF 9 cạnh tranh với các mẫu xe như Ford Explorer, Volkswagen Teramont và Toyota Land Cruiser Prado.
Thiết kế ngoại thất bề thế và hiện đại
VinFast VF 9 sở hữu kích thước Dài x Rộng x Cao lần lượt là 5.118 x 2.254 x 1.696 (mm) và chiều dài cơ sở 3.150 mm, tương đương các mẫu SUV hạng sang cỡ lớn. Thiết kế xe mang phong cách mạnh mẽ, cơ bắp với những đường nét dập nổi trên nắp ca-pô và thân xe.
Phần đầu xe nổi bật với dải đèn LED định vị ban ngày tạo hình chữ V đặc trưng của VinFast. Tay nắm cửa được thiết kế dạng ẩn, góp phần tăng tính khí động học và tạo vẻ ngoài liền mạch, sang trọng. Đuôi xe cũng sử dụng dải đèn LED hình chữ V đồng bộ với phía trước. Tùy phiên bản, xe được trang bị bộ mâm đa chấu kích thước 20 hoặc 21 inch.
Không gian nội thất tối giản và tập trung công nghệ
Nội thất của VF 9 được thiết kế theo phong cách tối giản, tập trung vào người lái và hành khách. Điểm nhấn chính là màn hình cảm ứng trung tâm kích thước 15,6 inch, đóng vai trò là bảng đồng hồ, hệ thống giải trí và điều khiển hầu hết chức năng của xe. Phía sau vô-lăng dạng D-cut không có cụm đồng hồ truyền thống.
Xe có cấu hình 6 hoặc 7 chỗ ngồi. Ở phiên bản 6 chỗ, hàng ghế thứ hai được thiết kế theo kiểu ghế cơ trưởng, mang lại không gian ngồi rộng rãi và cao cấp. Các vật liệu sử dụng trong cabin bao gồm da (tùy phiên bản) và các chi tiết trang trí cao cấp. Các tiện nghi đáng chú ý bao gồm hệ thống điều hòa tự động 2 hoặc 3 vùng, cửa sổ trời toàn cảnh, hệ thống 13 loa và màn hình giải trí 8 inch cho hàng ghế sau.
Hệ truyền động và hiệu suất vận hành
VinFast VF 9 được trang bị hai động cơ điện, cho tổng công suất tối đa 402 mã lực và mô-men xoắn cực đại 620 Nm. Sức mạnh này được truyền đến cả bốn bánh thông qua hệ dẫn động hai cầu toàn thời gian (AWD), cho phép xe tăng tốc từ 0-100 km/h trong khoảng 6,5 giây.
Xe sử dụng bộ pin Lithium-ion dung lượng 92 kWh. Theo công bố của nhà sản xuất, phiên bản Eco có phạm vi hoạt động khoảng 438 km và phiên bản Plus là 423 km sau mỗi lần sạc đầy. Thời gian sạc nhanh bằng trụ DC từ 10% lên 70% là dưới 26 phút.
Công nghệ an toàn tiên tiến
VF 9 được trang bị gói công nghệ hỗ trợ lái xe nâng cao (ADAS) với nhiều tính năng như kiểm soát hành trình thích ứng, hỗ trợ giữ làn, cảnh báo điểm mù, và hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm. Xe cũng được trang bị 11 túi khí và camera 360 độ. VinFast đặt mục tiêu xe đạt các tiêu chuẩn an toàn cao nhất như 5 sao của Euro NCAP, NHTSA và ASEAN NCAP.
Bảng giá và chi phí lăn bánh VinFast VF 9
Dưới đây là bảng giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính của VinFast VF 9 (đã bao gồm VAT). Hiện tại, xe điện được miễn 100% lệ phí trước bạ theo Nghị định 51/2025/NĐ-CP, áp dụng đến hết ngày 28/02/2027.
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VND) | Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu VND) | Giá lăn bánh tại TP.HCM (triệu VND) | Giá lăn bánh tại tỉnh/TP khác (triệu VND) |
|---|---|---|---|---|
| VinFast VF 9 Eco | 1.499 | 1.521 | 1.521 | 1.502 |
| VinFast VF 9 Plus | 1.699 | 1.721 | 1.721 | 1.702 |
Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại tại đại lý và có thể thay đổi tùy theo khu vực.
Thông số kỹ thuật chi tiết VinFast VF 9
| Thông số/Phiên bản | VinFast VF 9 Eco | VinFast VF 9 Plus |
|---|---|---|
| Kích thước - Trọng lượng | ||
| Số chỗ ngồi | 6 hoặc 7 | 6 hoặc 7 |
| Kích thước D x R x C (mm) | 5.118 x 2.254 x 1.696 | 5.118 x 2.254 x 1.696 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.150 | 3.150 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 197 | 197 |
| Lốp, mâm | 275/45R20 | 275/40R21 |
| Động cơ - Hộp số | ||
| Công suất tối đa (mã lực) | 402 | 402 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 620 | 620 |
| Hệ dẫn động | 2 cầu toàn thời gian (AWD) | 2 cầu toàn thời gian (AWD) |
| Dung lượng pin (kWh) | 92 | 92 |
| Tầm hoạt động (km) | 438 | 423 |
| Ngoại thất | ||
| Đèn chiếu sáng | LED | LED |
| Cốp đóng/mở điện | Có | Có |
| Cửa hít | Có | Có |
| Nội thất & Tiện nghi | ||
| Chất liệu bọc ghế | Giả da | Da thật |
| Ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí |
| Điều hòa | Tự động 2 vùng | Tự động 3 vùng |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 15,6 inch | |
| Sưởi và thông gió ghế trước | Chỉ sưởi | Sưởi và thông gió |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | - | Có |
| Công nghệ an toàn | ||
| Số túi khí | 11 | 11 |
| Kiểm soát hành trình thích ứng | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn đường | Có | Có |
| Camera 360 | Có | Có |


