Giếng Tổ họ Hoàng Nghĩa - Mạch nguồn dân sinh thịnh lạc
Lịch sử phát triển các dòng họ ở nước ta cho thấy, có những gia tộc trâm anh thế phiệt, ngoài việc gây dựng địa vị bằng quân công, khoa cử còn để lại dấu ấn rất đậm trong đời sống thường nhật ở làng xã như: Xây đình, mở đường, trồng cây, khơi giếng, trùng tu chùa chiền, chấn hưng Phật pháp… Nói cách khác, họ không chỉ làm nên danh giá cho gia tộc, mà còn góp phần kiến tạo văn hoá và dân sinh cho cả một vùng đất. Giếng Tổ họ Hoàng Nghĩa ở Thịnh Lạc là một dấu tích như vậy.

Từ Dương Xá về Thịnh Lạc
Nói đến Giếng Tổ họ Hoàng Nghĩa Thịnh Lạc, trước hết phải nói đến quá trình hình thành của chính chi họ này ở vùng đất Nam Đàn. Thịnh Lạc là tên một làng cổ có từ thời Lê. Theo phả hệ, người có công đặt nền cho họ Hoàng Nghĩa ở đây là cụ Hoàng Mạnh, thuộc đời thứ 10 tính từ Thuỷ tổ Hoàng Thế Chân ở Kim Động, Hưng Yên. Cụ Hoàng Mạnh, từ Dương Xá, Hưng Nguyên, về vùng Thịnh Lạc, Nam Đường để khai hoang lập ấp, vào khoảng nửa đầu thế kỷ 17.
Chỉ mấy chữ “khai hoang lập ấp” thôi nhưng phía sau là cả một hành trình lớn. Đó không phải là việc chuyển nhà bình thường, mà là chuyện người xưa mang sức người, mang chí lực, mang cả gia đình và tương lai con cháu đến một vùng đất mới để dựng nên xóm làng. Khai hoang là mở đất. Lập ấp là gây dựng đời sống. Nói đến mở đất, lập làng thì không thể chỉ nghĩ đến nhà mình, ruộng mình, mà phải nghĩ đến cả những điều căn bản nhất cho cộng đồng cư trú như đường đi, không gian tâm linh, và nhất là nguồn nước.
Cụ Hoàng Mạnh chính là Tổ của họ Hoàng Nghĩa tại Thịnh Lạc. Đến đời 11 là cụ Hoàng Bá Đô - con trai cụ Hoàng Mạnh. Sang đời thứ 12 có cụ Hoàng Bá Quận. Vợ đầu cụ Hoàng Bá Quận sinh 2 con trai: Hoàng Bá Quyên và Hoàng Bá Cận; người vợ thứ 2 của cụ Bá Quận, sinh được con trai Hoàng Bá Tộ. Đời thứ 13 cụ Hoàng Bá Tộ lập nghiệp và nhập vào chi Hoàng Trù, sau này hình thành chi Hoàng Đình.
Cụ Hoàng Bá Quyên sinh 3 con trai. Cụ Hoàng Bá Cận khuyết tự. Cụ Hoàng Bá Tộ sinh con trai đều mang họ Hoàng Đình, con cháu nhiều người học hành đỗ đạt, có uy tín, trong đó có nhà Nho Hoàng Xuân Đường - thân phụ của Bà Hoàng Thị Loan và là ông ngoại của chủ tịch Hồ Chí Minh, thuộc chi 4 này.

Tại quê hương Chung Cự xưa, Nhà Nho Hoàng Xuân Đường đã cho xây dựng nhà thờ để thờ cúng các bậc tiền bối trong dòng họ, như cố nội Hoàng Xuân Mượu, ông nội Hoàng Xuân Lý và thân phụ Hoàng Xuân Cẩn. Hiện nay, ngôi nhà thờ này vẫn còn hiện diện nghiêm trang trong khuôn viên Khu Di tích Quốc gia đặc biệt Kim Liên. Đặc biệt, phía trước ngôi thờ có đôi câu đối cổ:
黃雲正氣傅千古
鍾鉅雄聲振億年
Phiên âm:
Hoàng Vân chính khí truyền thiên cổ
Chung Cự hùng thanh chấn ức niên.
Dịch nghĩa:
Chính khí Hoàng Vân truyền mãi nghìn thu
Tiếng hùng đất Chung Cự vang dội muôn đời.
Đôi câu đối này mang ý nghĩa đặc biệt sâu sắc. “Hoàng Vân” ở đây chính là xã Hoàng Vân, huyện Kim Động, phủ Khoái Châu, trấn Sơn Nam xưa, nay thuộc tỉnh Hưng Yên. “Chung Cự” là không gian địa phương ở Nghệ An, gắn với vùng Kim Liên - Nam Đàn. Nói cách khác, câu đối đã diễn tả rất đẹp hai đầu mạch nguồn: Cội tổ ở Hoàng Vân - Hưng Yên và nơi phát triển ở Chung Cự - Nghệ An. Dù đã trải qua nhiều đời sinh sống trên đất Nghệ, nhà Nho Hoàng Xuân Đường vẫn luôn nhắc nhở con cháu về quê tổ.

Nhìn vào mạch phả ấy mới thấy, chúng ta thấy họ Hoàng Nghĩa tại làng Thịnh Lạc từ một bước chân mở đất và khơi giếng vào năm 1635, về sau không chỉ hình thành một chi họ, mà còn lan tỏa và hình thành nên 4 trung tôn (4 chi), gắn chặt với cả vùng Nam Đường (xã Kim Liên ngày nay). Bởi vậy, nói đến Giếng Tổ hôm nay, thực ra là nói đến một phần rất cụ thể của công cuộc khai cơ, mà tổ tiên họ Hoàng Nghĩa đã bắt đầu từ gần bốn thế kỷ trước.
Mạch nguồn dân sinh làng Thịnh Lạc
Nhân Lễ khánh thành tôn tạo Giếng Tổ họ Hoàng Nghĩa làng Thịnh Lạc, chúng ta hẳn sẽ lại nhớ đến những dòng ghi trong bia chùa Đạt, tức chùa Bảo Quang, dựng năm 1621 tại xã Chung Cự, huyện Nam Đường, trấn Nghệ An, nay là xã Kim Liên, tỉnh Nghệ An. Văn bia cho biết dòng họ Hoàng Nghĩa ngoài việc trùng tu chùa chiền, chấn hưng Phật pháp, còn làm nhiều việc rất thiết thực cho đời sống cộng đồng như, mở đường thiên lý, trồng cây, đào ao và khơi giếng.

Đọc đến đây mới thấy rất rõ một điều: Từ rất sớm, tổ tiên họ Hoàng Nghĩa không chỉ hướng đến việc lập công ngoài chiến trận, mà còn nghĩ đến đời sống sinh hoạt của người dân. Là nước cho dân dùng, đường cho dân đi, cây cho dân nghỉ, hồ ao cho dân lợi lạc.
Với đời sống đương đại, nghe qua có vẻ quá đỗi bình thường, vì chúng ta đang sống trong thời có điện, có đường, có nước máy, có mọi tiện nghi tận nơi cư trú. Nhưng đặt vào bối cảnh đầu thế kỷ 17, khi đất nước vừa đi qua những năm tháng binh lửa, thì những việc như: Mở đường, đào ao, khơi giếng... thật ra là những việc rất lớn lao và ý nghĩa. Sau chiến tranh, điều dân cần không chỉ là yên ổn về chính sự, mà còn là một đời sống có thể bắt đầu lại. Muốn bắt đầu lại thì phải có những công trình hạ tầng tối thiểu, thiết yếu để sinh sống và sản xuất.
Bởi thế, một cái giếng cho cả làng dùng không phải là chuyện nhỏ. Bởi với người xưa, nguồn nước là sinh khí, là một phần nhịp sống của làng. Từ giếng mà có nước ăn, nước uống, nước sinh hoạt hằng ngày. Từ giếng mà người trong làng gặp gỡ nhau, chuyện trò với nhau, gắn bó với nhau. Giếng không chỉ để múc nước, mà còn là một thứ trung tâm cố kết âm thầm giữa cộng đồng.
Cho nên, việc họ Hoàng Nghĩa khơi giếng từ rất sớm để phục vụ họ tộc nói riêng và cộng đồng nói chung, nay lại được con cháu trùng tu, tôn tạo, gìn giữ, khiến người ta cảm nhận rõ hơn rằng, dòng họ không chỉ để lại danh vị, mà còn để lại những công trình gắn với đời sống thật của dân sinh thuở trước.
Có những gia phả khiến người ta khâm phục vì khanh tướng, công hầu. Nhưng cũng có những dấu tích chỉ như cái giếng khơi khiến ta cảm khái theo một cách khác. Bởi nó nhắc ta nhớ rằng người xưa từng sống không chỉ cho nhà mình, họ mình, mà còn cho cả xóm làng quanh mình. Chính những việc dân sinh giản dị như thế mới làm cho cái phúc của một dòng họ trở nên bền, và cái tiếng thơm của tổ tiên còn ở lại lâu dài với hậu thế.
Vì sao lại là “Giếng Tổ”?
Nhiều người thắc mắc: “Chỉ có giếng làng, chứ sao lại có giếng tổ của một họ?” Câu hỏi ấy rất thú vị, và câu trả lời còn thú vị hơn!
Đó là bởi họ Hoàng Nghĩa ở đây vốn là trường hợp “nhất tộc nhất thôn” tức là một họ hình thành nên một làng.
Trong văn hoá Việt, làng là hạt nhân cơ bản nhất, bền vững nhất của đời sống xã hội. Nước có thể đổi triều đại, có thể thay phép cai trị, nhưng làng vẫn là nơi giữ lấy nếp sống, giữ phong tục, giữ tiếng nói, giữ hương hỏa tổ tiên và giữ mạch nòi giống của người Việt. Mà khi một làng được hình thành từ một họ, hay do một họ đứng ra khai cơ, mở đất, thì những công trình nền tảng của làng, nhiều khi cũng đồng thời là công trình của họ.

Vì vậy, Giếng Tổ ở đây không nên hiểu hẹp chỉ là cái giếng riêng tư để người trong họ dùng với nhau. Nó là giếng gắn với buổi đầu khai làng, lập ấp, gắn với công cuộc định cư của tổ tiên họ Hoàng Nghĩa ở Thịnh Lạc. Nó vừa mang ý nghĩa cội nguồn của dòng họ, vừa mang ý nghĩa phần gốc của xóm làng.
Chính vì vậy, khi gọi là “Giếng Tổ” mọi người sẽ cảm thấy hay và có ý nghĩa. Nó cho thấy trong ký ức của con cháu, giếng không đơn thuần là một công trình dân dụng, mà là một dấu mốc khởi nguyên. Từ chỗ có giếng, có nước, có người ở, rồi mới có xóm, có làng, có các chi phái quây quần, có lớp lớp con cháu sinh ra và lớn lên trên mảnh đất ấy.

Gần 400 năm trôi qua, bao lớp người đã đi qua, bao biến thiên lịch sử đã đổi thay, nhưng giếng cổ vẫn ở đó, lặng lẽ như một chứng nhân. Nó không ồn ào kể công, cũng không phô trương điều gì, chỉ âm thầm nhắc rằng tổ tiên họ Hoàng Nghĩa từng để lại cho đất này không chỉ là tiếng tăm của một dòng họ công hầu, mà còn là một mạch nguồn dân sinh rất thực, rất gần, rất bền.
Và có lẽ, đó mới là điều làm nên chiều sâu thật sự của một dòng họ lớn: Không chỉ có người lập công với triều đình, mà còn có người để tâm đến từng điều nhỏ trong đời sống của dân làng; không chỉ có gia phả đẹp, mà còn có những dấu tích sống động giữa quê hương; không chỉ có cội nguồn để tự hào, mà còn có mạch nguồn để con cháu hôm nay tìm về.
Cho nên, việc hôm nay con cháu dòng họ Hoàng Nghĩa và tổ chức Lễ khánh thành tôn tạo Giếng Tổ họ Hoàng Nghĩa Thịnh Lạc không phải chỉ là làm đẹp lại một di tích cũ. Sâu xa hơn, đó là một cách để nói với người xưa rằng: Hậu thế dù cách xa, nhưng vẫn nhớ nơi bắt đầu từ thuở trước. Và cũng là một cách để nói với con cháu mai sau rằng, muốn đi xa thì phải nhớ gốc, muốn bền lâu thì phải giữ lấy mạch nguồn.


