Hải quân Anh theo sát tàu ngầm Krasnodar qua eo Manche
Chiến dịch giám sát ba ngày bằng trực thăng Merlin Mk2 từ RFA Tidesurge; Taurus Neo sớm nhất 2029 mới xuất xưởng; B-52 bắt đầu thử nghiệm radar AESA AN/APQ-188.
Hải quân Hoàng gia Anh công bố đã giám sát tàu ngầm lớp Kilo Krasnodar của Nga trong ba ngày khi biên đội Nga đi qua Biển Bắc, eo biển Dover và tiến vào eo biển Manche ngày 11.12. Cùng thời điểm, thông tin về tên lửa hành trình Taurus Neo cho thấy mốc sản xuất sớm nhất là năm 2029, còn Không quân Mỹ đưa B-52 vào giai đoạn thử nghiệm radar AESA AN/APQ-188, củng cố năng lực tác chiến mọi thời tiết tới những năm 2050.
Giám sát nhiều lớp: Anh theo sát tàu ngầm Krasnodar
Theo phía Anh, ngày 11.12 các lực lượng hải quân và không quân nước này phối hợp theo sát tàu ngầm Krasnodar cùng tàu kéo Altay khi biên đội Nga di chuyển qua vùng biển hẹp và đông tàu thuyền. Nhiệm vụ kết thúc khi việc giám sát được bàn giao cho một đồng minh NATO gần mũi Ushant (tây bắc nước Pháp). Trong suốt hành trình, tàu ngầm Nga ở trạng thái nổi dù thời tiết xấu; lực lượng Anh sẵn sàng chuyển sang tác chiến chống ngầm nếu Krasnodar lặn.
Về chiến thuật, chiến dịch thể hiện mô hình giám sát nhiều lớp nhưng mang tính hiển thị cao. Trọng tâm là trực thăng chống ngầm Merlin Mk2 thuộc Phi đội 814, triển khai từ tàu tiếp vận RFA Tidesurge. Merlin Mk2 trang bị sonar nhúng, phao sonar và hệ thống xử lý hiện đại để phát hiện, phân loại, bám sát mục tiêu dưới nước, đồng thời có khả năng mang ngư lôi hạng nhẹ Sting Ray để tăng sức răn đe.
RFA Tidesurge (lớp Tide) không phải tàu chiến tuyến đầu nhưng cho phép duy trì hiện diện dài ngày và đóng vai trò như “căn cứ trực thăng di động” – yếu tố then chốt cho giám sát liên tục trên eo biển Manche. Đối tượng bị theo dõi, tàu Krasnodar, thuộc Project 636.3 Improved Kilo – tàu ngầm diesel-điện nổi tiếng của Nga với độ ồn thấp, lượng giãn nước khi lặn khoảng 3.100 tấn, độ sâu hoạt động hơn 200 m và khả năng mang ngư lôi cùng tên lửa hành trình Kalibr.
Ở cấp độ chiến lược, Anh cho biết số tàu Nga tiếp cận hoặc hoạt động gần vùng biển nước này tăng khoảng 30% trong hai năm qua. Rủi ro không chỉ mang tính quân sự mà còn gắn với khả năng thu thập tình báo và đe dọa hạ tầng ngầm, đặc biệt là mạng cáp viễn thông dưới biển.
Taurus Neo: thay động cơ, nới rào cản xuất khẩu nhưng mốc 2029
Taurus Systems GmbH dự kiến đầu tư khoảng 400–500 triệu euro để khởi động lại chuỗi cung ứng, tập trung vào vật liệu và linh kiện cần chuẩn bị dài hạn, nhằm sẵn sàng cho sản xuất hàng loạt. Taurus Neo là phiên bản hiện đại hóa thay thế dòng Taurus hiện tại, đi kèm nhiều cải tiến kỹ thuật thay vì chỉ tái sản xuất.
Thay đổi đáng chú ý là động cơ. Taurus hiện dùng động cơ phản lực cánh quạt P8300-15 của Williams (Mỹ). Với Taurus Neo, động cơ dự kiến được thay bằng mẫu hiệu quả hơn để tăng tầm bắn khoảng 15–20%. Ban đầu phương án này ưu tiên biến thể cho Nhật Bản, nhưng các nguồn tin cho thấy Đức đang đẩy nhanh cấu hình dành cho Taurus Neo nội địa với lựa chọn từ AeroDesignWorks GmbH (ADW). Khi loại bỏ phụ thuộc động cơ Mỹ, rào cản kiểm soát xuất khẩu của Washington có thể được nới, mở đường cho chuyển giao thuận lợi hơn trong tương lai.
| Hạng mục | Thông tin theo nguồn |
|---|---|
| Đầu tư khởi động sản xuất | Khoảng 400–500 triệu euro |
| Động cơ | Thay P8300-15 bằng phương án mới (ADW) |
| Tăng tầm bắn | Khoảng 15–20% |
| Giá dự kiến | Khoảng 3,5 triệu euro/quả |
| Mốc xuất xưởng sớm nhất | Năm 2029 |
Tuy nhiên, đây không phải lời giải tức thì cho Ukraine. Đức chưa chuyển giao Taurus vì số lượng hạn chế và dây chuyền đã dừng lâu năm; lô Taurus Neo đầu tiên sớm nhất cũng phải đến 2029. Trong ngắn hạn, Taurus Neo mang ý nghĩa chiến lược dài hạn của châu Âu hơn là vũ khí tức thời cho chiến trường.
Về nền tảng, Taurus là tên lửa hành trình tấn công mặt đất tầm xa do Đức và Thụy Điển phát triển, tầm bắn hơn 500 km, tốc độ cận âm và bay bám địa hình để giảm bị phát hiện. Hệ dẫn đường độc lập kết hợp quán tính và so sánh địa hình giúp duy trì độ chính xác khi bị gây nhiễu. Đầu đạn MEPHISTO hai giai đoạn tối ưu xuyên phá mục tiêu kiên cố như boong-ke và hầm ngầm.
B-52 thử nghiệm radar AESA AN/APQ-188
Không quân Mỹ đã bước vào giai đoạn thử nghiệm bay radar AN/APQ-188 trong khuôn khổ chương trình Hiện đại hóa Radar (RMP) cho B-52. Ngày 11.12, Boeing bàn giao chiếc B-52 đầu tiên cấu hình radar mới cho Không quân Mỹ. Sau tích hợp và kiểm tra kỹ thuật tại San Antonio, máy bay đã bay đến căn cứ Edwards (California) để tiến hành thử nghiệm mặt đất và bay trong năm 2026.
Radar mảng pha quét điện tử chủ động AESA cho phép tăng tốc độ xử lý, nâng cao độ chính xác và duy trì tác chiến trong mọi điều kiện thời tiết so với radar quét cơ khí cũ. Gói nâng cấp đi kèm màn hình độ phân giải cao tại vị trí hoa tiêu, cần điều khiển kiểu tiêm kích và hệ thống làm mát cải tiến nhằm giảm tải cho tổ lái, bảo đảm ổn định từ môi trường nóng đến giá lạnh. Các thay đổi ở phần mũi máy bay cho thấy mức can thiệp sâu vào cấu trúc và hệ điện—điện tử để đồng bộ hóa cảm biến mới với khung thân cũ.
Về tác chiến, radar AN/APQ-188 được kỳ vọng giúp tổ lái B-52 xây dựng nhận thức tình huống nhanh hơn, rút ngắn thời gian khóa mục tiêu và tăng khả năng sống sót trong môi trường bị gây nhiễu. Đây là nền tảng quan trọng khi B-52 ngày càng đảm nhiệm vai trò bệ phóng vũ khí tầm xa, hỗ trợ duy trì năng lực răn đe chiến lược của Mỹ đến những năm 2050.


