Hòa bình - giá trị thiêng liêng
Tháng Bảy, những dòng người từ khắp mọi miền đất nước lại lặng lẽ trở về các nghĩa trang liệt sĩ. Những nén hương được thắp lên không chỉ để tưởng nhớ những người đã ngã xuống, mà còn để nhắc mỗi người về giá trị vô cùng thiêng liêng: Hòa bình.

23/7/2026
********
Tháng Bảy, những dòng người từ khắp mọi miền đất nước lại lặng lẽ trở về các nghĩa trang liệt sĩ. Những nén hương được thắp lên không chỉ để tưởng nhớ những người đã ngã xuống, mà còn để nhắc mỗi người về giá trị vô cùng thiêng liêng: Hòa bình.
Lịch sử nhân loại cho thấy hòa bình chưa bao giờ là trạng thái tự nhiên. Đó luôn là thành quả của những hy sinh, của ý chí bảo vệ độc lập, chủ quyền và của khát vọng được sống trong tự do, nhân phẩm. Đối với dân tộc Việt Nam, cái giá ấy được trả bằng máu, bằng tuổi xuân và bằng biết bao cuộc chia ly kéo dài qua nhiều thế hệ. Có những chàng trai rời quê hương khi vừa đôi mươi rồi mãi mãi không trở về. Có những người lính trở về với cơ thể không còn nguyên vẹn, mang theo thương tật và ký ức chiến tranh suốt phần đời còn lại. Và có biết bao cuộc tìm kiếm hài cốt đồng đội kéo dài mấy chục năm qua vẫn chưa thể khép lại.
.jpg)
Trong một lần đến thăm một thương binh từng chiến đấu ở chiến trường Quảng Trị, tôi vẫn nhớ mãi lời ông: "Bác còn được sống đến hôm nay là may mắn hơn biết bao đồng đội đã nằm lại". Người lính già bật khóc. Đó không phải là nước mắt dành cho những vết thương trên cơ thể mình, mà dành cho những người mãi mãi dừng lại ở tuổi hai mươi. Có lẽ, không bài học nào về chiến tranh sâu sắc hơn những giọt nước mắt của người còn sống dành cho những người đã khuất.
Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn hòa bình từ ký ức của quá khứ thì chưa đủ. Nhìn ra thế giới hôm nay, chiến tranh vẫn chưa lùi xa khỏi đời sống nhân loại. Cuộc xung đột ở Ukraine vẫn kéo dài với những mất mát chưa có hồi kết. Tại Trung Đông, những cuộc giao tranh và không kích, trong đó có xung đột giữa Iran và Israel cùng nhiều điểm nóng khác, tiếp tục đẩy hàng triệu người vào cảnh bất an. Ở nhiều nơi, bom đạn vẫn cướp đi sinh mạng của những người vô tội; hàng triệu người phải rời bỏ quê hương để đi tị nạn; biết bao trẻ em mất gia đình, mất trường học, mất cả tuổi thơ dưới tiếng còi báo động và những đống đổ nát.
Những gì dân tộc Việt Nam từng trải qua, ở đâu đó trên thế giới, vẫn đang là hiện thực. Điều đó nhắc chúng ta rằng, hòa bình chưa bao giờ là điều hiển nhiên; đó vẫn là khát vọng lớn nhất của nhân loại.





Sự phát triển của công nghệ giúp con người chứng kiến chiến tranh gần như theo thời gian thực. Nhưng cũng chính công nghệ đôi khi tạo nên một nghịch lý: Chiến tranh bị thu nhỏ thành những đoạn video vài chục giây trên màn hình điện thoại. Người ta có thể lướt qua hình ảnh một em bé chạy khỏi vùng bom đạn cũng nhanh như lướt qua một đoạn phim giải trí. Cảm xúc dễ trở nên ngắn ngủi; con người dần mất đi khả năng đồng cảm trước những mất mát tang thương của chiến tranh và dễ coi hòa bình là điều vốn dĩ phải có. Và đó là một sự lãng quên rất đáng suy ngẫm.

Lịch sử cho thấy không có nền hòa bình nào tồn tại mãi nếu con người coi đó là điều hiển nhiên. Một đất nước chỉ thực sự bình yên khi biết xây dựng sức mạnh từ bên trong, với nền kinh tế phát triển, xã hội ổn định, nền văn hóa giàu bản sắc, nền quốc phòng vững chắc và trên hết là sự đồng lòng của nhân dân. Vì thế, giữ gìn hòa bình không chỉ là nhiệm vụ của lực lượng vũ trang hay của những người làm công tác đối ngoại. Đó còn là trách nhiệm của mỗi công dân trong cách sống, cách làm việc và cách ứng xử với cộng đồng.
Nhìn vào Việt Nam hôm nay, chúng ta càng cảm nhận rõ hơn giá trị của hòa bình. Những tuyến cao tốc nối dài từ Bắc vào Nam. Những khu công nghiệp hiện đại đang thu hút dòng vốn đầu tư quốc tế. Những cảng biển tấp nập hàng hóa. Những doanh nghiệp nước ngoài lựa chọn Việt Nam là điểm đến. Những đoàn khách quốc tế đến khám phá một đất nước an toàn, thân thiện. Hàng triệu học sinh cắp sách đến trường mỗi sáng. Hàng triệu người lao động được làm việc, sáng tạo và theo đuổi ước mơ của mình. Những điều ấy có thể khiến chúng ta quen thuộc đến mức ít khi dừng lại để suy ngẫm. Nhưng thực ra, đó đều là những thành quả chỉ có thể được xây dựng trên nền tảng của hòa bình.
Hòa bình không chỉ là im tiếng súng. Hòa bình là điều kiện của phát triển, là không gian của sáng tạo và là cơ hội để mỗi con người được sống một cuộc đời bình thường, mà đôi khi, chính một cuộc đời bình thường lại là điều xa xỉ nhất ở những nơi còn chiến tranh.
Trong một thế giới đầy biến động, hòa bình còn là lợi thế cạnh tranh của một quốc gia. Không một nhà đầu tư nào muốn đặt niềm tin vào nơi bất ổn. Không một nền giáo dục nào có thể phát triển giữa khói lửa. Không một xã hội nào có thể nói đến thịnh vượng nếu mỗi ngày vẫn phải đối mặt với bom đạn và bạo lực. Bởi vậy, mỗi thành tựu của đất nước hôm nay, từ tăng trưởng kinh tế, hội nhập quốc tế đến những đổi thay trong đời sống của người dân, đều là minh chứng cho giá trị của hòa bình và cũng là sự tiếp nối những khát vọng còn dang dở của các thế hệ đã hy sinh.

Điều đó cũng nhắc chúng ta rằng, lòng biết ơn sẽ chỉ thực sự có ý nghĩa khi chúng ta không chỉ tri ân bằng những nén hương trong tháng Bảy hay những phút mặc niệm trang nghiêm, mà đó còn là làm tốt công việc của mình. Người thầy tận tụy với học trò; người công nhân làm việc bằng tất cả trách nhiệm; người nông dân tạo nên những mùa vàng; doanh nhân kinh doanh chân chính; nhà khoa học miệt mài nghiên cứu; người cán bộ tận tâm phục vụ nhân dân; người trẻ không ngừng học tập, sáng tạo và cống hiến... Mỗi người dân Việt Nam yêu nước theo cách riêng của mình, ở vị trí nào cũng đều có thể góp một phần vào sự phát triển chung của đất nước.
Cái giá của hòa bình có lẽ sẽ không bao giờ có một đáp án trọn vẹn, bởi cái giá ấy không chỉ nằm ở những gì quá khứ đã phải đánh đổi, mà còn nằm ở trách nhiệm của hiện tại trong việc không để những hy sinh ấy trở nên vô nghĩa. Điều duy nhất chúng ta có thể làm là sống xứng đáng với sự hy sinh của các chiến sĩ đã ngã xuống, đó là phải gìn giữ độc lập, bảo vệ hòa bình, vun đắp khối đại đoàn kết toàn dân tộc và cùng nhau xây dựng một Việt Nam ngày càng phồn vinh, hạnh phúc. Một dân tộc biết tri ân quá khứ mới đủ bản lĩnh để kiến tạo tương lai. Và một đất nước chỉ có thể tiến xa khi mỗi người dân biết sống xứng đáng với cái giá mà cha ông đã đánh đổi để có được nền hòa bình hôm nay.



