Lãi suất ngân hàng ngày 16/7/2026: Kỳ hạn 6 tháng chạm mốc 8,5%/năm
Thị trường ghi nhận mức lãi suất huy động cao nhất 8,5%/năm cho kỳ hạn 6 tháng và 9%/năm cho kỳ hạn 12 tháng. Trong khi đó, lãi suất liên ngân hàng VND có xu hướng giảm ở hầu hết kỳ hạn.
Theo khảo sát thị trường ngày 16/7/2026, mặt bằng lãi suất huy động tại các ngân hàng thương mại tiếp tục duy trì đà phân hóa rõ rệt. Đáng chú ý, mức lãi suất cho kỳ hạn 6 tháng đã đạt tới 8,5%/năm, mang lại lợi nhuận đáng kể cho người gửi tiền trong bối cảnh thanh khoản hệ thống có những biến động mới.
Lợi nhuận từ khoản gửi 100 triệu đồng
Với mức lãi suất phổ biến 4,75%/năm áp dụng cho các kỳ hạn dưới 6 tháng — mức trần do Ngân hàng Nhà nước quy định — khách hàng gửi 100 triệu đồng sẽ nhận về số tiền lãi cuối kỳ khác nhau tùy theo thời gian gửi. Cụ thể, kỳ hạn 1 tháng nhận về 395.833 đồng; kỳ hạn 3 tháng nhận 1.187.500 đồng và kỳ hạn 5 tháng là 1.979.167 đồng.
Tại phân khúc kỳ hạn từ 6 đến 9 tháng, lãi suất thực tế đã tăng mạnh lên mức 8,5%/năm tại một số ngân hàng. Với số vốn 100 triệu đồng gửi tiết kiệm kỳ hạn 6 tháng, khách hàng sẽ nhận về khoản lãi 4.250.000 đồng. Nếu kéo dài kỳ hạn lên 9 tháng, tổng tiền lãi nhận về đạt mức 6.375.000 đồng.

Đặc biệt, ở kỳ hạn 12 tháng, mức lãi suất cao nhất hiện nay đã chạm ngưỡng 9%/năm. Điều này đồng nghĩa với việc người gửi 100 triệu đồng có thể thu về 9.000.000 đồng tiền lãi sau một năm gửi tiết kiệm.
Diễn biến thị trường liên ngân hàng
Trái ngược với đà tăng tại thị trường dân cư, lãi suất liên ngân hàng bằng VND lại ghi nhận xu hướng giảm. Theo số liệu từ Ngân hàng Nhà nước, doanh số giao dịch liên ngân hàng bằng VND trong tuần từ 6/7 đến 10/7 đạt bình quân 885.715 tỷ đồng/ngày, giảm 36.289 tỷ đồng/ngày so với tuần trước đó.
Về lãi suất bình quân, kỳ hạn qua đêm giảm mạnh 2,02 điểm phần trăm, xuống còn 5,21%/năm. Kỳ hạn 1 tuần giảm 1,24 điểm phần trăm về mức 5,57%/năm và kỳ hạn 1 tháng giảm 0,46 điểm phần trăm, chốt ở mức 7,32%/năm.
Đối với giao dịch bằng USD, lãi suất bình quân biến động nhẹ và trái chiều. Trong khi kỳ hạn qua đêm giảm nhẹ xuống 3,62%/năm, thì kỳ hạn 1 tháng lại tăng 0,03 điểm phần trăm lên mức 3,84%/năm. Các giao dịch chủ yếu vẫn tập trung ở kỳ hạn qua đêm và 1 tuần.
Bảng lãi suất huy động trực tuyến ngày 16/7/2026
Dưới đây là bảng so sánh lãi suất niêm yết tại một số ngân hàng thương mại lớn (%/năm):
| Ngân hàng | 1 tháng | 6 tháng | 12 tháng | 18 tháng |
|---|---|---|---|---|
| Agribank | 4,75 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| BIDV | 4,75 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| VietinBank | 4,75 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| Vietcombank | 4,75 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| ACB | 4,75 | 7,1 | 7,3 | - |
| LPBank | 4,6 | 6,8 | 6,9 | 6,95 |
| MB | 4,5 | 5,8 | 6,35 | 6,35 |
| Techcombank | 4,35 | 6,55 | 6,75 | 5,85 |
| VPBank | 4,45 | 6 | 6 | 6 |
Nhìn chung, nhóm ngân hàng quốc doanh (Big 4) vẫn duy trì mức lãi suất ổn định ở các kỳ hạn dài, trong khi nhóm ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân có sự cạnh tranh gay gắt hơn ở kỳ hạn 6-12 tháng để thu hút nguồn vốn nhàn rỗi từ dân cư.


