Lịch Âm Dương 21/12/2025: Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo
Chủ Nhật, ngày 21/12/2025 (tức 2/11 Âm lịch) là ngày Giáp Tý. Mặc dù có yếu tố cát lợi về ngũ hành, cần lưu ý các sao xấu ảnh hưởng đến việc lớn.
Xem chi tiết Âm Dương lịch 21/12/2025
Dưới đây là thông tin tham khảo về Âm Dương lịch ngày Chủ Nhật, 21/12/2025. Đây là ngày Giáp Tý, tháng Mậu Tý, năm Ất Tỵ. Về tổng thể, ngày này có sự kết hợp giữa các yếu tố thuận lợi và không thuận lợi, do đó cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi tiến hành các công việc quan trọng.
Thông tin tổng quan ngày 21/12/2025
Dưới đây là những thông tin cơ bản về lịch vạn niên cho ngày Chủ Nhật, 21/12/2025 để bạn đọc tham khảo.
- Dương lịch: 21/12/2025, Chủ Nhật
- Âm lịch: 2/11/2025, ngày Giáp Tý
- Tiết khí: Đại Tuyết
- Ngày kỵ: Không phạm các ngày Nguyệt kỵ, Tam Nương, Dương Công Kỵ Nhật.
Việc nên làm và không nên làm
Dựa trên các yếu tố phong thủy, ngày 21/12/2025 phù hợp cho một số hoạt động nhưng cũng cần kiêng cữ một số việc khác.
- Nên làm: Xuất hành được cho là may mắn, mọi việc thuận lợi (Ngày Thiên Môn). Có thể thực hiện các việc như khai trương, nhậm chức, cưới hỏi, trồng cây theo Trực Kiến.
- Không nên làm: Cần tránh khởi công xây dựng, động thổ, đào giếng, lợp nhà. Theo Bành Tổ Bách Kỵ, không nên mở cửa hàng, buôn bán hoặc gieo quẻ bói. Sao Hư cũng cho thấy đây là ngày không tốt cho các việc lớn như cưới gả, xây cất.
Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo
Lựa chọn khung giờ tốt trong ngày có thể giúp công việc diễn ra thuận lợi hơn. Dưới đây là các khung giờ hoàng đạo và hắc đạo trong ngày.
- Giờ hoàng đạo (giờ tốt): Tý (23:00-00:59), Sửu (01:00-02:59), Mão (05:00-06:59), Ngọ (11:00-12:59), Thân (15:00-16:59), Dậu (17:00-18:59).
- Giờ hắc đạo (giờ xấu): Dần (03:00-04:59), Thìn (07:00-08:59), Tỵ (09:00-10:59), Mùi (13:00-14:59), Tuất (19:00-20:59), Hợi (21:00-22:59).
Phân tích chi tiết theo Âm Dương ngũ hành
Ngày Giáp Tý mang những đặc điểm riêng về ngũ hành, ảnh hưởng đến các tuổi và sự việc trong ngày.
- Ngũ hành: Ngày Giáp Tý là ngày có Chi sinh Can (Thủy sinh Mộc), được xem là ngày cát (nghĩa nhật).
- Nạp âm: Hải Trung Kim. Các tuổi Mậu Ngọ và Nhâm Ngọ nên cẩn trọng.
- Tương hợp và tương khắc: Ngày thuộc hành Kim, khắc với hành Mộc. Tuổi Tý lục hợp với Sửu, tam hợp với Thìn và Thân. Ngày này xung với Ngọ, hình Mão, hại Mùi, phá Dậu, tuyệt Tỵ.
Các yếu tố phong thủy khác cần lưu ý
Nhị Thập Bát Tú: Sao Hư
Sao Hư là một hung tú (sao xấu), chủ về hư hoại, không thuận lợi cho hầu hết các việc. Cần đặc biệt kiêng cữ khởi công xây dựng, khai trương, cưới gả. Tuy nhiên, có ngoại lệ khi sao Hư gặp ngày Tý, Thân, Thìn thì lại tốt. Dù vậy, ngày Giáp Tý phạm Phục Đoạn Sát, nên vẫn cần kỵ thừa kế, chôn cất, xuất hành.
Khổng Minh Lục Diệu: Ngày Không Vong
Đây là ngày Hung, cho thấy mọi việc dễ gặp bế tắc, trì trệ và khó thành công. Các kế hoạch, dự định có thể không tiến triển như ý muốn. Do đó, nên tránh bắt đầu những dự án quan trọng vào ngày này.
Hướng và giờ xuất hành tốt
Việc chọn hướng và giờ xuất hành phù hợp được cho là sẽ mang lại may mắn và thuận lợi.
- Hướng tốt: Xuất hành hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần, hướng Đông Nam để đón Tài Thần.
- Giờ xuất hành tốt (tham khảo theo Lý Thuần Phong):
- 23h-1h và 11h-13h (Đại An): Giờ tốt, mọi việc may mắn, thuận lợi.
- 3h-5h và 15h-17h (Tốc Hỷ): Giờ tốt lành, xuất hành bình an, cầu tài nên đi hướng Tây Nam.
- 7h-9h và 19h-21h (Tiểu Cát): Giờ có tin vui, gặp nhiều may mắn.
Lưu ý: Mọi thông tin trong bài chỉ mang tính chất tham khảo và chiêm nghiệm.


