Lịch Âm Dương 25/12/2025: Ngày tốt khởi sự, cần chú ý lời nói
Xem chi tiết lịch Âm Dương ngày 25/12/2025, tức ngày 6/11 Âm lịch. Đây là ngày Mậu Thìn, được xem là ngày cát, thuận lợi cho nhiều việc nhưng cần đề phòng mâu thuẫn do ảnh hưởng của sao Xích Khẩu.
Xem chi tiết Âm Dương lịch 25/12/2025
Theo Lịch vạn niên, ngày 25 tháng 12 năm 2025 là một ngày tương đối thuận lợi cho việc khởi tạo công việc, kinh doanh, xây dựng nhờ sự hiện diện của nhiều sao tốt. Tuy nhiên, người dân cũng cần lưu ý đến những yếu tố không thuận lợi như sao Xích Khẩu, có thể gây ra tranh cãi, thị phi nếu không cẩn trọng trong giao tiếp.
Tổng quan Âm Dương lịch ngày 25/12/2025
Dưới đây là thông tin chi tiết về ngày Thứ Năm, 25/12/2025 (Dương Lịch), tức ngày 6/11/2025 (Âm Lịch) để bạn đọc tham khảo và lên kế hoạch công việc phù hợp.
| Loại lịch | Thông tin |
|---|---|
| Dương Lịch | 25/12/2025, Thứ Năm |
| Âm Lịch | 6 tháng 11, năm Ất Tỵ |
| Can Chi | Ngày Mậu Thìn, tháng Bính Tý, năm Ất Tỵ |
| Nạp âm | Đại Lâm Mộc (Gỗ rừng lớn) |
| Tiết khí | Đông Chí |
| Tuổi xung khắc | Nhâm Tuất, Bính Tuất |
Giờ tốt và giờ xấu trong ngày
Việc lựa chọn khung giờ phù hợp có thể giúp công việc diễn ra thuận lợi và suôn sẻ hơn. Dưới đây là các khung giờ Hoàng Đạo và Hắc Đạo trong ngày để bạn đọc tham khảo.
Giờ Hoàng Đạo (giờ tốt)
- Dần (03:00-04:59)
- Thìn (07:00-08:59)
- Tỵ (09:00-10:59)
- Thân (15:00-16:59)
- Dậu (17:00-18:59)
- Hợi (21:00-22:59)
Giờ Hắc Đạo (giờ xấu)
- Tí (23:00-00:59)
- Sửu (01:00-02:59)
- Mão (05:00-06:59)
- Ngọ (11:00-12:59)
- Mùi (13:00-14:59)
- Tuất (19:00-20:59)
Phân tích chi tiết và lời khuyên
Ngày Mậu Thìn là ngày Can Chi tương đồng (cùng hành Thổ), được xem là ngày cát. Nạp âm Đại Lâm Mộc cho thấy một nguồn năng lượng mạnh mẽ, vững chãi. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các sao tốt và xấu đan xen đòi hỏi sự cẩn trọng trong từng hành động.
Các sao tốt và ý nghĩa
- Đẩu Mộc Giải (Kiết Tú): Đây là sao tốt, chủ về sự khởi đầu thuận lợi. Các việc như xây dựng, sửa chữa, kinh doanh, giao dịch, mưu cầu công danh đều được khuyến khích.
- Minh Tinh, Thánh Tâm: Các sao này đều mang ý nghĩa tốt lành cho mọi việc, đặc biệt là các hoạt động mang tính tâm linh như cầu phúc, tế tự.
- Trực Định: Tốt cho việc động thổ, san nền, sửa bếp, lắp đặt máy móc, nhập học, khai trương.
Các yếu tố cần lưu ý
- Xích Khẩu (Hung): Đây là sao xấu chủ về lời nói, dễ gây ra mâu thuẫn, tranh cãi, thị phi. Lời khuyên là nên giữ thái độ bình tĩnh, suy nghĩ kỹ trước khi phát ngôn và tránh tham gia vào các cuộc tranh luận không cần thiết.
- Đại Hao, Quỷ khốc: Các sao xấu này ảnh hưởng tiêu cực đến mọi việc, nên cẩn trọng khi tiến hành các việc lớn.
- Bành Tổ Bách Kỵ: Theo quan niệm dân gian, ngày Mậu không nên nhận ruộng đất, ngày Thìn không nên khóc lóc để tránh những điều không may.
Hướng xuất hành và giờ xuất hành
Hướng xuất hành tốt
- Hỷ Thần (hướng tốt cho tình cảm, may mắn): Hướng Đông Nam
- Tài Thần (hướng tốt cho tài lộc): Hướng Bắc
- Lưu ý: Tránh xuất hành về hướng Nam vì có thể gặp Hạc Thần (xấu).
Giờ xuất hành chi tiết theo Lý Thuần Phong
- Từ 11h-13h (Ngọ) và 23h-01h (Tý): Giờ này mưu sự khó thành, cầu tài mờ mịt. Nên hoãn lại các việc quan trọng.
- Từ 13h-15h (Mùi) và 01h-03h (Sửu): Giờ tốt, có tin vui. Cầu tài nên đi hướng Nam. Công việc gặp nhiều may mắn.
- Từ 15h-17h (Thân) và 03h-05h (Dần): Dễ xảy ra tranh luận, cãi cọ. Nên hoãn việc đi xa và giữ im lặng để tránh ẩu đả.
- Từ 17h-19h (Dậu) và 05h-07h (Mão): Giờ rất tốt lành. Mọi việc đều hòa hợp, buôn bán có lời, người đi xa sắp về nhà.
- Từ 19h-21h (Tuất) và 07h-09h (Thìn): Cầu tài không có lợi, dễ gặp chuyện trái ý. Việc quan trọng cần cẩn trọng.
- Từ 21h-23h (Hợi) và 09h-11h (Tỵ): Giờ tốt cho mọi công việc. Cầu tài nên đi hướng Tây Nam. Người xuất hành bình yên.
Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, chiêm nghiệm.


