Lịch Âm Dương ngày 18/12/2025: Ngày Tốc Hỷ, nên làm gì?
Xem lịch Âm Dương ngày mai, thứ Năm 18/12/2025. Ngày Tân Dậu, Tốc Hỷ, tốt cho các việc cần tiến hành nhanh vào buổi sáng nhưng cần cẩn trọng trong tang lễ và xuất hành.
Xem chi tiết Âm Dương lịch 18/12/2025
Theo Lịch vạn niên, ngày 18 tháng 12 năm 2025 là ngày có cả yếu tố thuận lợi và bất lợi đan xen. Đây là ngày Tốc Hỷ, mang ý nghĩa niềm vui đến nhanh, thích hợp cho những việc cần hoàn thành sớm trong buổi sáng. Tuy nhiên, một số sao xấu và các yếu tố khác cũng cho thấy cần có sự cẩn trọng trong các quyết định quan trọng.
Tổng quan Âm Dương lịch ngày 18/12/2025
Dưới đây là thông tin chi tiết về ngày mai, Thứ Năm, ngày 18/12/2025 (Dương Lịch), tương ứng với ngày 29/10/2025 (Âm Lịch).
- Ngày Dương Lịch: 18/12/2025, Thứ Năm
- Ngày Âm Lịch: 29/10/2025
- Can Chi: Ngày Tân Dậu, tháng Đinh Hợi, năm Ất Tỵ. Đây là ngày Can Chi tương đồng (cùng hành Kim), được xem là ngày cát.
- Ngũ hành: Nạp âm Thạch Lựu Mộc (Gỗ cây lựu đá), khắc với hành Thổ. Các tuổi kỵ trong ngày gồm Ất Mão và Kỷ Mão.
- Sao trong Nhị Thập Bát Tú: Sao Giác (Giác Mộc Giao), một Bình Tú (sao tốt).
- Trực: Khai (Tốt cho nhiều việc nhưng kỵ chôn cất).
Giờ tốt và giờ xấu trong ngày
Việc lựa chọn khung giờ phù hợp có thể giúp tăng cường sự thuận lợi cho các công việc dự định. Dưới đây là các khung giờ Hoàng Đạo và Hắc Đạo để tham khảo.
Giờ Hoàng Đạo (giờ tốt)
- Tý (23:00-00:59)
- Dần (03:00-04:59)
- Mão (05:00-06:59)
- Ngọ (11:00-12:59)
- Mùi (13:00-14:59)
- Dậu (17:00-18:59)
Giờ Hắc Đạo (giờ xấu)
- Sửu (01:00-02:59)
- Thìn (07:00-08:59)
- Tỵ (09:00-10:59)
- Thân (15:00-16:59)
- Tuất (19:00-20:59)
- Hợi (21:00-22:59)
Các việc nên làm và kiêng cữ
Dựa trên các yếu tố phong thủy, ngày 18/12/2025 phù hợp cho một số hoạt động và cần tránh một số việc khác để mọi sự được hanh thông.
Việc nên làm
Ngày có Trực Khai và sao Giác chiếu, nên rất tốt cho các việc sau:
- Khởi tạo, động thổ, xây dựng kho vựa, sửa chữa nhà bếp.
- Xuất hành, đi tàu thuyền, di chuyển.
- Các hoạt động nông nghiệp như cấy lúa, gặt hái, đào ao giếng.
- Học tập, học kỹ nghệ, nhập học.
- Cầu thầy chữa bệnh, bốc thuốc.
Việc cần tránh
- Tang lễ: Đây là việc đại kỵ trong ngày do phạm Sát Chủ Âm và sao Giác cũng kỵ chôn cất. Việc mai táng hoặc sửa chữa mộ phần nên dời sang ngày khác phù hợp hơn.
- Hội họp, đãi khách: Theo Bành Tổ Bách Kỵ Nhật, không nên hội họp khách khứa để tránh những điều không may.
- Khởi tạo, nhập trạch: Một số sao xấu như Chu Tước Hắc Đạo, Lỗ Ban Sát kỵ việc khai trương, nhập trạch.
Hướng và giờ xuất hành tốt
Việc xuất hành đúng hướng và đúng giờ có thể mang lại may mắn và thuận lợi.
- Hướng Hỷ Thần (may mắn): Tây Nam
- Hướng Tài Thần (tài lộc): Tây Nam
- Hướng xấu (Hạc Thần): Đông Nam
Giờ xuất hành tham khảo theo Lý Thuần Phong
- Giờ tốt (Tý 23h-1h, Ngọ 11h-13h): Mọi việc tốt lành, cầu tài nên đi hướng Tây Nam. Người đi bình an.
- Giờ tốt (Dần 3h-5h, Thân 15h-17h): Có tin vui, cầu tài đi hướng Nam. Công việc hanh thông, chăn nuôi thuận lợi.
- Giờ tốt (Thìn 7h-9h, Tuất 19h-21h): Giờ tốt lành, gặp nhiều may mắn. Kinh doanh có lời, gia đình hòa hợp, người bệnh có thể gặp thầy gặp thuốc.
- Giờ xấu (Sửu 1h-3h, Mùi 13h-15h): Mưu sự khó thành, cầu tài mờ mịt. Nên hoãn kiện cáo, đề phòng tranh cãi.
- Giờ xấu (Mão 5h-7h, Dậu 17h-19h): Dễ xảy ra tranh luận, cãi cọ. Nên hoãn việc xuất hành, tránh lây bệnh.
- Giờ xấu (Tỵ 9h-11h, Hợi 21h-23h): Cầu tài không có lợi, dễ gặp chuyện trái ý. Ra đi có thể gặp nạn.
Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và chiêm nghiệm, giúp bạn đọc có thêm lựa chọn để sắp xếp công việc một cách hợp lý và thuận tiện hơn.


