Lịch âm dương ngày 4/1/2026: Thông tin chi tiết về giờ hoàng đạo và hướng xuất hành
Xem lịch âm dương ngày 4/1/2026 để biết giờ hoàng đạo, hướng xuất hành và các lưu ý quan trọng giúp ngày Chủ Nhật thêm hanh thông, thuận lợi.
Xem chi tiết Âm Dương lịch 04/01/2026
Ngày 4/1/2026 (Dương lịch) rơi vào ngày Chủ Nhật, nhằm ngày 16 tháng 11 âm lịch năm Ất Tỵ. Theo quan niệm phong thủy, đây là ngày Mậu Dần, hành Thổ, được đánh giá là ngày hung (phạt nhật) do có Chi khắc Can (Mộc khắc Thổ).
Tổng quan về ngày 4/1/2026
Ngày mai được xem là ngày Lưu Liên trong hệ thống Khổng Minh Lục Diệu. Đặc điểm của ngày này là mọi việc dễ gặp tình trạng trễ nải, khó thành công nhanh chóng hoặc dễ phát sinh những chuyện dây dưa, thị phi. Những việc liên quan đến hành chính, pháp luật hay ký kết hợp đồng quan trọng nên được xem xét kỹ lưỡng, tránh nôn nóng.
Thông tin chi tiết về hệ thống giờ trong ngày
Việc lựa chọn giờ tốt (Hoàng đạo) và tránh giờ xấu (Hắc đạo) là yếu tố tham khảo quan trọng để tối ưu hóa công việc trong ngày.
| Loại giờ | Khung giờ chi tiết |
|---|---|
| Giờ Hoàng Đạo | Tý (23:00-23:59), Sửu (01:00-02:59), Thìn (07:00-08:59), Tỵ (09:00-10:59), Mùi (13:00-14:59), Tuất (19:00-20:59) |
| Giờ Hắc Đạo | Dần (03:00-04:59), Mão (05:00-06:59), Ngọ (11:00-12:59), Thân (15:00-16:59), Dậu (17:00-18:59), Hợi (21:00-22:59) |
Phân tích các yếu tố phong thủy đặc biệt
Ngũ Hành và Tuổi xung: Ngày Mậu Dần thuộc hành Thổ (Thành Đầu Thổ). Theo quy luật tương khắc, ngày này kỵ các tuổi Nhâm Thân và Giáp Thân. Tuy nhiên, các tuổi Bính Ngọ và Nhâm Tuất thuộc hành Thủy lại không bị ảnh hưởng quá lớn bởi hành Thổ của ngày.
Nhị Thập Bát Tú (Sao Mão): Đây là một hung tú (sao xấu). Đặc biệt đại kỵ đối với việc chôn cất hoặc tổ chức cưới hỏi. Ngược lại, sao này lại có tác động tích cực nhất định đối với các hoạt động xây dựng hoặc tạo tác nhỏ.
Trực Mãn: Trong hệ thống Thập Nhị Kiến Trừ, trực Mãn mang ý nghĩa tốt cho các hoạt động như xuất hành, giao thương, mua bán hàng hóa hoặc thu nợ. Tuy nhiên, không nên dùng ngày này để nhận chức hay dâng nộp đơn từ hành chính.
Hướng dẫn xuất hành và lời khuyên
Để tăng cường sự thuận lợi khi đi xa hoặc thực hiện các giao dịch quan trọng, người đọc có thể tham khảo các hướng và khung giờ sau:
- Hướng tốt: Xuất hành hướng Đông Nam để đón Hỷ Thần (mang lại niềm vui) hoặc hướng Bắc để đón Tài Thần (mang lại tài lộc). Nên tránh hướng Tây vì là vị trí của Hạc Thần (không tốt).
- Giờ xuất hành tốt (Theo Lý Thuần Phong): Khung giờ 21h-23h (Hợi) và 09h-11h (Tỵ) được đánh giá là rất tốt lành, phù hợp cho kinh doanh và gặp gỡ đối tác. Khung giờ 13h-15h (Mùi) và 01h-03h (Sửu) cũng mang lại sự bình yên, nhà cửa êm ấm.
- Lưu ý: Ngày này phạm phải Sát Chủ Âm, do đó tuyệt đối tránh các việc liên quan đến tu sửa mộ phần hoặc mai táng để đảm bảo sự an tâm về mặt tâm linh.
*Thông tin trong bài viết mang tính chất tham khảo và chiêm nghiệm lịch sử, phong thủy truyền thống.


