Lịch Âm Dương ngày 6/1/2026: Những lưu ý về ngày Tam Nương và giờ tốt xuất hành
Tra cứu lịch vạn niên ngày 6/1/2026 (tức 18/11 Âm lịch). Thông tin chi tiết về giờ Hoàng đạo, hướng xuất hành và các lưu ý phong thủy trong ngày Canh Thìn.
Xem chi tiết Âm Dương lịch 6/1/2026
Ngày mai, Thứ Ba, ngày 6/1/2026 Dương lịch (tức ngày 18 tháng 11 âm lịch năm Ất Tỵ), được xác định là ngày Canh Thìn, thuộc hành Kim. Đây là một ngày cần sự thận trọng trong các quyết định lớn do trùng vào ngày Tam Nương và chịu ảnh hưởng của các sao xấu.
Tổng quan lịch Âm Dương ngày 6/1/2026
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Dương lịch | 06/01/2026 |
| Âm lịch | 18/11 (Tháng Mậu Tý, Năm Ất Tỵ) |
| Tiết khí | Tiểu Hàn |
| Ngũ hành | Bạch Lạp Kim (Vàng trong nến) - Ngày Cát (Nghĩa nhật) |
| Trực | Định (Tốt cho việc ổn định, xây dựng nền tảng) |
Phân tích khung giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Việc lựa chọn khung giờ phù hợp sẽ giúp các hoạt động trong ngày diễn ra thuận lợi hơn. Dưới đây là danh sách các giờ trong ngày:
Giờ Hoàng đạo (Giờ tốt)
- Dần (03:00-04:59)
- Thìn (07:00-08:59)
- Tỵ (09:00-10:59)
- Thân (15:00-16:59)
- Dậu (17:00-18:59)
- Hợi (21:00-22:59)
Giờ Hắc đạo (Giờ xấu)
- Tí (23:00-00:59)
- Sửu (01:00-02:59)
- Mão (05:00-06:59)
- Ngọ (11:00-12:59)
- Mùi (13:00-14:59)
- Tuất (19:00-20:59)
Những lưu ý quan trọng về phong thủy ngày 6/1/2026
Ngày 6/1/2026 phạm phải ngày Tam Nương, một trong những ngày xấu theo quan niệm dân gian. Trong ngày này, nên hạn chế khởi công các việc trọng đại như khai trương, cưới hỏi, động thổ hay sửa chữa nhà cửa.
Về phương diện Khổng Minh Lục Diệu, đây là ngày Xích Khẩu (ngày Hung). Đặc điểm của ngày này là dễ xảy ra mâu thuẫn, thị phi hoặc cãi vã không đáng có. Do đó, trong giao tiếp hằng ngày, mỗi người nên giữ bình tĩnh, tránh tranh luận gay gắt để giữ hòa khí.
Việc nên làm (theo Trực Định)
Mặc dù là ngày có nhiều sao xấu, nhưng theo Trực Định, gia chủ vẫn có thể triển khai các việc mang tính chất ổn định như: động thổ san nền, lắp đặt máy móc, nhập học, nộp đơn từ hoặc các việc liên quan đến chăn nuôi, trồng trọt.
Việc nên kiêng cữ
Đặc biệt lưu ý sao Chủy (Chủy Hỏa Hầu) là một hung tú, cực kỳ kỵ việc chôn cất, sửa sang mồ mả hoặc thưa kiện. Những tuổi xung khắc với ngày này bao gồm Giáp Tuất và Mậu Tuất, cần đặc biệt lưu tâm trong mọi hoạt động.
Hướng dẫn xuất hành trong ngày
Để tăng cường may mắn và thuận lợi khi ra khỏi nhà, bạn có thể tham khảo các hướng xuất hành và giờ tốt của Lý Thuần Phong:
- Hỷ Thần: Nên xuất hành theo hướng Tây Bắc để đón niềm vui.
- Tài Thần: Nên xuất hành theo hướng Tây Nam để cầu tài lộc.
- Hạc Thần: Tránh hướng Tây (hướng xấu).
Khung giờ xuất hành thuận lợi: Từ 13h-15h (Giờ Mùi) và từ 17h-19h (Giờ Mão) được xem là những thời điểm đại cát, đi công việc dễ gặp may mắn, buôn bán có lời và gia đạo hòa thuận.
Lưu ý: Các thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo và chiêm nghiệm, giúp bạn có thêm sự chuẩn bị chủ động cho các kế hoạch trong ngày.


