Nga nâng cấp tên lửa Iskander-M với hệ thống chống nhiễu Kometa-M12R-VT mới
Việc tích hợp cụm ăng-ten kỹ thuật số 12 phần tử giúp tên lửa đạn đạo Iskander-M duy trì độ chính xác cao trong môi trường tác chiến điện tử dày đặc tại Ukraine.
Nga được cho là đã âm thầm nâng cấp dòng tên lửa đạn đạo chiến thuật Iskander-M bằng cách tích hợp cụm ăng-ten kỹ thuật số Kometa-M12R-VT mới. Thay đổi này tập trung vào việc gia tăng khả năng sống sót và độ chính xác của vũ khí trước các hệ thống tác chiến điện tử (EW) hiện đại, thay vì thay đổi tầm bắn hay uy lực đầu đạn.
Cải tiến công nghệ định vị trên tên lửa 9M723
Theo dữ liệu từ Militarnyi, hệ thống Kometa-M12R-VT sử dụng cụm ăng-ten kỹ thuật số 12 phần tử được bố trí ở phần mũi của tên lửa. Mục tiêu chính của việc nâng cấp này là tối ưu hóa khả năng thu tín hiệu định vị vệ tinh (GPS hoặc GLONASS) và lọc bỏ hiệu quả các tín hiệu gây nhiễu từ đối phương. Đây là một bước đi quan trọng nhằm đảm bảo tên lửa đi đúng quỹ đạo trong bối cảnh các hệ thống gây nhiễu của Ukraine đang hoạt động ngày càng mạnh mẽ.

Việc Nga liên tục chỉnh sửa thiết kế vũ khí dựa trên phản hồi thực tế từ chiến trường cho thấy một chu kỳ đối đầu công nghệ gắt gao. Khi Ukraine cải thiện khả năng tác chiến điện tử, Nga đáp trả bằng cách nâng cấp phần cứng chống nhiễu để duy trì hiệu suất tấn công.
Sức mạnh và đặc tính tác chiến của Iskander-M
Iskander-M từ lâu đã được đánh giá là một trong những loại vũ khí khó đánh chặn nhất. Tên lửa 9M723 có chiều dài khoảng 7,3 m, đường kính 0,92 m và trọng lượng gần 3,8 tấn. Với tầm bắn tối đa khoảng 500 km, loại tên lửa này có thể đe dọa các mục tiêu chiến lược nằm sâu trong lãnh thổ đối phương.
Điểm khác biệt lớn nhất của Iskander-M so với các tên lửa đạn đạo truyền thống là khả năng cơ động linh hoạt trong suốt hành trình bay. Thay vì bay theo một quỹ đạo hình parabol cố định, Iskander-M có thể thay đổi đường bay, đặc biệt là ở pha cuối, khiến các hệ thống phòng không có rất ít thời gian để tính toán và phản ứng.

Sự kết hợp giữa tốc độ cao, đầu đạn lớn và khả năng cơ động khiến cửa sổ đánh chặn của các hệ thống phòng thủ như Patriot trở nên rất hẹp. Khi được trang bị thêm khả năng chống nhiễu vệ tinh, Iskander-M càng trở nên nguy hiểm hơn đối với các mục tiêu giá trị cao như sân bay, kho đạn và sở chỉ huy.
Cuộc đua chống gây nhiễu trên chiến trường
Trên chiến trường Ukraine, tác chiến điện tử không còn là yếu tố hỗ trợ mà đã trở thành một phần cốt lõi của phòng thủ. Ukraine sử dụng EW để làm chệch hướng UAV, bom lượn và các loại đạn dẫn đường. Ngược lại, Nga cũng triển khai mạng lưới gây nhiễu dày đặc để vô hiệu hóa vũ khí phương Tây cung cấp cho Ukraine.
Hệ thống Kometa-M12R-VT được thiết kế để giúp Iskander-M "miễn nhiễm" tốt hơn với các biện pháp can thiệp điện tử này. Đáng chú ý, các biến thể của dòng Kometa đã từng được phát hiện trên nhiều nền tảng vũ khí khác của Nga như tên lửa hành trình, bộ kit bom lượn UMPK và UAV tự sát Shahed. Điều này cho thấy Moscow đang thực hiện chiến lược đồng bộ hóa công nghệ chống nhiễu trên toàn bộ kho vũ khí dẫn đường của mình.

Áp lực gia tăng lên hệ thống phòng không Ukraine
Nâng cấp mới của Iskander-M buộc phòng không Ukraine phải đối mặt với bài toán tiêu hao và hiệu quả. Khi các biện pháp tác chiến điện tử bị vô hiệu hóa hoặc giảm tác dụng, Ukraine buộc phải dựa hoàn toàn vào việc đánh chặn vật lý bằng các tổ hợp tên lửa đắt tiền. Tuy nhiên, số lượng đạn đánh chặn cho các hệ thống như Patriot là có hạn và chi phí vận hành cực kỳ cao.
Nga thường áp dụng chiến thuật tấn công hỗn hợp: sử dụng UAV Shahed để làm quá tải radar, tên lửa hành trình bay thấp để thu hút sự chú ý, sau đó mới tung ra Iskander-M để đánh vào các mục tiêu trọng yếu. Trong kịch bản này, việc Iskander-M có khả năng chống nhiễu tốt hơn sẽ làm tăng đáng kể xác suất xuyên thủng lưới phòng thủ.
Để đối phó, Ukraine có thể sẽ phải thay đổi chiến thuật, không chỉ dựa vào đánh chặn trực tiếp mà còn phải tăng cường ngụy trang, phân tán mục tiêu và chủ động tấn công vào các bệ phóng, kho đạn và chuỗi cung ứng của Nga trước khi tên lửa được khai hỏa.


