Phân tích năng lực tiêm kích J-15 Trung Quốc sau sự cố tại eo biển Miyako
Tiêm kích hạm J-15 Thẩm Dương gây chú ý với khả năng khóa mục tiêu radar và bước tiến mới của biến thể J-15T tương thích máy phóng điện từ trên tàu Phúc Kiến.
J-15 (Thẩm Dương) là tiêm kích hạm hạng nặng hai động cơ đầu tiên của Trung Quốc, được phát triển dựa trên nguyên mẫu Su-33 của Nga nhằm đóng vai trò lực lượng đánh chặn chủ lực trong các biên đội tàu sân bay của Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA).
Sự cố khóa mục tiêu radar tại eo biển Miyako
Đầu tháng này, một cuộc đối đầu hiếm hoi giữa các tiêm kích Trung Quốc và Nhật Bản tại khu vực eo biển Miyako đã đưa dòng J-15 trở lại tâm điểm chú ý. Theo báo cáo từ phía Nhật Bản, các tiêm kích J-15 xuất kích từ tàu sân bay Liêu Ninh đã hai lần kích hoạt radar điều khiển hỏa lực để khóa mục tiêu vào các tiêm kích F-15 của Nhật Bản vào ngày 6/12. Đáng chú ý, lần khóa mục tiêu thứ hai được ghi nhận kéo dài khoảng 30 phút.
Trong giới quân sự, hành động này được coi là bước chuẩn bị kỹ thuật cuối cùng trước khi phóng tên lửa. Đây là lần đầu tiên Nhật Bản công khai cáo buộc máy bay quân sự Trung Quốc sử dụng radar điều khiển hỏa lực để khóa mục tiêu vào khí tài của họ. Phía Bắc Kinh phản hồi rằng các máy bay Nhật Bản đã bay quá gần hạm đội tàu sân bay Trung Quốc, gây ảnh hưởng đến hoạt động diễn tập hải quân.
Lịch sử phát triển và nguồn gốc từ Su-33
Được mệnh danh là "Cá mập bay" (Flying Shark), J-15 do Tập đoàn Máy bay Thẩm Dương phát triển dựa trên nguyên mẫu Su-33 – biến thể hải quân của dòng Su-27 Nga. Máy bay thực hiện chuyến bay đầu tiên vào năm 2009 và thực hiện cú hạ cánh bắt dây đầu tiên trên tàu sân bay Liêu Ninh vào năm 2012.

Kể từ khi đi vào hoạt động chính thức từ năm 2013, J-15 đã trở thành tiêm kích hạm phổ biến nhất của PLA, được triển khai trên cả ba tàu sân bay: Liêu Ninh, Sơn Đông và Phúc Kiến. Hệ thống vũ khí của máy bay bao gồm 12 giá treo bên ngoài, cho phép mang theo tên lửa không đối không dòng PL, tên lửa chống hạm dòng YJ, cùng các loại bom và rocket không dẫn đường.
Thông số kỹ thuật và khả năng tác chiến
J-15 hiện là một trong những tiêm kích hạm có kích thước lớn nhất thế giới, điều này mang lại lợi thế về khả năng mang tải nhưng cũng tạo ra thách thức về trọng lượng rỗng.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Trọng lượng cất cánh tối đa | 32,5 tấn |
| Tốc độ tối đa | Mach 2.4 |
| Trần bay | 20.000 mét |
| Bán kính chiến đấu | Trên 1.000 km |
| Chiều dài / Chiều cao | 22,28 m / 5,92 m |
| Sải cánh | 15 m (7,4 m khi gập) |

Biến thể J-15T và tương lai với máy phóng điện từ
Để khắc phục hạn chế về tải trọng khi cất cánh bằng đường băng kiểu cầu bật (ski-jump), Trung Quốc đã phát triển biến thể J-15T. Điểm khác biệt quan trọng của J-15T là khả năng tương thích với hệ thống máy phóng điện từ trên tàu sân bay Phúc Kiến. Biến thể này có càng đáp được gia cố chắc chắn và thanh kéo chuyên dụng cho máy phóng.
Về hệ thống điện tử, J-15T được trang bị radar quét mảng pha điện tử chủ động (AESA), thay thế cho radar quét cơ khí trên các phiên bản cũ. Nâng cấp này cho phép máy bay cất cánh với tải trọng nhiên liệu và vũ khí tối đa, mở rộng đáng kể phạm vi hoạt động và hiệu quả tấn công bão hòa.
Bên cạnh đó, PLA cũng đang vận hành J-15S (phiên bản hai chỗ ngồi) và phát triển J-15D (phiên bản tác chiến điện tử). Theo ước tính từ Global Military, hiện có ít nhất 76 chiếc tiêm kích thuộc dòng J-15 đã được đưa vào biên chế chính thức của Hải quân Trung Quốc.


