Giá xe Toyota Fortuner tháng 12/2025: Giảm tới 120 triệu đồng

Tạo Trí19/12/2025 11:25

Cập nhật giá niêm yết và lăn bánh mới nhất của Toyota Fortuner 2025. Mẫu SUV 7 chỗ được điều chỉnh giá, giảm tới 120 triệu đồng và loại bỏ phiên bản số sàn.

Toyota Fortuner, mẫu SUV 7 chỗ cỡ trung, đã được Toyota Việt Nam cập nhật phiên bản mới từ đầu năm 2024 với việc điều chỉnh giá bán giảm từ 63 đến 120 triệu đồng tùy phiên bản và loại bỏ tùy chọn hộp số sàn. Mẫu xe này tiếp tục cạnh tranh trong phân khúc cùng Ford Everest, Hyundai Santa Fe và Mitsubishi Pajero Sport.

Bảng giá xe Toyota Fortuner tháng 12/2025

Dưới đây là bảng giá niêm yết và giá lăn bánh tạm tính của các phiên bản Toyota Fortuner đang được phân phối tại thị trường Việt Nam.

Mẫu xe Nhiên liệu Giá niêm yết (tỷ VNĐ) Giá lăn bánh tại Hà Nội (tỷ VNĐ) Giá lăn bánh tại TP. HCM (tỷ VNĐ) Giá lăn bánh tại tỉnh/TP khác (tỷ VNĐ)
Toyota Fortuner 2.4 AT 4x2 Dầu 1,055 1,204 1,183 1,164
Toyota Fortuner 2.4 AT 4x2 Legender Dầu 1,185 1,349 1,326 1,307
Toyota Fortuner 2.8 AT 4x4 Legender Dầu 1,350 1,534 1,507 1,488
Toyota Fortuner 2.7 AT 4x2 Xăng 1,155 1,316 1,292 1,273
Toyota Fortuner 2.7 AT 4x2 Legender Xăng 1,290 1,467 1,441 1,422
Toyota Fortuner 2.7 AT 4x4 Xăng 1,395 1,584 1,556 1,537

*Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm khuyến mãi tại đại lý và có thể thay đổi tùy theo khu vực và trang bị từng xe.

Toyota Fortuner 2025 phiên bản máy dầu có giá khởi điểm từ 1,055 tỷ đồng.

Thiết kế ngoại thất giữ vững phong độ

Toyota Fortuner 2025 duy trì thiết kế mạnh mẽ với các đường nét góc cạnh. Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt hình sóng lượn. Hệ thống chiếu sáng sử dụng công nghệ full-LED cho đèn pha, đèn ban ngày, đèn sương mù và đèn hậu. Tất cả các phiên bản đều có tính năng đèn tự động bật/tắt, cân bằng góc chiếu tự động và đèn chờ dẫn đường.

Thân xe có những đường gân dập nổi khỏe khoắn. Tùy phiên bản, xe được trang bị bộ mâm đúc hợp kim 17 hoặc 18 inch. Các phiên bản Legender có thêm tùy chọn màu ngoại thất nóc đen thể thao, bao gồm trắng ngọc trai nóc đen và nâu đồng nóc đen, tạo điểm nhấn khác biệt.

Thiết kế ngoại thất của Toyota Fortuner 2025 với các đường nét cứng cáp.

Không gian nội thất rộng rãi và tiện nghi

Bên trong, khoang cabin của Fortuner 2025 mang đến không gian rộng rãi và thực dụng. Vô lăng 3 chấu bọc da, có thể điều chỉnh 4 hướng và tích hợp các nút điều khiển chức năng cùng lẫy chuyển số. Ghế ngồi được bọc da, ghế lái và ghế hành khách phía trước có thể chỉnh điện 8 hướng.

Hệ thống điều hòa là loại tự động 2 vùng độc lập, đi kèm cửa gió cho hàng ghế sau. Hàng ghế thứ hai có thể gập 60:40 một chạm, trong khi hàng ghế thứ ba gập 50:50 sang hai bên để tối ưu không gian chứa đồ. Một điểm nâng cấp đáng chú ý trên hai phiên bản Legender là màn hình giải trí trung tâm tăng kích thước lên 9 inch (so với 8 inch ở các bản khác) và hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây.

Nội thất Toyota Fortuner 2025 với màn hình giải trí trung tâm.

Các tùy chọn động cơ và vận hành

Toyota Fortuner 2025 cung cấp ba lựa chọn động cơ, tất cả đều đi kèm hộp số tự động 6 cấp:

  • Động cơ diesel 2.4L (2GD-FTV): Công suất 147 mã lực, mô-men xoắn 400 Nm.
  • Động cơ xăng 2.7L (2TR-FE): Công suất 164 mã lực, mô-men xoắn 245 Nm.
  • Động cơ diesel 2.8L (1GD-FTV): Công suất 201 mã lực, mô-men xoắn 500 Nm.

Các phiên bản sử dụng động cơ dầu nay đã đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5. Xe có tùy chọn hệ dẫn động cầu sau hoặc hệ dẫn động 2 cầu bán thời gian với tính năng gài cầu điện tử.

Động cơ dầu 2.8L trên phiên bản cao cấp nhất của Toyota Fortuner.

Trang bị an toàn

Tất cả các phiên bản Fortuner 2025 đều được trang bị các tính năng an toàn tiêu chuẩn như hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), phân bổ lực phanh điện tử (EBD), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC), kiểm soát lực kéo (TRC) và cân bằng điện tử (VSC).

Riêng hai phiên bản cao cấp nhất sử dụng động cơ 2.8L được trang bị gói công nghệ an toàn chủ động Toyota Safety Sense, bao gồm các tính năng: cảnh báo tiền va chạm, cảnh báo lệch làn đường và kiểm soát hành trình chủ động.

Thông số kỹ thuật chi tiết Toyota Fortuner 2025

Thông số 2.4 4x2 AT 2.4 4x2 AT Legender 2.7 4x2 AT 2.7 4x4 AT 2.8 4x4 AT Legender
Kích thước D x R x C (mm) 4.795 x 1.855 x 1.835
Chiều dài cơ sở (mm) 2.745
Khoảng sáng gầm xe (mm) 279
Dung tích bình nhiên liệu (L) 80
Loại động cơ 2GD-FTV (2.4L) 2GD-FTV (2.4L) 2TR-FE (2.7L) 2TR-FE (2.7L) 1GD-FTV (2.8L)
Công suất cực đại (hp/rpm) 147/3.400 147/3.400 164/5.200 164/5.200 201/3.400
Mô-men xoắn tối đa (Nm/rpm) 400/1.600 400/1.600 245/4.000 245/4.000 500/1.600
Hộp số Tự động 6 cấp
Hệ dẫn động Cầu sau Cầu sau Cầu sau 2 cầu bán thời gian 2 cầu bán thời gian
Kích thước lốp 265/65R17 265/60R18 265/65R17 265/60R18 265/60R18
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (L/100km) 7,63 8,28 11,2 11,1 8,63

Tạo Trí