Giá xe Hyundai Stargazer tháng 12: Ưu đãi đến 86 triệu đồng
Cập nhật giá niêm yết và lăn bánh mới nhất của Hyundai Stargazer và Stargazer X. Mẫu MPV 7 chỗ này đang có chương trình ưu đãi giá và gói bảo hành mở rộng.
Cập nhật giá xe Hyundai Stargazer tháng 12/2025
Trong tháng 12/2025, Hyundai Stargazer được áp dụng chương trình ưu đãi với tổng giá trị lên đến 86 triệu đồng cho phiên bản Tiêu chuẩn, đi kèm gói gia hạn bảo hành. Mẫu MPV 7 chỗ này được Hyundai Thành Công Việt Nam (HTV) phân phối với hai phiên bản chính là Stargazer và Stargazer X, nhập khẩu từ Indonesia.
Dưới đây là bảng giá niêm yết và giá lăn bánh tạm tính của các phiên bản Hyundai Stargazer:
| Mẫu xe | Giá niêm yết (triệu VND) | Giá lăn bánh tạm tính tại Hà Nội (triệu VND) | Giá lăn bánh tạm tính tại TP.HCM (triệu VND) | Giá lăn bánh tạm tính tại tỉnh/TP khác (triệu VND) | Ưu đãi |
|---|---|---|---|---|---|
| Hyundai Stargazer Tiêu chuẩn | 489 | 570 | 560 | 541 | Ưu đãi tới 86 triệu đồng và tặng thêm gói gia hạn bảo hành lên 8 năm hoặc 120.000km (tùy điều kiện nào đến trước) cho phiên bản Tiêu chuẩn. |
| Hyundai Stargazer X | 559 | 648 | 637 | 618 | |
| Hyundai Stargazer X Cao cấp | 599 | 693 | 681 | 662 |
*Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý và có thể thay đổi tùy theo khu vực và trang bị từng xe.

Thiết kế Stargazer X: Dấu ấn SUV trên một chiếc MPV
Phiên bản Stargazer X sở hữu kích thước lớn hơn Stargazer tiêu chuẩn, với các thông số dài x rộng x cao lần lượt là 4.495 x 1.815 x 1.710 (mm), dài hơn 35 mm và rộng hơn 35 mm. Khoảng sáng gầm xe cũng được nâng lên 200 mm, tăng 15 mm, mang lại dáng vẻ cứng cáp hơn.
Phần đầu xe gây ấn tượng với lưới tản nhiệt 3D mạ crom và nắp capo có các đường dập nổi. Dải đèn định vị ban ngày LED chạy ngang toàn bộ chiều rộng nắp ca-pô, trong khi cụm đèn pha LED được đặt thấp. Cản trước được thiết kế liền khối với lưới tản nhiệt, tạo thành hình chữ X đặc trưng.

Thân xe có nhiều đường nét góc cạnh, tối ưu tính khí động học. Phiên bản Stargazer X được trang bị bộ mâm hợp kim 17 inch cắt kim cương. Gương chiếu hậu được đặt tách rời cột A giúp cải thiện tầm nhìn, tích hợp đèn báo rẽ và có chức năng chỉnh, gập điện. Tay nắm cửa mạ crom tích hợp nút bấm mở khóa thông minh.

Ở phía sau, cụm đèn hậu LED hình tam giác được nối liền bởi một thanh đèn LED, tạo thành hình chữ H lớn, một điểm nhấn nhận diện đặc trưng của Stargazer.

Không gian nội thất: Rộng rãi và thực dụng
Khoang cabin của Hyundai Stargazer được thiết kế theo hướng tối giản và tiện dụng. Bảng táp-lô có màn hình giải trí cảm ứng 10,25 inch, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây, đi cùng màn hình thông tin kỹ thuật số sau vô-lăng. Vô-lăng 4 chấu tích hợp các phím chức năng.

Với chiều dài cơ sở 2.780 mm, không gian bên trong xe khá rộng rãi ở cả ba hàng ghế. Hàng ghế thứ hai có thể trượt và ngả, trong khi hàng ghế thứ ba có thể gập phẳng theo tỷ lệ 50:50 để tăng không gian chứa đồ khi cần thiết.

Các tiện ích trên phiên bản cao cấp bao gồm phanh tay điện tử và giữ phanh tự động (Autohold), điều hòa tự động với cửa gió cho hàng ghế sau, hệ thống 8 loa Bose, sạc không dây, và cảm biến áp suất lốp.
Động cơ và vận hành
Tất cả các phiên bản Hyundai Stargazer tại Việt Nam đều sử dụng động cơ xăng Smartstream G 1.5L, cho công suất tối đa 115 mã lực tại 6.300 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 144 Nm tại 4.500 vòng/phút. Sức mạnh được truyền tới bánh trước thông qua hộp số vô cấp biến thiên thông minh (iVT).

Công nghệ an toàn
Trên các phiên bản cao cấp, Hyundai Stargazer được trang bị các tính năng an toàn như chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD, hỗ trợ phanh khẩn cấp BA, cân bằng điện tử ESC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC, và hệ thống kiểm soát lực kéo TCS. Phiên bản Stargazer X Cao cấp có 6 túi khí và các tính năng trong gói Hyundai SmartSense như hỗ trợ giữ làn đường, cảnh báo điểm mù và cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi.
Thông số kỹ thuật chi tiết Hyundai Stargazer 2025
| Thông số/Phiên bản | Hyundai Stargazer | Hyundai Stargazer X | Hyundai Stargazer X Cao cấp |
|---|---|---|---|
| Kích thước - Trọng lượng | |||
| Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) | 4.460 x 1.780 x 1.695 | 4.495 x 1.815 x 1.710 | 4.495 x 1.815 x 1.710 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.780 | 2.780 | 2.780 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 185 | 200 | 200 |
| Dung tích khoang hành lý (L) | 200 | 200 | 200 |
| Số chỗ ngồi | 7 | 7 | 7 |
| Động cơ - Hộp số | |||
| Động cơ | Smartstream G1.5 | Smartstream G1.5 | Smartstream G1.5 |
| Công suất (mã lực) | 115 | 115 | 115 |
| Mô-men xoắn (Nm) | 144 | 144 | 144 |
| Hộp số | CVT | CVT | CVT |
| Dẫn động | FWD | FWD | FWD |
| Ngoại thất | |||
| Đèn chiếu xa/gần | Halogen | LED | LED |
| Đèn ban ngày | LED | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | - | - | Có |
| Nội thất và Tiện nghi | |||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | Da | Da |
| Bảng đồng hồ tài xế | 3,5 inch | 4,2 inch | 4,2 inch |
| Điều hòa | Chỉnh cơ | Chỉnh cơ | Tự động |
| Màn hình giải trí | 8 inch | 10,25 inch | 10,25 inch |
| Hệ thống loa | 4 loa | 6 loa | 8 loa Bose |
| Sạc không dây | - | Có | Có |
| An toàn | |||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | - | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (ESP) | - | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | - | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | - | - | Có |
| Cảnh báo điểm mù | - | - | Có |
| Số túi khí | 2 | 2 | 6 |
Đánh giá chung
Hyundai Stargazer là một lựa chọn đáng chú ý trong phân khúc MPV 7 chỗ tại Việt Nam nhờ thiết kế độc đáo, không gian nội thất rộng rãi và danh sách trang bị tiện nghi, an toàn phong phú ở các phiên bản cao cấp. Tuy nhiên, phiên bản tiêu chuẩn vẫn sử dụng ghế nỉ và chưa có phanh tay điện tử, là những điểm khách hàng có thể cân nhắc khi lựa chọn.