Lịch Âm Dương ngày 13/1/2026: Xem giờ hoàng đạo và các lưu ý quan trọng

Thành Vinh12/01/2026 15:27

Tra cứu lịch vạn niên ngày 13 tháng 1 năm 2026 Dương Lịch. Cập nhật thông tin chi tiết về giờ hoàng đạo, hướng xuất hành và những việc nên làm hoặc kiêng kỵ.

Xem chi tiết Âm Dương lịch 13/1/2026

Ngày 13/01/2026 Dương Lịch (tức ngày 25 tháng 11 năm Ất Tỵ Âm Lịch) được nhận định là ngày có nhiều yếu tố cần lưu tâm trong phong thủy. Dù rơi vào ngày Tiểu Cát mang ý nghĩa tốt lành cho các việc nhỏ, nhưng do sự xung khắc về ngũ hành, người dân cần cân nhắc kỹ trước khi quyết định thực hiện các đại sự như cưới hỏi hay động thổ.

Thông tin tổng quan về ngày 13/01/2026

Dựa trên hệ thống lịch vạn niên, ngày mai có các đặc điểm kỹ thuật sau:

  • Dương Lịch: Thứ Ba, ngày 13/01/2026.
  • Âm Lịch: Ngày 25/11/2025 (Ngày Đinh Hợi, tháng Mậu Tý, năm Ất Tỵ).
  • Ngũ Hành: Ngày Đinh Hợi có Chi khắc Can (Thủy khắc Hỏa), được xem là ngày Hung (phạt nhật). Nạp âm Ốc Thượng Thổ (Đất trên mái nhà) kỵ với các tuổi Tân Tỵ và Quý Tỵ.
  • Trực: Bế (Có ý nghĩa đóng lại, phù hợp để xây đắp hoặc tu sửa nhỏ).

Giờ tốt và giờ xấu trong ngày

Để tăng cường sự thuận lợi khi triển khai công việc, bạn có thể tham khảo các khung giờ sau:

Giờ Hoàng đạo (Giờ tốt)

  • Sửu (01:00-02:59)
  • Thìn (07:00-08:59)
  • Ngọ (11:00-12:59)
  • Mùi (13:00-14:59)
  • Tuất (19:00-20:59)
  • Hợi (21:00-22:59)

Giờ Hắc đạo (Giờ xấu)

  • Tí (23:00-00:59)
  • Dần (03:00-04:59)
  • Mão (05:00-06:59)
  • Tỵ (09:00-10:59)
  • Thân (15:00-16:59)
  • Dậu (17:00-18:59)

Giải thích ý nghĩa phong thủy và lời khuyên

Ngày Tiểu Cát: Theo Khổng Minh Lục Diệu, đây là ngày tốt lành vừa phải, ít gặp trở ngại. Mọi việc diễn ra hanh thông nhờ có quý nhân nâng đỡ. Tuy nhiên, do gặp sao Dực Hỏa Xà (một hung tú trong Nhị Thập Bát Tú), các việc quan trọng như cưới hỏi, chôn cất, xây nhà lại được khuyến nghị nên tránh để phòng rủi ro.

Bành Tổ Bách Kỵ: Theo quan niệm dân gian, ngày Đinh không nên cắt tóc để tránh mọc mụn nhọt; ngày Hợi không nên làm lễ cưới hỏi để tránh cảnh ly biệt sau này.

Việc nên làm:

  • Xây đắp tường bao, lắp cửa, kê gác, làm cầu.
  • Khởi công lò nhuộm, lò gốm.
  • Uống thuốc, trị bệnh (ngoại trừ bệnh về mắt).
  • Tu sửa cây cối, chăm sóc vườn tược.

Việc cần kiêng kỵ:

  • Nhậm chức, thừa kế chức tước.
  • Cưới gả, xây cất nhà cửa đại sự.
  • Nhập học hoặc chữa các bệnh về mắt.

Hướng và giờ xuất hành thuận lợi

Nếu có dự định di chuyển xa, bạn nên ưu tiên các hướng và khung giờ sau để đón nhận năng lượng tích cực:

  • Hướng xuất hành: Đi về phía Nam để đón Hỷ Thần hoặc phía Đông để gặp Tài Thần. Tránh hướng Tây Bắc vì đây là vị trí của Hạc Thần (xấu).
  • Khung giờ đẹp: Giờ Thân/Dần (15h-17h hoặc 3h-5h) là giờ rất tốt, kinh doanh dễ có lời; giờ Tuất/Thìn (19h-21h hoặc 7h-9h) tốt cho việc cầu tài, nhà cửa yên lành.

Lưu ý: Các thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo, giúp bạn đọc có thêm góc nhìn về phong thủy để sắp xếp công việc cá nhân một cách chủ động và tự tin hơn.

Thành Vinh