Toyota Corolla Cross 2026: Cập nhật giá lăn bánh và ưu đãi mới nhất tháng 2/2026
Toyota Corolla Cross 2026 áp dụng giá từ 820 triệu đồng trong tháng 2/2026. Khách hàng nhận ưu đãi lãi suất từ 3,49% và giảm phí bảo hiểm cho phiên bản Hybrid.
Toyota Corolla Cross 2026 hiện là mẫu SUV cỡ trung chủ lực của hãng xe Nhật Bản tại thị trường Việt Nam. Được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan, mẫu xe này định vị nằm giữa C-HR và RAV4, mang đến sự lựa chọn linh hoạt cho người dùng về cả công nghệ lẫn khả năng vận hành bền bỉ.

Bảng giá niêm yết và lăn bánh Toyota Corolla Cross tháng 2/2026
Trong tháng 2/2026, Toyota Việt Nam triển khai chương trình hỗ trợ tài chính đặc biệt. Cụ thể, phiên bản 1.8V được hưởng lãi suất vay từ 3,99%/năm, trong khi bản Hybrid 1.8HEV nhận mức lãi suất ưu đãi chỉ từ 3,49%/năm và giảm 10% phí bảo hiểm vật chất.
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VND) | Lăn bánh Hà Nội (triệu VND) | Lăn bánh TP.HCM (triệu VND) | Lăn bánh Tỉnh khác (triệu VND) |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Corolla Cross 1.8V | 820 | 940 | 924 | 905 |
| Toyota Corolla Cross 1.8V (Trắng ngọc trai) | 828 | 949 | 933 | 914 |
| Toyota Corolla Cross 1.8HEV | 905 | 1.035 | 1.017 | 998 |
| Toyota Corolla Cross 1.8HEV (Trắng ngọc trai) | 913 | 1.044 | 1.026 | 1.007 |
*Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ mang tính chất tạm tính, chưa bao gồm các khuyến mại riêng tại đại lý.

Thiết kế ngoại thất hiện đại dựa trên nền tảng TNGA
Toyota Corolla Cross 2026 duy trì kích thước tổng thể 4.460 x 1.825 x 1.620 (mm) cùng chiều dài cơ sở 2.640 mm. Điểm nhấn thay đổi lớn nhất nằm ở lưới tản nhiệt dạng tổ ong tràn viền, gợi liên tưởng đến các dòng xe hạng sang Lexus RX.

Hệ thống chiếu sáng LED với cụm đèn Crystalized tích hợp đèn báo rẽ dạng dòng chảy mang lại vẻ ngoài cao cấp. Xe trang bị mâm 18 inch kết hợp cùng vòm bánh ốp viền đen khỏe khoắn. Phía sau, cụm đèn hậu LED và chức năng đá cốp rảnh tay là những tiện ích đáng chú ý.
Nội thất rộng rãi và tiện nghi kỹ thuật số
Khoang cabin của Corolla Cross 2026 cung cấp hai tùy chọn màu sắc là đen hoặc đỏ. Táp-lô được tối giản hóa với màn hình hiển thị đa thông tin 12,3 inch phía sau vô-lăng. Hệ thống giải trí trung tâm sử dụng màn hình cảm ứng 10,1 inch trên bản Hybrid và 9 inch trên bản xăng.

Bên cạnh đó, xe được nâng cấp cổng sạc USB-C, phanh tay điện tử và giữ phanh tự động. Phiên bản 1.8HEV sở hữu thêm kính trần toàn cảnh và sạc không dây, tăng cường trải nghiệm hiện đại cho người dùng.

Khả năng vận hành và hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu
Toyota cung cấp hai cấu hình động cơ cho dòng xe này:
- Phiên bản 1.8V: Động cơ xăng 1.8L sản sinh công suất 138 mã lực và mô-men xoắn 172 Nm, kết hợp hộp số vô cấp CVT.
- Phiên bản 1.8HEV: Hệ truyền động Hybrid kết hợp động cơ xăng (97 mã lực, 142 Nm) và mô-tơ điện (72 mã lực, 163 Nm).
Đáng chú ý, bản Hybrid chỉ tiêu thụ khoảng 3,01 lít/100 km trong điều kiện đô thị, một con số ấn tượng giúp tiết kiệm chi phí vận hành đáng kể.

Công nghệ an toàn Toyota Safety Sense
Xe được trang bị gói an toàn chủ động Toyota Safety Sense bao gồm: hệ thống cảnh báo tiền va chạm (PCS), kiểm soát hành trình thích ứng (ACC), cảnh báo lệch làn đường (LDA) và hỗ trợ giữ làn (LTA). Ngoài ra, các tính năng như cảnh báo điểm mù, camera 360 và 7 túi khí giúp đảm bảo an toàn tối đa cho hành khách.

Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Bản 1.8V | Bản 1.8HEV |
|---|---|---|
| Kiểu động cơ | Xăng 1.8L | Hybrid 1.8L |
| Công suất (mã lực) | 138 | 97 + 72 (điện) |
| Hộp số | CVT | CVT |
| Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km hỗn hợp) | 7,55 | 3,67 |
| Phanh tay điện tử / Giữ phanh tự động | Không | Có |