Việt Nam phê duyệt Chiến lược phát triển ngành thép đến năm 2050 với mục tiêu 70 triệu tấn thép thô
Phó Thủ tướng Bùi Thanh Sơn phê duyệt chiến lược ngành thép, định hướng chuyển đổi sang sản phẩm giá trị gia tăng cao, thép xanh và đáp ứng tối đa nhu cầu trong nước.
Phó Thủ tướng Chính phủ Bùi Thanh Sơn đã ký Quyết định số 261/QĐ-TTg ngày 9/2/2026 phê duyệt Chiến lược phát triển ngành thép giai đoạn đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050. Theo đó, Việt Nam định hướng phát triển ngành thép theo hướng tập trung vào các sản phẩm chất lượng cao, thân thiện môi trường và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Mục tiêu tăng trưởng sản lượng thép đến năm 2030
Đến năm 2030, ngành thép phấn đấu đạt sản lượng thép thô khoảng 25 - 26 triệu tấn/năm, với tốc độ tăng trưởng bình quân 7,0% - 8,0%/năm. Đối với thép thành phẩm, mục tiêu sản lượng đạt khoảng 32 - 33 triệu tấn/năm, tăng trưởng từ 5,5% - 6,5%/năm.
Chiến lược xác định mức tiêu thụ thép bình quân đạt 270 - 280 kg/người/năm. Tại giai đoạn này, sản phẩm của ngành về cơ bản sẽ đáp ứng được khoảng 80% - 85% nhu cầu sử dụng trong nước, đồng thời từng bước gia tăng tỷ trọng xuất khẩu các mặt hàng có giá trị gia tăng cao như thép hợp kim, thép không gỉ và thép phục vụ ngành chế tạo.
Lộ trình sản lượng thép giai đoạn 2035 - 2050
Trong dài hạn, Việt Nam đặt mục tiêu nâng cao năng lực sản xuất để đáp ứng tối đa nhu cầu nội địa. Các chỉ tiêu cụ thể về sản lượng và mức tiêu thụ được quy định theo từng mốc thời gian như sau:
| Chỉ tiêu sản xuất | Giai đoạn đến 2035 | Giai đoạn đến 2050 |
|---|---|---|
| Sản lượng thép thô (triệu tấn/năm) | 33 - 36 | 65 - 70 |
| Tăng trưởng thép thô (%) | 6,0% - 7,0% | 4,0% - 4,5% |
| Sản lượng thép thành phẩm (triệu tấn/năm) | 40 - 43 | 75 - 80 |
| Tiêu thụ bình quân (kg/người/năm) | 340 - 360 | 570 - 650 |
| Khả năng đáp ứng nhu cầu nội địa | 85% - 90% | Đáp ứng tối đa |
Định hướng chuyển đổi sang thép xanh và sản phẩm đặc thù
Đáng chú ý, chiến lược nhấn mạnh việc chuyển đổi cơ cấu sản phẩm để từng bước thay thế thép nhập khẩu, đặc biệt là thép hợp kim, thép dụng cụ và thép cho ngành quốc phòng an ninh. Chính phủ ưu tiên các dự án sử dụng công nghệ tiên tiến, hiện đại, sản xuất thép xanh nhằm tăng năng suất và bảo vệ môi trường.
Về phân bố không gian, ngành thép sẽ tập trung đầu tư các dự án quy mô lớn tại các địa phương có cảng nước sâu nhằm phát huy lợi thế hạ tầng và logistics. Các sản phẩm ưu tiên nghiên cứu và sản xuất bao gồm: thép thanh ray cho phát triển đường sắt cao tốc, thép tấm cường độ cao, thép không gỉ chống ăn mòn cho công trình biển đảo và thép ống đúc phục vụ vận chuyển khí hóa lỏng.
Để thực hiện các mục tiêu này, Chiến lược đề ra các nhóm giải pháp về cơ chế chính sách, phát triển nguồn nhân lực và ứng dụng khoa học công nghệ, đảm bảo ngành thép Việt Nam tham gia ngày càng sâu vào chuỗi cung ứng thế giới.