Lịch âm dương ngày 20/02/2026: Ngày Đại An thuận lợi cho khởi sự
Xem lịch âm dương ngày 20/02/2026: Ngày Đại An mang lại điềm lành, bình an. Khám phá giờ hoàng đạo và hướng xuất hành tốt nhất để đón tài lộc và hỷ thần.
Xem chi tiết Âm Dương lịch 20/02/2026
Theo lịch vạn niên, ngày mai Thứ Sáu, ngày 20/02/2026 Dương Lịch (nhằm ngày 4 tháng Giêng năm Bính Ngọ Âm Lịch) được đánh giá là ngày Đại An. Đây là thời điểm cát lợi, mang ý nghĩa mọi việc đều được yên tâm, hành sự có khả năng thành công cao và tâm thế bình an.
Thông tin chi tiết về lịch Âm Dương ngày 20/02/2026
Ngày 20/02/2026 thuộc can chi Ất Sửu, nạp âm Hải Trung Kim. Trong phong thủy, đây là ngày cát trung bình (chế nhật) do Can khắc Chi (Mộc khắc Thổ). Các tuổi xung khắc cần lưu ý trong ngày này bao gồm Kỷ Mùi và Quý Mùi.
| Khung giờ | Loại giờ | Chi tiết (Giờ Hoàng Đạo) |
|---|---|---|
| Sáng (03h-07h) | Hoàng Đạo | Dần (03:00-04:59), Mão (05:00-06:59) |
| Trưa (09h-11h) | Hoàng Đạo | Tỵ (09:00-10:59) |
| Chiều (15h-17h) | Hoàng Đạo | Thân (15:00-16:59) |
| Tối (19h-23h) | Hoàng Đạo | Tuất (19:00-20:59), Hợi (21:00-22:59) |
Ngược lại, các khung giờ Hắc Đạo cần thận trọng khi triển khai việc lớn gồm: Tý (23h-01h), Sửu (01h-03h), Thìn (07h-09h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h) và Dậu (17h-19h).
Việc nên làm và kiêng kỵ theo phong thủy
Các hoạt động được khuyến nghị
Dựa trên Trực Bế và các sao tốt như Tuế Hợp, Minh Đường Hoàng Đạo, ngày này rất phù hợp cho các công việc liên quan đến hạ tầng và gia đạo như: xây đắp tường rào, lắp đặt cửa, kê gác, làm cầu hoặc khởi công các cơ sở sản xuất nhỏ. Ngoài ra, việc cắt may trang phục cũng được cho là mang lại lộc ăn trong thời gian này.
Các hoạt động nên cân nhắc hoãn lại
Dù là ngày Đại An, nhưng theo Nhị Thập Bát Tú (sao Cang), người dân nên tránh các việc quan trọng như cưới hỏi, chôn cất hoặc khởi dựng nhà cửa lớn để đề phòng những rắc rối không đáng có. Đặc biệt, theo Bành Tổ Bách Kỵ Nhật, không nên gieo hạt trồng cây hoặc nhận chức vụ mới trong ngày này.
Hướng dẫn xuất hành đón tài lộc
Để tăng cường sự may mắn, quý bạn có thể lựa chọn hướng xuất hành phù hợp với mong muốn cá nhân:
- Hỷ Thần: Xuất hành hướng Tây Bắc để đón nhận niềm vui và tin mừng.
- Tài Thần: Xuất hành hướng Đông Nam để cầu tài lộc, kinh doanh thuận lợi.
Lưu ý, cần tránh hướng Đông Nam khi xét theo Hạc Thần (hướng xấu trong ngày). Theo phương pháp của Khổng Minh, đây là ngày Thuần Dương, rất tốt cho việc đi xa, dễ gặp quý nhân giúp đỡ và tranh luận thường giành ưu thế.
Giải thích các thuật ngữ phong thủy
- Đại An: Biểu trưng cho sự ổn định, vững chắc và bình yên. Mọi sự triển khai trong ngày này thường hướng tới kết quả lâu dài.
- Hải Trung Kim: Vàng trong biển, mang ý nghĩa tiềm ẩn, cần sự kiên trì và nỗ lực để bộc lộ giá trị.
- Trực Bế: Mang ý nghĩa ngăn chặn, bao bọc, thích hợp cho việc gia cố, sửa chữa hơn là mở mang quy mô lớn.
*Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và chiêm nghiệm lịch sử, văn hóa.