Galaxy S26 Series lộ thông số pin và độ bền qua nhãn năng lượng EU: Cải tiến lớn về hiệu suất
Nhãn năng lượng EU rò rỉ tiết lộ dòng Galaxy S26 đạt hiệu suất loại A với thời lượng pin lên đến 55 giờ, tuy nhiên tuổi thọ chu kỳ sạc có dấu hiệu giảm so với S25.
Thông tin rò rỉ từ nhãn năng lượng EU của dòng Samsung Galaxy S26 vừa xuất hiện, cung cấp cái nhìn chi tiết về độ bền, khả năng sửa chữa và xếp hạng pin của bộ ba sản phẩm mới. Loạt thiết bị bao gồm Galaxy S26, S26+ và S26 Ultra dự kiến sẽ chính thức ra mắt tại sự kiện Galaxy Unpacked vào rạng sáng ngày 26/2 theo giờ Việt Nam.
Xếp hạng hiệu suất năng lượng và độ bền vật lý
Dựa trên nhãn năng lượng EU được trang YTechB chia sẻ, cả ba mẫu điện thoại thuộc Galaxy S26 Series đều đạt hiệu suất năng lượng loại A. Về độ bền, các thiết bị này được xếp hạng loại A trong thử nghiệm rơi tự do và đạt chuẩn IP68 về khả năng chống bụi, kháng nước. Tuy nhiên, khả năng sửa chữa của dòng sản phẩm này chỉ dừng lại ở mức loại C.

Thời lượng pin tăng mạnh nhưng giảm tuổi thọ chu kỳ sạc
Dữ liệu rò rỉ cho thấy một bước tiến lớn về thời gian sử dụng thực tế. Cụ thể, Galaxy S26 có thể hoạt động liên tục 51 giờ, trong khi Galaxy S26+ và Galaxy S26 Ultra cùng đạt mức 55 giờ sau mỗi lần sạc đầy. Con số này vượt trội đáng kể so với thế hệ Galaxy S25 tiền nhiệm (Galaxy S25 đạt 37 giờ 16 phút, S25+ đạt 43 giờ 38 phút và S25 Ultra đạt 44 giờ 54 phút).

Mặc dù thời lượng sử dụng tăng lên, nhưng độ bền pin dài hạn lại có sự thay đổi. Các mẫu Galaxy S26 Series được ghi nhận duy trì 80% dung lượng pin định mức sau 1.200 chu kỳ sạc. Để so sánh, dòng Galaxy S25 có khả năng giữ 80% dung lượng sau tới 2.000 chu kỳ sạc. Điều này cho thấy sự đánh đổi giữa việc tối ưu hóa hiệu suất tiêu thụ năng lượng tức thời và tuổi thọ pin về lâu dài.
Thông số kỹ thuật chi tiết dòng Galaxy S26 Series
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tổng hợp dựa trên các nguồn tin rò rỉ mới nhất về bộ ba flagship của Samsung:
| Thông số | Samsung Galaxy S26 | Samsung Galaxy S26+ | Samsung Galaxy S26 Ultra |
|---|---|---|---|
| Màn hình | 6.3-inch, Dynamic AMOLED 2X, 120Hz | 6.7-inch, Dynamic AMOLED 2X, 120Hz | 6.9-inch, Dynamic AMOLED 2X, 120Hz |
| Chipset | Exynos 2600 hoặc Snapdragon 8 Elite Gen 5 | Exynos 2600 hoặc Snapdragon 8 Elite Gen 5 | Snapdragon 8 Elite Gen 5 |
| RAM/Bộ nhớ | 12GB; 256/512GB | 12/16GB; 256/512GB/1TB | 12/16GB; 256/512GB/1TB |
| Camera chính | 50MP, f/1.8, OIS | 50MP, f/1.8, OIS | 200MP, f/1.4, OIS |
| Pin | 4300 mAh, sạc 25W | 4900 mAh, sạc 45W | 5000 mAh, sạc 60W |
| Kích thước | 149.6 x 71.7 x 7.2 mm | 158.4 x 75.8 x 7.3 mm | 163.6 x 78.1 x 7.9 mm |
Sự cải thiện về thời lượng pin được cho là kết quả của việc tối ưu hóa từ chipset mới và các thuật toán quản lý năng lượng hiệu quả hơn trên giao diện One UI 8.5 dựa trên Android 16.