MG ZS 2026: Chi tiết giá lăn bánh và thông số kỹ thuật mới nhất
MG ZS 2026 tiếp tục duy trì vị thế cạnh tranh trong phân khúc SUV hạng B với giá niêm yết từ 518 triệu đồng. Mẫu xe nhập khẩu Thái Lan gây ấn tượng bởi thiết kế hiện đại, không gian rộng rãi và danh sách trang bị an toàn vượt trội.
MG ZS là mẫu SUV đô thị thuộc phân khúc hạng B, cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ như Honda HR-V, KIA Seltos hay Ford EcoSport. Kể từ năm 2021, mẫu xe này đã được chuyển sang nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan thay vì Trung Quốc, giúp gia tăng niềm tin về chất lượng lắp ráp đối với người tiêu dùng Việt Nam.
Giá xe MG ZS cập nhật mới nhất tháng 2/2026
Hiện tại, MG ZS được phân phối với các phiên bản đi kèm 4 tùy chọn màu sắc ngoại thất: Trắng, Đỏ, Đen và Bạc. Dưới đây là bảng giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính tại các khu vực:

| Mẫu xe | Giá niêm yết (triệu đồng) | Lăn bánh Hà Nội (triệu đồng) | Lăn bánh TP.HCM (triệu đồng) | Lăn bánh Tỉnh khác (triệu đồng) |
|---|---|---|---|---|
| MG ZS 1.5 STD+ | 518 | 602 | 591 | 572 |
| MG ZS 1.5 2WD LUX+ | 588 | 680 | 668 | 649 |
*Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mãi tại đại lý.
Thiết kế ngoại thất trẻ trung và năng động
MG ZS 2026 sở hữu kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4.323 x 1.809 x 1.653 (mm) cùng chiều dài cơ sở 2.585 mm. Khoảng sáng gầm xe đạt 170 mm, phù hợp cho việc di chuyển linh hoạt trong đô thị.

Đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt 3D đen bóng kết hợp viền crom khỏe khoắn. Hệ thống chiếu sáng được nâng cấp lên cụm đèn pha LED Projector tự động, đi kèm dải đèn định vị ban ngày hình móc câu sắc sảo. Thân xe sử dụng mâm hợp kim 17 inch thiết kế hình cánh hoa, trong khi đuôi xe tạo điểm nhấn bằng cụm đèn hậu LED dạng khói mờ và ống xả giả cân đối.

Không gian nội thất thực dụng và tiện nghi
Bên trong cabin, MG ZS 2026 hướng tới sự đơn giản nhưng hiện đại. Màn hình cảm ứng trung tâm 10,1 inch được đặt cao, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto. Vô lăng thiết kế dạng D-Cut thể thao tích hợp nhiều phím chức năng.

Đáng chú ý, xe trang bị hệ thống điều hòa tích hợp lọc bụi mịn PM2.5 và cửa gió cho hàng ghế sau. Ghế lái trên phiên bản cao cấp có tính năng chỉnh điện 6 hướng, mang lại tư thế ngồi thoải mái cho người lái trên những hành trình dài.

Vận hành và trang bị an toàn
MG ZS 2026 tiếp tục sử dụng khối động cơ xăng 1.5L, sản sinh công suất tối đa 112 mã lực và mô-men xoắn cực đại 150 Nm. Sức mạnh được truyền tới bánh trước thông qua hộp số tự động vô cấp CVT với 8 cấp giả lập, tích hợp 3 chế độ lái (Thông thường, Đô thị, Thể thao).

Về an toàn, mẫu xe sở hữu danh sách trang bị khá đầy đủ trong tầm giá như: hệ thống phanh ABS/EBD/BA, cân bằng điện tử, kiểm soát lực kéo, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, hỗ trợ đổ đèo, cảm biến lùi và camera 360 độ (trên bản cao cấp). Xe được trang bị tối đa 6 túi khí để bảo vệ hành khách.
Thông số kỹ thuật MG ZS 2026
| Thông số kỹ thuật | MG ZS STD+ | MG ZS LUX+ |
|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.323 x 1.809 x 1.653 | 4.323 x 1.809 x 1.653 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.585 | 2.585 |
| Động cơ | NSE 1.5L, 4 xy-lanh | NSE 1.5L, 4 xy-lanh |
| Công suất (hp/rpm) | 112/6.000 | 112/6.000 |
| Mô-men xoắn (Nm/rpm) | 150/4.500 | 150/4.500 |
| Hộp số | CVT (giả lập 8 cấp) | CVT (giả lập 8 cấp) |
| Dung tích bình xăng (L) | 48 | 48 |
| Số túi khí | 2 | 6 |
Nhìn chung, MG ZS 2026 là lựa chọn phù hợp cho những ai tìm kiếm một mẫu SUV đô thị có giá bán cạnh tranh, không gian rộng rãi và nhiều tiện nghi. Tuy nhiên, khả năng cách âm và hiệu suất động cơ vẫn là những điểm cần cân nhắc khi so sánh với các đối thủ cùng phân khúc.