Giá than toàn cầu biến động trái chiều, thị trường Trung Quốc và Indonesia tăng nhẹ

Thành Vinh05/03/2026 19:03

Chỉ số than tại châu Âu và Úc ghi nhận xu hướng giảm trong khi giá than tại Trung Quốc, Indonesia tăng do lo ngại nguồn cung thắt chặt và nhu cầu từ Ấn Độ.

Trong tuần qua, thị trường than toàn cầu chứng kiến diễn biến phân hóa rõ rệt giữa các khu vực. Trong khi giá than tại châu Âu và một số phân khúc tại Úc điều chỉnh giảm sau giai đoạn tăng cao, thì tại các thị trường trọng điểm châu Á như Trung Quốc và Indonesia, giá than lại ghi nhận xu hướng đi lên do áp lực từ nguồn cung và nhu cầu tiêu thụ thực tế.

Sức ép nguồn cung đẩy giá than tại Trung Quốc và Indonesia

Tại thị trường Trung Quốc, giá giao ngay của than 5.500 NAR tại cảng Tần Hoàng Đảo đã tăng lên mức 104 USD/tấn. Đà tăng này được duy trì sau khi kỳ nghỉ Tết Nguyên đán kết thúc, trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ vượt quá khả năng cung ứng. Lượng tồn kho tại 9 cảng lớn của quốc gia này giảm xuống còn 23,44 triệu tấn, tương đương mức giảm 0,51 triệu tấn so với tuần trước đó.

Đáng chú ý, tình trạng thiếu hụt nguồn cung tại Trung Quốc dự kiến có thể kéo dài do nhiều doanh nghiệp khai thác mỏ nhỏ vẫn đóng cửa đến ngày 3/3. Bên cạnh đó, các yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn mỏ sẽ là ưu tiên hàng đầu trong kỳ họp của Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc diễn ra từ ngày 5 đến 15/3.

Thị trường than toàn cầu đang ghi nhận những diễn biến trái chiều về giá cả và sản lượng.

Tại thị trường Indonesia, giá than loại 5.900 GAR đã tăng lên mức 87 USD/tấn, trong khi loại 4.200 GAR tăng lên 53 USD/tấn. Sự gia tăng này xuất phát từ quyết định chính trị nhằm cắt giảm sản lượng than trong nước cùng với tình trạng mưa kéo dài gây ảnh hưởng đến hoạt động khai thác và hậu cần. Dữ liệu sơ bộ cho thấy sản lượng than tháng 1 của Indonesia chỉ đạt 46 triệu tấn, mức thấp nhất kể từ tháng 1/2022.

Giá than tại châu Âu và Úc điều chỉnh giảm

Ngược lại với xu hướng tại châu Á, chỉ số than nhiệt tại thị trường châu Âu đã điều chỉnh giảm xuống còn 105 USD/tấn sau khi tạm giữ ở mức cao nhất trong một năm. Tương tự, giá than nhiệt lượng CV 6.000 của Nam Phi cũng giảm xuống còn 99 USD/tấn theo đà biến động của thị trường châu Âu.

Tại Úc, giá than High-CV 6000 điều chỉnh giảm xuống dưới mốc 116 USD/tấn. Tuy nhiên, phân khúc than Mid-CV của quốc gia này lại tăng vọt lên gần 87 USD/tấn do được hỗ trợ bởi nguồn cung hạn chế từ Indonesia và nhu cầu tăng cao từ các nhà máy điện, ngành luyện kim và sản xuất xi măng tại Ấn Độ.

Triển vọng thị trường than luyện kim

Đối với than luyện kim, chỉ số HCC của Úc tiếp tục đà giảm xuống còn 241 USD/tấn do nhu cầu suy yếu trên quy mô toàn cầu. Trước xu hướng giảm giá này, một số nhà giao dịch đang có xu hướng chuyển sang ký kết các hợp đồng dựa trên chỉ số thay vì mức giá cố định để giảm thiểu rủi ro.

Trong khi đó, các bên tham gia thị trường tại Ấn Độ và Đông Nam Á đã bắt đầu tiến hành thảo luận để đánh giá các nguồn cung thay thế từ Nga, Nam Phi và Mỹ nhằm ứng phó với kịch bản sản lượng từ Indonesia tiếp tục bị cắt giảm trong thời gian tới.

Thành Vinh