Giá kim loại ngày 24/3/2026: Nhóm kim loại quý điều chỉnh sâu, giá thép duy trì đà tăng
Thị trường kim loại thế giới ngày 24/3 ghi nhận sự phân hóa rõ rệt khi vàng và bạc chịu áp lực chốt lời lớn, trong khi nhóm nguyên liệu thép vẫn giữ xu hướng tăng trưởng.
Thị trường kim loại thế giới ngày 24/3/2026 ghi nhận xu hướng điều chỉnh trong ngắn hạn, đặc biệt là ở nhóm kim loại quý. Theo dữ liệu giao dịch, giá vàng, bạc và bạch kim đã giảm từ 13,4% đến 24,78% chỉ trong vòng một tháng qua. Diễn biến này phản ánh áp lực chốt lời từ các nhà đầu tư và tác động từ môi trường lãi suất cao kéo dài.
Nhóm kim loại quý chịu áp lực điều chỉnh lớn
Mặc dù ghi nhận mức giảm sâu trong ngắn hạn, nhưng khi so sánh với cùng kỳ năm trước, nhóm kim loại quý vẫn duy trì được đà tăng dài hạn. Cụ thể, giá vàng đạt mức 4.368,10 USD/t.oz, giảm 16,04% so với tháng trước nhưng vẫn cao hơn 43,54% so với cùng kỳ năm ngoái. Tương tự, giá bạc ghi nhận mức 67,735 USD/t.oz, dù giảm gần 25% trong tháng nhưng đã tăng trưởng tới 99,3% sau một năm.

Bạch kim cũng không nằm ngoài xu hướng khi giao dịch ở mức 1.837,30 USD/t.oz, giảm 21,22% trong vòng một tháng. Tuy nhiên, các chuyên gia nhận định xu hướng tăng dài hạn của nhóm này vẫn chưa bị đảo chiều hoàn toàn nhờ các yếu tố vĩ mô hỗ trợ.
Sự ổn định của nhóm kim loại công nghiệp và thép
Ngược lại với sự sụt giảm của kim loại quý, nhóm thép và nguyên liệu sản xuất thép tiếp tục duy trì xu hướng tích cực. Giá thép cuộn cán nóng (HRC) đạt 1.072,10 USD/T, tăng 8,73% trong tháng và 16,53% so với cùng kỳ năm trước. Quặng sắt cũng ghi nhận mức tăng 6,91% trong tháng qua, đạt 106 USD/T tại thị trường quốc tế.
Đối với kim loại phục vụ năng lượng sạch, Lithium duy trì mức 146.500 CNY/T. Dù có sự điều chỉnh nhẹ trong ngắn hạn, Lithium vẫn ghi nhận mức tăng trưởng 23,63% từ đầu năm đến nay và gần 98% so với cùng kỳ năm ngoái, cho thấy nhu cầu từ ngành sản xuất pin vẫn rất khả quan.
Bảng giá chi tiết các mặt hàng kim loại ngày 24/3/2026
Dưới đây là bảng tổng hợp biến động giá các mặt hàng kim loại chính trên thị trường thế giới:
| Kim loại | Đơn vị | Giá hiện tại | Thay đổi 1 tháng | Thay đổi 1 năm |
|---|---|---|---|---|
| Vàng | USD/t.oz | 4.368,10 | -16,04% | 43,54% |
| Bạc | USD/t.oz | 67,735 | -24,78% | 99,30% |
| Đồng | USD/Lbs | 5,3957 | -10,15% | 3,37% |
| Thép HRC | USD/T | 1.072,10 | 8,73% | 16,53% |
| Lithium | CNY/T | 146.500,00 | -3,62% | 97,71% |
| Bạch kim | USD/t.oz | 1.837,30 | -21,22% | 89,20% |
| Quặng sắt | USD/T | 106,00 | 6,91% | 3,71% |
Nhìn chung, thị trường kim loại đang nằm trong giai đoạn điều chỉnh sau đà tăng mạnh trước đó. Sự phân hóa rõ rệt giữa nhóm kim loại quý (điều chỉnh giảm) và nhóm nguyên liệu công nghiệp (duy trì ổn định hoặc tăng nhẹ) phản ánh nhu cầu sản xuất và xây dựng thực tế vẫn đang được duy trì ổn định tại nhiều khu vực.