Tỷ giá Euro hôm nay 14/4: Phục hồi mạnh mẽ trên diện rộng
Sáng ngày 14/4, tỷ giá Euro ghi nhận đà tăng đồng loạt tại các ngân hàng với mức điều chỉnh cao nhất đạt 236 đồng. Thị trường tự do cũng đi lên, đưa giá bán vượt mốc 31.000 VND/EUR.
Tỷ giá Euro hôm nay (14/4) đảo chiều tăng mạnh sau chuỗi phiên biến động hẹp. Theo khảo sát vào lúc 9h05, giá mua vào tại các ngân hàng thương mại dao động trong khoảng 30.201 – 30.547 VND/EUR, trong khi giá bán ra phổ biến từ 31.632 đến 32.298 VND/EUR.
Diễn biến tỷ giá Euro tại hệ thống ngân hàng
Tại nhóm ngân hàng quốc doanh, Vietcombank niêm yết tỷ giá Euro ở mức 30.201 VND/EUR (mua vào) và 31.793 VND/EUR (bán ra), tăng lần lượt 225 đồng và 236 đồng so với phiên trước. Đây là đơn vị có mức điều chỉnh tăng mạnh nhất ở chiều bán ra trong phiên sáng nay.

Tại BIDV, đồng Euro được giao dịch quanh mức 30.547 VND/EUR chiều mua và 31.844 VND/EUR chiều bán, tăng tương ứng 212 đồng và 218 đồng. VietinBank cũng công bố mức tăng 210 đồng ở cả hai chiều, đưa giá giao dịch lên 30.475 VND/EUR (mua) và 31.835 VND/EUR (bán).
Ở khối ngân hàng thương mại cổ phần, Techcombank tăng khoảng 202 - 204 đồng, niêm yết tại 30.336 - 31.717 VND/EUR. Eximbank áp dụng mức giá mua 30.474 VND/EUR và bán ra 31.632 VND/EUR. Đáng chú ý, Sacombank ghi nhận mức giá bán ra cao nhất thị trường với 32.298 VND/EUR sau khi điều chỉnh tăng 218 đồng.
Giá Euro trên thị trường tự do
Cùng chung xu hướng với các ngân hàng thương mại, tỷ giá Euro trên thị trường chợ đen cũng ghi nhận sự phục hồi. Cụ thể, đồng tiền này được giao dịch quanh mức 30.909 VND/EUR ở chiều mua vào và 31.029 VND/EUR ở chiều bán ra, tăng 88 đồng so với phiên giao dịch trước đó.
Nhìn chung, trong các đơn vị được khảo sát, BIDV đang là ngân hàng có giá mua vào cao nhất, trong khi Eximbank duy trì mức giá bán ra thấp nhất thị trường.
Bảng tổng hợp tỷ giá Euro ngày 14/4/2026
| Ngân hàng | Giá mua (VND) | Giá bán (VND) | Biến động mua | Biến động bán |
|---|---|---|---|---|
| Vietcombank | 30.201 | 31.793 | +225 | +236 |
| VietinBank | 30.475 | 31.835 | +210 | +210 |
| BIDV | 30.547 | 31.844 | +212 | +218 |
| Techcombank | 30.336 | 31.717 | +204 | +202 |
| Eximbank | 30.474 | 31.632 | +202 | +209 |
| Sacombank | 30.543 | 32.298 | +218 | +218 |
| Chợ đen | 30.909 | 31.029 | +88 | +88 |
Lưu ý: Tỷ giá niêm yết là tỷ giá tiền mặt tại thời điểm cập nhật. Để có giá giao dịch thực tế chính xác, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp các chi nhánh ngân hàng.