Xã hội

Sách - “mỏ vàng” của công nghiệp văn hóa

Phước Anh 22/04/2026 10:00

Trong những năm gần đây, cụm từ “công nghiệp văn hoá” xuất hiện ngày càng nhiều trên các diễn đàn chính sách, trong các chiến lược phát triển và cả trong các cuộc thảo luận chuyên môn. Tuy nhiên, nhìn nhận một cách thẳng thắn, dù có nhiều tiềm năng song thực trạng phát triển công nghiệp văn hoá vẫn chưa thật sự tương xứng. Và trong bức tranh ấy, có một “mỏ vàng” rất gần, rất rõ nhưng lại chưa được khai thác đúng mức, đó là sách.

Thiết kế chưa có tên

Tri thức gốc của công nghiệp văn hóa

Sách, từ lâu, vẫn được nhìn nhận như một sản phẩm văn hoá mang tính lưu giữ tri thức. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng ở cách hiểu đó, chúng ta đã vô tình thu hẹp vai trò của nó. Thực tế ở những nền công nghiệp văn hoá phát triển, sách được xem là điểm khởi đầu; từ một cuốn sách có thể hình thành cả một hệ sinh thái sản phẩm như phim điện ảnh, phim truyền hình, trò chơi điện tử, truyện tranh, sản phẩm giáo dục, thậm chí là các dòng hàng hoá văn hoá mang tính biểu tượng. Chính quá trình phái sinh này mới là nơi tạo ra giá trị kinh tế lớn nhất.

Ở Việt Nam, nhận thức về vai trò nền tảng của sách đang dần được xác lập. Bà Khúc Thị Hoa Phượng - Giám đốc, Tổng Biên tập NXB Phụ nữ Việt Nam gọi sách là tri thức nền tảng, tri thức gốc của công nghiệp văn hoá. Đây không phải là một nhận định mang tính khái quát chung chung, mà là một điểm tựa quan trọng để nhìn lại toàn bộ cách vận hành của ngành xuất bản hiện nay. Nếu coi sách là tri thức gốc thì mọi hoạt động sáng tạo khác đều phải dựa vào đó, kế thừa từ đó và phát triển từ đó.

Thiết kế chưa có tên (1)
Sách là tri thức nền tảng, tri thức gốc của công nghiệp văn hóa. Ảnh minh họa

Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ, chúng ta đang có “gốc”, nhưng chưa có “tán”; có “nguyên liệu”, nhưng chưa hình thành được “chuỗi giá trị”. Nhà văn Hà Thuỷ Nguyên - một người rất trăn trở với sự phát triển công nghiệp văn hoá, đã nêu một thực tế đáng suy nghĩ, đó là rất ít tác phẩm văn học Việt Nam được chuyển thể, rất ít nội dung từ sách lan toả sang các loại hình khác, trong khi ở các quốc gia khác, từ sách có thể phát triển thành cả một hệ sinh thái sáng tạo đa tầng, đa nền tảng. Khoảng cách ấy là khoảng cách về cách tổ chức và tư duy phát triển.

Đồng quan điểm, TS Nguyễn Mạnh Hùng - Chủ tịch HĐQT ThaiHaBooks chia sẻ một ví dụ điển hình: “Từ một ấn bản Truyện Kiều đặc biệt, nếu chỉ dừng lại ở việc in ấn, thì đó vẫn chỉ là hoạt động xuất bản theo nghĩa truyền thống, nhưng khi cùng một nội dung ấy được phát triển thành nhiều phiên bản vật liệu khác nhau, từ gấm, sơn mài, khảm trai và tiếp tục được nghĩ tới như nguồn cảm hứng cho phim ảnh, hoạt hình… thì lúc đó nó đã bước sang một logic hoàn toàn khác - logic của công nghiệp”.

Điều đáng nói là cách làm này không hề xa vời, cũng không đòi hỏi những điều “đao to búa lớn”, và theo ông Hùng, cũng không thiếu mô hình để học hỏi, bởi các quốc gia trong khu vực như Hàn Quốc, Trung Quốc hay Thái Lan đều đã đi trước Việt Nam không quá xa về mặt thời gian. Điều quan trọng là chúng ta có sẵn sàng thay đổi cách nhìn hay không.

3.png
Nhiều bộ phim được chuyển thể từ truyện dài, tiểu thuyết, thu hút sự quan tâm của công chúng. Ảnh minh họa

Ở một góc độ khác, nhà sản xuất phim Cao Phượng Diễm đã cung cấp một lát cắt rất thực tế từ phía điện ảnh. Khi thực hiện dự án về nhân vật lịch sử Hoàng Thị Thế - con gái của “hùm xám Yên Thế” Hoàng Hoa Thám, ê-kíp của chị phải tìm kiếm tư liệu từ các kho lưu trữ ở nước ngoài, bởi nguồn tư liệu trong nước tuy có nhưng phân tán, thiếu hệ thống và khó khai thác. Điều này cho thấy một vấn đề sâu xa hơn là cần có hệ thống lưu trữ, phân loại và kết nối “tri thức gốc” hiệu quả, thì mới trở thành nền tảng vững chắc cho sáng tạo.

PGS.TS Nguyễn Toàn Thắng - nguyên Viện trưởng Viện Văn hóa và Phát triển, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh đã đặt vấn đề ở tầng sâu của văn hoá khi nhấn mạnh vai trò của ngôn ngữ. Theo ông, ngôn ngữ là một sáng tạo đặc biệt của loài người, và sách chính là nơi hiện thực hoá sáng tạo ấy. Con người không chỉ đọc sách để tiếp nhận thông tin, mà còn để suy nghĩ, để ghi nhớ, để đối thoại với quá khứ và hình thành hệ tri thức của chính mình. Nếu theo góc tiếp cận này thì việc phát triển công nghiệp văn hoá từ sách còn là câu chuyện của năng lực tư duy và bản sắc dân tộc.

Những “nút thắt” lớn

Từ tiềm năng đến hiện thực luôn tồn tại những rào cản không dễ vượt qua. Một trong những rào cản đáng chú ý nhất là định kiến thị trường. Bà Khúc Thị Hoa Phượng - Giám đốc, Tổng Biên tập NXB Phụ nữ Việt Nam chia sẻ câu chuyện cá nhân, khi bà giới thiệu một tác phẩm thể loại fantasy Việt Nam cho con gái mình, phản ứng nhận lại là sự thờ ơ, chỉ vì một niềm tin đã ăn sâu rằng “người Việt không viết fantasy hay”.

Định kiến này không phải tự nhiên mà có. Nó là hệ quả của việc chúng ta chưa từng xây dựng được những sản phẩm đủ sức tạo dấu ấn mạnh mẽ và liên tục trong một thể loại nhất định. Khi thiếu những điểm tựa như vậy, thị trường dễ dàng quay lưng và tiếp tục vòng luẩn quẩn không có sản phẩm vì không có thị trường, không có thị trường vì thiếu sản phẩm.

bna_-4e18358925e011a66f831e1c73a75569(1).png
Toạ đàm "Sách và công nghiệp văn hoá" diễn ra tại Hội sách và Văn hoá đọc TP Hà Nội ngày 21/4/2026.

Bên cạnh đó, vấn đề hệ sinh thái sáng tạo còn rời rạc. Như bà Khúc Thị Hoa Phượng phân tích, sáng tạo không thể tồn tại trong trạng thái đơn lẻ; nó cần một nền tảng gồm hệ thống thuật ngữ, cổ mẫu, tri thức liên ngành. Trong khi đó, kho tàng văn hoá Việt Nam tuy phong phú nhưng lại phân tán, chưa được chuẩn hoá, chưa được số hoá theo nghĩa hiện đại để có thể trở thành nguồn dữ liệu chung cho các ngành sáng tạo.

Một khó khăn khác mang tính quyết định là bài toán thị trường. Công nghiệp văn hoá, suy cho cùng, vẫn vận hành theo quy luật cung - cầu. PGS.TS Nguyễn Toàn Thắng nhấn mạnh rằng mọi sản phẩm đều phải “bắt mạch” được nhu cầu của từng nhóm đối tượng, nếu không sẽ khó có cơ hội tồn tại. Thực tế cho thấy không ít trường hợp những cuốn sách được đánh giá cao về giá trị học thuật lại không bán được, trong khi những sản phẩm dễ tiếp cận hơn lại có thị trường. Điều này đặt các đơn vị xuất bản vào một thế lưỡng nan, rằng làm sao để vừa giữ được chất lượng nội dung, vừa đảm bảo khả năng tiêu thụ.

Cùng với đó là vấn đề vốn và đầu tư. Nhiều tác phẩm đã được mua bản quyền chuyển thể nhưng không thể triển khai vì thiếu kinh phí. Công nghiệp văn hoá đòi hỏi nguồn lực tài chính dài hạn, trong khi ngành sách vốn có biên lợi nhuận thấp, khó tự tích luỹ để đầu tư cho các dự án lớn.

thiet-ke-chua-co-ten-1-(1).png
Nhiều hoạt động lan tỏa tình yêu sách và văn hoá đọc tại các địa phương.

Trong bối cảnh ấy, Nghị quyết số 80-NQ/TW về phát triển văn hóa Việt Nam được kỳ vọng tạo ra một cú hích quan trọng. Việc đưa công nghiệp văn hoá vào chiến lược phát triển quốc gia cho thấy một bước chuyển rõ rệt trong tư duy chính sách. Tuy nhiên, như nhiều chuyên gia đã nhấn mạnh, chính sách chỉ là điều kiện cần; điều kiện đủ vẫn nằm ở cách làm cụ thể của từng ngành, từng doanh nghiệp, từng cá nhân sáng tạo.

Để sách thực sự trở thành “mỏ vàng”, điều cần thiết là những chuyển dịch mang tính nền tảng. Trước hết là thay đổi tư duy coi sách là điểm khởi đầu của một chuỗi giá trị. Tiếp đó là xây dựng hạ tầng tri thức, tổ chức lại kho tàng văn hoá theo hướng hệ thống, liên thông và có khả năng khai thác. Đồng thời, cần thúc đẩy sự kết nối giữa các ngành - xuất bản, điện ảnh, công nghệ, giáo dục - để hình thành một hệ sinh thái sáng tạo thực sự.

Không thể thiếu trong đó là việc đầu tư cho tác giả Việt, cho những nội dung mang bản sắc Việt, như TS Nguyễn Mạnh Hùng đã chỉ ra, “chìa khoá” nằm ở chính văn hoá Việt và con người Việt. Cuối cùng, là việc xây dựng lại văn hóa tiêu dùng. Khi người Việt sẵn sàng đọc sách Việt, xem phim Việt, sử dụng sản phẩm văn hóa Việt, thì lúc đó thị trường mới thực sự trở thành bệ đỡ cho sáng tạo.

Sách, xét cho cùng, là nơi khởi phát của những giấc mơ sáng tạo. Một cuốn sách có thể mở ra một thế giới, nhưng để thế giới ấy sống được, lan toả được và tạo ra giá trị, cần một hệ sinh thái, một thị trường và một niềm tin.

Phước Anh