Giá lúa gạo ngày 24/04: Gạo xuất khẩu tăng giá, gạo IR 504 nội địa thêm 300 đồng/kg
Thị trường lúa gạo ghi nhận sự khởi sắc khi giá gạo xuất khẩu Jasmine lên mức 490 USD/tấn. Tại thị trường nội địa, giá gạo thành phẩm IR 504 cũng nhích tăng thêm 300 đồng/kg nhờ nhu cầu tiêu thụ cải thiện.
Thị trường lúa gạo khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ngày 24/04 ghi nhận sự khởi sắc ở phân khúc gạo xuất khẩu và một số loại gạo thành phẩm nội địa. Trong khi giá lúa tươi duy trì ổn định, giá gạo thành phẩm IR 504 đã tăng khoảng 300 đồng/kg, phản ánh nhu cầu tiêu thụ và hoạt động giao dịch đang dần cải thiện rõ rệt.
Thị trường trong nước: Giá lúa ổn định, giao dịch sôi động hơn
Theo khảo sát tại các tỉnh trọng điểm, giá lúa tươi hôm nay ít biến động nhưng hoạt động thu mua đã có dấu hiệu nhộn nhịp hơn so với những ngày trước đó. Nguồn cung tại nhiều địa phương như Tỉnh An Giang và Tỉnh Cần Thơ chưa thực sự dồi dào, khiến nông dân có xu hướng giữ giá ổn định.

Cụ thể, giá lúa hôm nay được ghi nhận như sau:
| Loại lúa | Giá (VND/kg) |
|---|---|
| Lúa OM 18 | 6.000 – 6.200 |
| Đài Thơm 8 | 6.000 – 6.100 |
| OM 5451 | 5.800 – 5.900 |
| IR 50404 | 5.500 – 5.600 |
| OM 34 | 5.100 – 5.200 |
Tại một số khu vực như Tỉnh Tây Ninh, lượng lúa chưa thu hoạch còn ít, thúc đẩy nông dân giữ mức giá cao. Tình hình tương tự cũng được ghi nhận tại các khu vực thuộc Tỉnh Cà Mau, Tỉnh Đồng Tháp và Tỉnh Vĩnh Long.
Giá gạo thành phẩm nhích tăng
Đối với mặt hàng gạo, giá gạo nguyên liệu xuất khẩu dao động phổ biến từ 8.000 đến 8.900 đồng/kg tùy loại. Đáng chú ý, gạo thành phẩm IR 504 ghi nhận mức tăng 300 đồng/kg so với ngày trước đó. Tại các nhà máy ở Tỉnh An Giang, giao dịch diễn ra đều đặn. Trong khi đó, khu vực Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp ghi nhận nguồn hàng về ít hơn, kéo theo giá các dòng gạo chất lượng cao nhích tăng nhẹ. Các doanh nghiệp tại khu vực An Cư, Tỉnh Đồng Tháp vẫn duy trì nhu cầu thu mua ổn định đối với các lô gạo đẹp.
Giá gạo xuất khẩu Việt Nam tiếp tục đà tăng
Theo dữ liệu từ Hiệp hội Lương thực Việt Nam, giá gạo xuất khẩu của nước ta đang duy trì xu hướng đi lên. Sự điều chỉnh này phản ánh nhu cầu từ thị trường quốc tế đối với gạo Việt Nam đang có những tín hiệu tích cực hơn.
| Loại gạo xuất khẩu | Giá (USD/tấn) |
|---|---|
| Gạo Jasmine | 486 – 490 |
| Gạo 5% tấm | 490 – 500 |
| Gạo 100% tấm | 336 – 340 |
Diễn biến này cũng tương đồng với xu hướng chung trên thị trường quốc tế. Tại Thái Lan, gạo 5% tấm hiện đạt khoảng 388–392 USD/tấn. Tại Ấn Độ, mức giá cho loại gạo tương ứng dao động từ 346–350 USD/tấn. Nhìn chung, mặt bằng giá gạo toàn cầu đang có những bước cải thiện nhất định sau giai đoạn ổn định.
Thị trường bán lẻ và phụ phẩm
Giá các mặt hàng phụ phẩm hiện dao động trong khoảng 7.250–11.500 đồng/kg. Cụ thể, tấm 2 giữ mức 7.250–7.350 đồng/kg và cám dao động quanh mốc 10.500–11.500 đồng/kg. Tại hệ thống bán lẻ, giá các loại gạo thông dụng vẫn ổn định: gạo Nàng Nhen ở mức 28.000 đồng/kg, các loại gạo thơm phổ biến từ 20.000–22.000 đồng/kg, và gạo trắng thông dụng từ 13.000–16.000 đồng/kg.