Nghĩ từ những học bạ điểm 10
Một status trên diễn đàn dành cho phụ huynh đang thu hút nhiều bình luận đa chiều: “Cuối kỳ, đọc tin nhắn cô giáo thông báo trên nhóm lớp là có 38/40 bạn đạt danh hiệu Học sinh Xuất sắc, chỉ 2 bạn đạt danh hiệu Học sinh Giỏi. Sao thời nay xuất sắc và giỏi nhiều thế nhỉ? Mở học bạ điện tử ra xem điểm toàn 9, 10 cao ngất ngưởng. Con em chúng ta học tốt thật, hay là…?”.

Câu hỏi bỏ lửng ở cuối status ấy thực ra lại chạm đúng vào tâm trạng của rất nhiều phụ huynh hiện nay. Không ít người thú nhận rằng, họ vui khi con đạt điểm cao, nhưng khi nhìn quanh, họ nhận ra gần như lớp nào cũng đầy học sinh giỏi, trường nào cũng dày đặc học sinh xuất sắc, những bảng điểm 9, 10 đã trở thành chuyện rất bình thường. Đến mức, đôi khi một vài điểm 7, 8 xuất hiện giữa học bạ lại khiến phụ huynh thấp thỏm, học sinh căng thẳng lo âu, xem như đó là dấu hiệu của sự yếu kém hơn nhiều so với bạn bè cùng lớp, cùng khối.
Những học bạ có điểm số gần như tuyệt đối khiến nhiều người từng trải qua môi trường giáo dục của vài chục năm trước không khỏi ngạc nhiên. Ngày xưa, để đạt danh hiệu học sinh khá, giỏi là cả một quá trình nỗ lực thực sự. Một lớp học chỉ có vài học sinh nổi bật. Được điểm 8 môn Toán, điểm 9 môn Văn, đủ khiến học sinh nhớ rất lâu, lâng lâng tự hào bởi đó là kết quả của sự tích lũy nghiêm túc, những kỳ kiểm tra được đánh giá nghiêm minh, khắt khe. Còn bây giờ, nhìn điểm số của con em mình, cao đấy và vui đấy, nhưng chẳng mấy an tâm vì nỗi hoang mang về chất lượng học và cảm giác chuẩn đánh giá đang dần trở nên dễ dãi hơn.

Từ bao giờ và vì sao những điểm số 9, 10 trở nên phổ biến? Trước hết, phải ghi nhận rằng, điều kiện học tập của các em tốt hơn xưa rất nhiều. Trẻ em được tiếp cận tri thức sớm, có Internet, có ngoại ngữ, có vô vàn công cụ hỗ trợ học tập hiện đại. Nhiều phụ huynh đầu tư gần như toàn bộ thời gian, tài chính và kỳ vọng cho việc học của con. Học sinh ngày nay cũng chịu áp lực cạnh tranh lớn hơn rất nhiều so với thế hệ trước. Vì thế, việc mặt bằng điểm số được nâng lên là điều có thể hiểu được.
Tuy vậy, nếu chỉ lý giải bằng sự tiến bộ của điều kiện học tập thì vẫn chưa đủ. Thực tế cho thấy, ở không ít nơi, điểm số đẹp đã dần trở thành một “mục tiêu tập thể” của cả nhà trường, giáo viên lẫn phụ huynh. Thành tích của học sinh gắn với thành tích thi đua, với áp lực giữ “hình ảnh thương hiệu” trường lớp, với kỳ vọng “không muốn con mình thua kém ai” của cha mẹ. Khi quá nhiều mong muốn cùng đặt lên những bài kiểm tra, phải chăng việc đánh giá học sinh rất khó tránh khỏi xu hướng nương tay, làm tròn hay ưu tiên những kết quả an toàn, đẹp đẽ?

Ở một khía cạnh khác, chính cách xã hội đang nhìn vào giáo dục cũng góp phần tạo nên “cơn mưa điểm 10” ấy. Từ lâu, chúng ta đã quen đánh giá trẻ em bằng thành tích học tập nhiều hơn những giá trị khác. Một học sinh đạt điểm cao luôn dễ được khen ngợi, công nhận và tự hào hơn một học sinh có kỹ năng sống tốt nhưng học lực trung bình. Không ít phụ huynh dễ dàng chấp nhận con thiếu kỹ năng giao tiếp, thiếu trải nghiệm thực tế, nhưng rất khó chấp nhận bảng điểm xuất hiện vài điểm số thấp. Chính tâm lý chuộng bằng cấp, chuộng sự lấp lánh của những danh hiệu đã vô hình trung đẩy cả phụ huynh, học sinh lẫn giáo viên vào cuộc chạy đua thành tích kéo dài nhiều năm.
Thực ra, cũng có nhiều phụ huynh hiểu rất rõ rằng, một học bạ toàn điểm 9, 10 chưa chắc phản ánh đầy đủ năng lực thật của con mình. Họ cũng biết giữa một “học sinh xuất sắc” trên giấy tờ và khả năng học thật, làm việc thật ngoài đời vẫn có khoảng cách không nhỏ. Nhưng điều đáng nói là, dù hiểu như vậy, phần lớn cha mẹ vẫn không thể đứng ngoài “cuộc đua” ấy bởi đằng sau những danh hiệu học sinh giỏi, học sinh xuất sắc còn gắn với rất nhiều cánh cửa cơ hội trong tương lai. Không ít trường chuyên hiện nay sử dụng học bạ như một tiêu chí sơ tuyển đầu vào, trong đó, yêu cầu học sinh nhiều năm liền đạt danh hiệu Xuất sắc. Một số trường đại học cũng đưa tiêu chí học lực THPT vào phương thức xét tuyển. Khi những “tấm vé” cơ hội vẫn được quy đổi bằng các bảng điểm đẹp, phụ huynh buộc phải cố gắng để con không bị tụt lại trong một cuộc cạnh tranh mà chính hệ thống giáo dục đã phần nào tạo ra.

Vì thế, sẽ rất khó nếu chỉ kêu gọi phụ huynh thay đổi tư duy, giảm áp lực điểm số cho con, trong khi cách tuyển chọn và đánh giá của nhiều cơ sở giáo dục vẫn đặt nặng thành tích học bạ. Muốn giảm “cơn mưa điểm 10” để trở về kết quả học thực chất, trước hết phải thay đổi từ chính tư duy quản lý giáo dục và cách xã hội đang sử dụng điểm số như một công cụ sàng lọc. Nếu những danh hiệu không còn mang quá nhiều giá trị “quy đổi” thì đương nhiên, áp lực chạy theo những bảng điểm hoàn hảo sẽ dần hạ nhiệt.
Điều đáng suy nghĩ hơn cả là trong cuộc chạy đua ấy, học sinh lại đang trở thành đối tượng chịu áp lực trực tiếp và nặng nề nhất. Nếu ngày trước một học sinh khá có thể tự tin với khả năng của mình, thì hôm nay, giữa mặt bằng học bạ phủ kín điểm 9, 10, rất nhiều đứa trẻ luôn sống trong tâm thế phải cố gắng để không bị tụt lại. Một điểm 7 đôi khi không còn được nhìn nhận như kết quả bình thường của một môn học, mà dễ trở thành nỗi thất vọng của phụ huynh, sự tự ti của học sinh và cảm giác thua bạn, kém bè. Không ít học sinh học trong áp lực kéo dài, sợ điểm thấp, sợ bị so sánh, sợ mình không đủ giỏi. Trong khi đó, điều giáo dục cần hướng tới lẽ ra không phải là tạo ra những bảng tổng kết hoàn hảo, mà là giúp học sinh nhận ra năng lực, sở trường thật sự của bản thân, biết học tập độc lập, biết sống cân bằng và trưởng thành như một con người chính trực.
Để những con điểm trong học bạ trở lại đúng giá trị thật, có lẽ cần sự thay đổi từ nhiều phía. Trước hết, ngành Giáo dục cần xem lại các khung giá trị và tiêu chí đánh giá. Đừng bắt giáo viên phải chạy theo những con số chỉ tiêu ảo. Hãy để người thầy được đánh giá học trò một cách công tâm nhất, trân trọng cả những điểm 5, điểm 6 thực chất hơn là những điểm 9, điểm 10 được “tô hồng”. Phụ huynh cũng cần tỉnh táo hơn, hãy nghĩ rằng, một học bạ đẹp không phải là tấm vé bảo đảm cho hạnh phúc và thành công của con trẻ; lắng nghe xem con mình thực sự thích gì, mạnh ở đâu để bồi dưỡng, thay vì ép con phải mang về những con điểm 9, 10 để đẹp lòng cha mẹ. Chúng ta cần dạy trẻ hiểu rằng, điểm số chỉ là một phần, kiến thức và nhân cách mới là thứ đi cùng các em suốt đời. Một điểm 7, 8 kiếm được bằng tư duy độc lập và niềm say mê tìm tòi luôn giá trị hơn bội lần một điểm 10 tròn trịa nhưng vay mượn.