Mazda3 2026: Chi tiết bảng giá và thông số kỹ thuật tháng 5/2026
Mazda3 2026 tiếp tục khẳng định vị thế trong phân khúc sedan hạng C với thiết kế KODO đặc trưng và hệ thống an toàn i-Activsense. Tại thị trường Việt Nam, xe được phân phối với hai biến thể sedan và hatchback cùng mức giá niêm yết dao động từ 569 đến 719 triệu đồng.
Mazda3 2026 hiện là một trong những mẫu xe hạng C được ưa chuộng tại Việt Nam nhờ sự kết hợp giữa thiết kế hiện đại, trang bị tiện nghi phong phú và giá bán cạnh tranh. Xe được THACO lắp ráp và phân phối với hai biến thể chính: sedan và hatchback (Sport), đối đầu trực tiếp với các đối thủ như KIA K3, Hyundai Elantra, Toyota Corolla Altis và Honda Civic.
Bảng giá niêm yết và lăn bánh Mazda3 tháng 5/2026
Dưới đây là chi tiết giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính cho các phiên bản Mazda3 tại các khu vực:
| Biến thể | Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VND) | Hà Nội (triệu VND) | TP.HCM (triệu VND) | Tỉnh/TP khác (triệu VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| Mazda3 Sedan | 1.5L Deluxe | 569 | 653 | 642 | 628 |
| 1.5L Deluxe (tùy chọn) | 599 | 687 | 675 | 661 | |
| 1.5L Luxury | 644 | 737 | 724 | 710 | |
| 1.5L Premium | 719 | 821 | 807 | 793 | |
| Mazda3 Hatchback | 1.5L Luxury | 659 | 754 | 741 | 727 |
| 1.5L Premium | 719 | 821 | 807 | 793 |
*Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại tại đại lý.
Thông số kỹ thuật và khả năng vận hành
Mazda3 2026 sử dụng động cơ SkyActiv-G 1.5L, sản sinh công suất tối đa 110 mã lực và mô-men xoắn cực đại 146 Nm. Bên cạnh đó, phiên bản 2.0L mang đến hiệu suất mạnh mẽ hơn với 153 mã lực và 200 Nm. Cả hai đều đi kèm hộp số tự động 6 cấp và hệ dẫn động cầu trước.
| Thông số kỹ thuật | Mazda3 Sedan | Mazda3 Hatchback |
|---|---|---|
| Kích thước DxRxC (mm) | 4.660 x 1.795 x 1.440 | 4.660 x 1.795 x 1.435 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.725 | 2.725 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 145 | 145 |
| Thể tích khoang hành lý (L) | 450 | 334 |
| Lốp xe | 205/60R16 | 205/60R16 |
Ngôn ngữ thiết kế KODO và tiện nghi nội thất
Ngoại thất Mazda3 2026 được tinh chỉnh với cụm đèn pha và đèn hậu LED thanh mảnh. Phiên bản Premium được trang bị hệ thống đèn pha LED thích ứng và mở rộng góc chiếu khi vào cua. Xe sử dụng mâm hợp kim kích thước 16 hoặc 18 inch tùy phiên bản.
Bên trong cabin, táp-lô được thiết kế hướng về người lái. Các trang bị nổi bật bao gồm màn hình trung tâm 8,8 inch, hỗ trợ kết nối đa phương tiện, điều hòa tự động hai vùng độc lập, khởi động bằng nút bấm và gương chiếu hậu chống chói tự động. Phiên bản cao cấp còn tích hợp màn hình hiển thị thông tin trên kính lái (HUD).
Hệ thống an toàn i-Activsense ưu việt
Mazda3 2026 sở hữu các tính năng an toàn tiêu chuẩn như phanh ABS/EBD/BA, cân bằng điện tử DSC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA và 7 túi khí. Đặc biệt, hệ thống i-Activsense cung cấp các công nghệ hỗ trợ lái tiên tiến bao gồm: kiểm soát hành trình thích ứng (ACC), hỗ trợ phanh thông minh SBS, hỗ trợ giữ làn đường LAS và cảnh báo điểm mù BSM.
Đánh giá chung
- Ưu điểm: Thiết kế thời thượng, trang bị công nghệ vượt trội trong tầm giá, cảm giác lái linh hoạt và tầm quan sát rộng.
- Nhược điểm: Hàng ghế sau hơi hẹp so với đối thủ, thiếu cửa gió điều hòa phía sau và khả năng cách âm ở mức trung bình.