Birinci Dasta

All

Lịch đấu

Kết quả

Bảng xếp hạng

Thứ hạng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại +/- Điểm Kết quả gần đây
1   
Safa Baku

Safa Baku

27 16 9 2 52 21 31 57 B T H H T
2   
Mingəçevir

Mingəçevir

27 15 6 6 55 27 28 51 T T B T B
3   
Səbail

Səbail

27 14 8 5 46 21 25 50 B H T T T
4   
Baku Sportinq

Baku Sportinq

27 13 10 4 40 23 17 49 H T T H B
5   
Şahdağ

Şahdağ

27 12 7 8 36 27 9 43 H H T T T
6   
MOIK

MOIK

27 9 6 12 33 40 -7 33 T B H B B
7   
Zaqatala

Zaqatala

27 8 4 15 27 44 -17 28 T B B B B
8   
Cəbrayıl

Cəbrayıl

27 7 3 17 40 56 -16 24 B B B B T
9   
Şimal

Şimal

27 5 5 17 23 61 -38 20 T T B H H
10   
Difai Ağsu

Difai Ağsu

27 4 6 17 28 60 -32 18 B T H H B
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO