Ligue 1

All

Lịch đấu

Kết quả

Bảng xếp hạng

Thứ hạng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại +/- Điểm Kết quả gần đây
1   
MC Alger

MC Alger

30 20 5 5 41 18 23 65 T B H T T
2   
JS Saoura

JS Saoura

30 16 7 7 40 26 14 55 T H H T T
3   
CR Belouizdad

CR Belouizdad

30 14 11 5 47 24 23 53 H H T T B
4   
MC Oran

MC Oran

30 14 7 9 36 31 5 49 H B T T B
5   
JS Kabylie

JS Kabylie

30 11 12 7 40 31 9 45 H T T B H
6   
Olympique Akbou

Olympique Akbou

30 12 9 9 34 31 3 45 H B B B H
7   
Khenchela

Khenchela

30 12 8 10 37 37 0 44 T T H T B
8   
Ben Aknoun

Ben Aknoun

30 11 10 9 41 39 2 43 H H B T B
9   
CS Constantine

CS Constantine

30 11 10 9 35 30 5 43 B H B T H
10   
USM Alger

USM Alger

30 8 15 7 34 29 5 39 H H H B B
11   
ES Setif

ES Setif

30 10 9 11 33 36 -3 39 T T T B T
12   
MB Rouisset

MB Rouisset

30 9 9 12 30 35 -5 36 B T T H H
13   
ASO Chlef

ASO Chlef

30 9 7 14 26 31 -5 34 B B B T B
14   
Paradou AC

Paradou AC

30 7 3 20 35 54 -19 24 B B B T T
15   
Mostaganem

Mostaganem

30 4 7 19 18 52 -34 19 H B H B B
16   
El Bayadh

El Bayadh

30 2 11 17 17 40 -23 17 H H B B B
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO